
bank
EN - VI

banknoun(MONEY)
A1
A place or organization where people and businesses can keep, borrow, or exchange money.
Một địa điểm hoặc tổ chức nơi các cá nhân và doanh nghiệp có thể gửi, vay hoặc đổi tiền.
Nghĩa phổ thông:
Ngân hàng
Ví dụ
Businesses often get loans from a bank to expand their operations.
Các doanh nghiệp thường vay vốn ngân hàng để mở rộng hoạt động.
Xem thêm
B1
In a game of chance, the bank is the money an owner puts up for players to win.
Trong các trò chơi cá cược, 'bank' là tổng số tiền mà nhà cái (hoặc người điều hành) đặt ra để người chơi có thể thắng cược.
Nghĩa phổ thông:
Tiền nhà cái
Ví dụ
The dealer announced that the bank for the next round of blackjack was a thousand credits, ready for players to try and win.
Người chia bài thông báo rằng quỹ cược cho ván blackjack tiếp theo là một nghìn tín dụng, sẵn sàng để người chơi giành lấy.
Xem thêm
banknoun(RIVER)
B2
A piece of raised, sloping ground, especially found next to a river.
Một dải đất cao, dốc, đặc biệt là nằm cạnh một con sông.
Nghĩa phổ thông:
Bờ sông
Ví dụ
A high bank overlooking the river offered a perfect spot for a picnic.
Một bờ sông cao nhìn xuống sông là một nơi lý tưởng để dã ngoại.
Xem thêm
banknoun(MASS)
B2
A pile or mass of something, like earth or clouds.
Một đống hoặc một khối vật chất nào đó, chẳng hạn như đất hoặc mây.
Ví dụ
The bulldozer created a high bank of earth along the new road.
Máy ủi đắp một bờ đất cao dọc theo con đường mới.
Xem thêm
banknoun(ROWS)
B1
A line of similar items, often machines or their parts
Một hàng gồm các vật thể tương tự nhau, thường là máy móc hoặc các bộ phận của chúng.
Nghĩa phổ thông:
Dàn
Ví dụ
Outside the stadium, a bank of turnstiles processed the arriving crowd quickly.
Bên ngoài sân vận động, một dãy cửa quay giúp đám đông vào sân nhanh chóng.
Xem thêm
banknoun(STORE)
B1
A place that stores things for future use.
Một địa điểm dùng để lưu trữ các vật phẩm hoặc tài sản cho mục đích sử dụng trong tương lai.
Nghĩa phổ thông:
Ngân hàng
Ví dụ
Scientists are working to create a global seed bank to protect various plant species from extinction.
Các nhà khoa học đang nỗ lực xây dựng một ngân hàng hạt giống toàn cầu để bảo vệ các loài thực vật khác nhau khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Xem thêm
bankverb(MONEY)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To use a bank to keep or add your money
Sử dụng các dịch vụ ngân hàng để gửi tiền hoặc duy trì số dư tiền trong tài khoản.
Nghĩa phổ thông:
Gửi tiền
Ví dụ
After receiving her first paycheck, she decided to bank with the credit union her parents recommended.
Sau khi nhận được khoản lương đầu tiên, cô ấy quyết định mở tài khoản tại liên hiệp tín dụng mà bố mẹ cô ấy giới thiệu.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To win or earn a certain amount of money.
Giành được hoặc kiếm được một khoản tiền nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Kiếm được tiền
Ví dụ
The poker player banked a significant amount from the tournament.
Người chơi poker đã thu về một khoản tiền đáng kể từ giải đấu.
Xem thêm
bankverb(TURN)
C2
[ Intransitive ]
For an aircraft, to tilt sideways during a turn.
Là hành động máy bay nghiêng thân hoặc cánh sang một bên khi thực hiện chuyển hướng.
Nghĩa phổ thông:
Nghiêng cánh
Ví dụ
During the airshow, the fighter jet would bank quickly, demonstrating its agility.
Trong buổi trình diễn hàng không, máy bay chiến đấu lượn nghiêng nhanh chóng, thể hiện sự linh hoạt của mình.
Xem thêm
bankverb(MASS)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To gather or pile something up, or to make it gather or pile up.
Thu thập hoặc chất đống một vật thể, hoặc tác động khiến vật thể đó được thu thập/tích tụ hoặc chất đống lại.
Nghĩa phổ thông:
Chất đống
Ví dụ
The gardener banked soil around the base of the new rose bushes.
Người làm vườn vun đất quanh gốc những bụi hồng mới.
Xem thêm
bankverb(IN SPORT)
C2
To throw a basketball so it hits the backboard and then goes into the net
Thực hiện cú ném bóng rổ sao cho bóng bật vào bảng rổ rồi đi vào lưới.
Nghĩa phổ thông:
Ném bảng
Ví dụ
She banked the ball off the backboard for an easy shot.
Cô ấy bỏ bóng bật bảng để có một cú sút ăn điểm dễ dàng.
Xem thêm
C2
To hit a ball off the side of a table in a sport, causing it to rebound towards a target.
Thực hiện cú đánh khiến quả bóng đập vào thành bàn (hoặc cạnh bàn) trong một môn thể thao, làm cho nó bật ngược lại về phía mục tiêu.
Nghĩa phổ thông:
Đánh băng
Ví dụ
With a powerful strike, she banked the white ball off two cushions to reach the other side of the table.
Bằng một cú đánh đầy uy lực, cô ấy đã đánh bi cái bật hai thành để bi đến được phía bên kia bàn.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


