
all
EN - VI

allpronoun
A1
The complete total, or every single one
Biểu thị tổng thể hoàn chỉnh, hoặc bao gồm mọi cá thể/thành phần riêng lẻ không loại trừ.
Nghĩa phổ thông:
Tất cả
Ví dụ
We managed to finish all the tasks before the deadline.
Chúng tôi đã kịp làm xong toàn bộ công việc trước hạn chót.
Xem thêm
B1
The only thing
Thứ duy nhất
Ví dụ
Họ chỉ tìm thấy trong chiếc rương cũ kỹ một tấm bản đồ phủ đầy bụi.
Xem thêm
alldeterminer
A1
Every single one, or the entire quantity or whole.
Liên quan đến từng cá thể/thành phần đơn lẻ, hoặc bao gồm toàn bộ số lượng/tổng thể.
Nghĩa phổ thông:
Tất cả
Ví dụ
She ate all the cookies.
Cô ấy đã ăn hết bánh quy.
Xem thêm
B1
The only thing
Là thứ duy nhất.
Ví dụ
Tôi chỉ muốn một buổi tối yên tĩnh.
Xem thêm
alladverb
A2
Completely
Một cách hoàn toàn; tuyệt đối.
Ví dụ
The small puppy was all wet after playing in the garden sprinkler.
Chú chó con đã ướt sũng sau khi chơi đùa trong vòi phun nước ở vườn.
Xem thêm
B1
Meaning each side in a game has the same score
Chỉ trạng thái mà mỗi bên hoặc đội chơi trong một trận đấu có điểm số bằng nhau.
Nghĩa phổ thông:
Hòa điểm
Ví dụ
After five rounds, the boxing match was still four all on the judges' scorecards.
Sau năm hiệp, tỉ số trận quyền anh vẫn là 4 đều trên bảng điểm của trọng tài.
Xem thêm
allprefix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
A1
Means every, every type of, or the whole of that thing.
Chỉ ý nghĩa 'mọi', 'mọi loại' hoặc 'toàn bộ/toàn thể' một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ
The community worked together on an all -day cleanup event for the park.
Cộng đồng đã cùng nhau tổ chức một buổi dọn dẹp công viên kéo dài cả ngày.
Xem thêm
A1
Adds the meaning of "everything" or "everyone" to the word it comes before.
Bổ sung ý nghĩa "mọi thứ" hoặc "mọi người" cho từ mà nó đứng trước.
Ví dụ
The hotel offered an all -inclusive package that covered food, drinks, and activities.
Khách sạn cung cấp gói dịch vụ trọn gói bao gồm ăn uống và các hoạt động.
Xem thêm
A1
Means completely when added before a word.
Biểu thị sự hoàn toàn khi đứng trước một từ.
Ví dụ
The chef prepared an all -vegetarian meal for the guests.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn thuần chay cho các vị khách.
Xem thêm
allpredeterminer
A1
Every single one, or the entire amount.
Chỉ toàn bộ các cá thể riêng lẻ, hoặc tổng số lượng của một tập hợp.
Nghĩa phổ thông:
Tất cả
Ví dụ
She drank all the water in the bottle.
Cô ấy đã uống hết nước trong chai.
Xem thêm
B1
The only thing
Diễn tả sự độc nhất và toàn bộ của một đối tượng, một sự việc, hoặc một khái niệm trong một ngữ cảnh cụ thể, loại trừ mọi yếu tố khác.
Nghĩa phổ thông:
Điều duy nhất
Ví dụ
Tòa nhà cũ giờ chỉ còn sót lại một bức tường đá.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


