
advance
EN - VI

advancenoun(MOVEMENT)
B2
[ Countable ]
Xem thêm
A move forward, or a step that makes something better
Sự di chuyển về phía trước, hoặc một bước tiến nhằm cải thiện điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Bước tiến
Ví dụ
The steady advance of the hiking group meant they would reach the summit before sunset.
Sự tiến bước đều đặn của đoàn leo núi giúp họ đến được đỉnh trước hoàng hôn.
Xem thêm
advancenoun(MONEY)
B2
Money paid earlier than usual
Khoản tiền được thanh toán hoặc cấp phát trước thời điểm lẽ ra phải nhận.
Nghĩa phổ thông:
Tiền tạm ứng
Ví dụ
The construction company received an advance for the materials before starting the project.
Công ty xây dựng đã nhận được một khoản tạm ứng cho vật liệu trước khi khởi công dự án.
Xem thêm
advancenoun(SEX)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
An effort to start a sexual or romantic relationship.
Một nỗ lực nhằm khơi mào một mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
advancenoun(PRICE)
C1
[ Countable ]
An increase in value.
Sự gia tăng về giá trị, đặc biệt là giá cả.
Ví dụ
The recent market reports indicated a steady advance in energy stocks.
Báo cáo thị trường gần đây cho thấy sự tăng giá ổn định của cổ phiếu năng lượng.
Xem thêm
advanceverb(MOVE FORWARD)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To move something forward, or to make it better
Làm cho một cái gì đó tiến triển hoặc trở nên tốt hơn.
Nghĩa phổ thông:
Phát triển
Ví dụ
The exploration team continued to advance deeper into the unknown cave system.
Đội thám hiểm tiếp tục tiến sâu hơn vào hệ thống hang động chưa được khám phá.
Xem thêm
advanceverb(PAY)
B2
[ Transitive ]
To give someone money before it is due
Cung cấp một khoản tiền cho ai đó trước thời điểm đến hạn thanh toán.
Nghĩa phổ thông:
Tạm ứng
Ví dụ
The company decided to advance her salary so she could cover unexpected medical bills.
Công ty quyết định ứng trước lương cho cô ấy để cô ấy có thể trang trải các chi phí y tế đột xuất.
Xem thêm
advanceverb(SUGGEST)
C1
[ Transitive ]
To suggest an idea or theory
Đề xuất một ý tưởng hoặc một lý thuyết.
Ví dụ
In his paper, the scholar advances a unique theory on economic growth.
Trong bài viết của mình, học giả đề xuất một lý thuyết độc đáo về tăng trưởng kinh tế.
Xem thêm
advanceverb(INCREASE)
C1
[ Intransitive ]
To go up in value.
Tăng về giá trị.
Ví dụ
The company's stock advanced for the third day in a row.
Cổ phiếu của công ty đã tăng giá phiên thứ ba liên tiếp.
Xem thêm
advanceadjective
B2
Done, made, or ready before something else happens.
Đã được thực hiện, tạo ra, hoặc chuẩn bị sẵn sàng trước khi một điều gì đó khác xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Có sẵn trước
Ví dụ
The conference attendees received an advance copy of the agenda for the meeting.
Những người tham dự hội nghị đã nhận được bản chương trình nghị sự gửi trước của cuộc họp.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


