
buffer
EN - VI

buffernoun(PROTECTION)
C2
[ Countable ]
A thing or person that protects from harm.
Một vật hoặc người có chức năng bảo vệ khỏi sự tổn hại.
Ví dụ
The emergency fund acted as a financial buffer during the period of unexpected expenses.
Quỹ khẩn cấp đã đóng vai trò là một tấm đệm tài chính trong giai đoạn phát sinh các chi phí bất ngờ.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
The metal parts at the front and back of a train, or at the end of a track, that help protect the train and reduce damage if it hits something.
Các bộ phận kim loại được lắp đặt ở phía trước và phía sau của đoàn tàu, hoặc ở cuối đường ray, có tác dụng bảo vệ đoàn tàu và giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp va chạm.
Nghĩa phổ thông:
Đệm va
Ví dụ
The train's large metal buffer helped cushion the impact when it bumped into the carriage ahead.
Đệm va kim loại lớn trên đoàn tàu đã giúp giảm nhẹ chấn động khi tàu va chạm với toa phía trước.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
Xem thêm
A chemical that stops a liquid from changing its acidity.
Một chất hóa học có khả năng ngăn chặn dung dịch thay đổi độ axit.
Nghĩa phổ thông:
Chất đệm
Ví dụ
The lab technician added a buffer to the solution to make sure its ph remained stable.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thêm chất đệm vào dung dịch để đảm bảo độ ph của nó ổn định.
Xem thêm
buffernoun(EXTRA SUPPLY)
C2
[ Countable ]
An extra amount of something kept ready to make sure a supply does not run out.
Một lượng bổ sung hoặc dự trữ của một nguồn cung, được duy trì để đảm bảo nguồn cung đó không bị gián đoạn hay cạn kiệt.
Nghĩa phổ thông:
Dự phòng
Ví dụ
The factory maintained a large buffer of parts to avoid production delays.
Nhà máy luôn có sẵn một lượng lớn linh kiện dự phòng để tránh gián đoạn sản xuất.
Xem thêm
buffernoun(MAN)
C2
[ Countable ]
A silly old man
Một người đàn ông lớn tuổi có tính cách ngớ ngẩn hoặc khờ khạo.
Nghĩa phổ thông:
Ông già ngớ ngẩn
Ví dụ
The old buffer kept telling the same joke repeatedly, not realizing no one was laughing.
Ông già lẩm cẩm cứ kể đi kể lại cùng một chuyện cười, không hay biết là chẳng ai buồn cười cả.
Xem thêm
bufferverb(PROVIDE PROTECTION)
C2
[ Transitive ]
To provide protection against harm
Cung cấp sự bảo vệ hoặc che chắn nhằm chống lại tác động có hại.
Ví dụ
The company's large cash reserve helped to buffer it against the economic downturn.
Kho dự trữ tiền mặt lớn của công ty đã giúp nó chống đỡ được sự suy thoái kinh tế.
Xem thêm
bufferverb(STORE INFORMATION)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
For a computer to temporarily hold information in its memory while processing or sending it.
Máy tính tạm thời lưu trữ thông tin trong bộ nhớ nhằm mục đích xử lý hoặc truyền tải.
Nghĩa phổ thông:
Đệm
Ví dụ
The video player started to buffer the movie when the internet connection slowed down.
Trình phát video bắt đầu tạm dừng để tải dữ liệu phim khi kết nối internet chậm lại.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


