bg header

balloon

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

balloon
noun

ipa us/bəˈluːn/

A light, expandable bag, typically rubber, that is filled with air or gas to become round, often used for fun, decoration, or specialized tasks.

Một vật thể dạng túi nhẹ, có khả năng phồng lên, điển hình là làm từ cao su, được bơm đầy không khí hoặc khí để có hình dạng tròn, thường được sử dụng cho mục đích giải trí, trang trí hoặc các tác vụ chuyên biệt.
Nghĩa phổ thông:
Bóng bay
Ví dụ
A large scientific balloon was released into the sky, carrying instruments to measure atmospheric conditions.
Một khí cầu khoa học khổng lồ đã được phóng lên bầu trời, mang theo các thiết bị để đo lường điều kiện khí quyển.
Xem thêm

A very large flying device, filled with hot air or gas, that carries people in an open container hanging below it.

Một thiết bị bay rất lớn, được làm đầy bằng khí nóng hoặc khí ga, có khả năng chuyên chở người trong một khoang mở treo phía dưới.
Nghĩa phổ thông:
Khí cầu
Ví dụ
From the basket of the balloon, the adventurers observed the world shrinking below them.
Từ giỏ của khinh khí cầu, những nhà thám hiểm ngắm nhìn thế giới thu nhỏ dần dưới chân mình.
Xem thêm

A round shape drawn next to a character's head in a cartoon, where their words or thoughts are written.

Một khung hình tròn được vẽ bên cạnh đầu nhân vật trong tranh biếm họa hoặc truyện tranh, dùng để chứa lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật đó.
Nghĩa phổ thông:
Bong bóng thoại
Ví dụ
Inside the last panel, a balloon containing the character's final dramatic words floated above her head.
Ở ô truyện cuối cùng, một khung thoại chứa những lời thoại kịch tính cuối cùng của nhân vật đã hiện lên phía trên đầu cô ấy.
Xem thêm

balloon
verb
(INCREASE)

ipa us/bəˈluːn/

To grow quickly in size, amount, or importance

Tăng trưởng/mở rộng nhanh chóng về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng.
Nghĩa phổ thông:
Phình to
Ví dụ
After the popular video went viral, the artist's online following began to balloon overnight.
Sau khi video nổi tiếng lan truyền rộng rãi, lượng người theo dõi trực tuyến của nghệ sĩ bắt đầu tăng vọt chỉ sau một đêm.
Xem thêm

To swell up and become more rounded, often because it is filled with air.

Phình to ra và trở nên tròn hơn, thường là do được chứa đầy không khí.
Nghĩa phổ thông:
Phồng lên
Ví dụ
After a deep breath, the singer's chest seemed to balloon.
Sau một hơi thở sâu, lồng ngực của ca sĩ dường như căng phồng.
Xem thêm

balloon
verb
(FLY)

ipa us/bəˈluːn/

To travel using a hot-air balloon

Di chuyển hoặc thực hiện hành trình bằng cách sử dụng khinh khí cầu.
Nghĩa phổ thông:
Bay khinh khí cầu
Ví dụ
They decided to balloon across the valley for a unique view.
Họ quyết định bay khinh khí cầu băng qua thung lũng để có một góc nhìn độc đáo.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect