
clap
EN - VI

clapnoun(NOISE)
B1
[ Countable ]
An action where you hit your hands together again and again to show you like or admire someone or something.
Một hành động trong đó bạn vỗ hai bàn tay vào nhau liên tục để bày tỏ sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Sự vỗ tay
Ví dụ
She received a warm clap from her teammates.
Cô ấy đã nhận được một tràng pháo tay nồng nhiệt từ đồng đội của mình.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A sudden, loud sound from thunder.
Âm thanh lớn và đột ngột của sấm sét.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng sấm
Ví dụ
The clap of thunder startled the dog.
Tiếng sấm làm con chó giật mình.
Xem thêm
clapnoun(HIT)
B2
[ Countable ]
A gentle, friendly tap on someone's shoulder or back, often to show happiness about what they have done.
Một cú vỗ nhẹ nhàng, thân thiện lên vai hoặc lưng của ai đó, thường để thể hiện sự hài lòng hoặc tán dương về những gì họ đã thực hiện.
Nghĩa phổ thông:
Cái vỗ vai/lưng
Ví dụ
After the successful goal, the team leader offered a quick clap to each of the players.
Sau bàn thắng, đội trưởng nhanh chóng vỗ nhẹ từng cầu thủ.
Xem thêm
clapverb(MAKE NOISE)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit your hands together to make a short loud sound
Hành động vỗ hai bàn tay vào nhau nhằm tạo ra một âm thanh ngắn và lớn.
Nghĩa phổ thông:
Vỗ tay
Ví dụ
He clapped once, and the dog immediately sat down.
Anh ấy vỗ tay một cái, và con chó lập tức ngồi xuống.
Xem thêm
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit your hands together many times to show approval, admiration, or enjoyment of something.
Vỗ hai bàn tay vào nhau nhiều lần nhằm biểu thị sự tán thành, ngưỡng mộ hoặc niềm thích thú đối với điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Vỗ tay
Ví dụ
She could hear the proud parents clap for their child after the school play.
Cô ấy có thể nghe thấy những bậc cha mẹ đầy tự hào vỗ tay cho con mình sau vở kịch của trường.
Xem thêm
clapverb(PUT QUICKLY)
C2
[ Transitive ]
Xem thêm
To put something or someone in a place fast and without warning
Đặt một vật hoặc một người nào đó vào một vị trí cụ thể một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Nghĩa phổ thông:
Đặt đột ngột
Ví dụ
He clapped his headphones over his ears to block out the noise.
Anh ấy úp tai nghe vào tai để át tiếng ồn.
Xem thêm
clapverb(HIT)
B1
[ Transitive ]
Xem thêm
To hit someone gently on the shoulder or back in a friendly way, often to show happiness or approval for what they have done.
Vỗ nhẹ vào vai hoặc lưng ai đó một cách thân thiện, thường để thể hiện sự hài lòng hoặc tán thành với hành động của họ.
Nghĩa phổ thông:
Vỗ vai
Ví dụ
The manager clapped her assistant on the back for finishing the difficult project ahead of schedule.
Người quản lý vỗ lưng trợ lý của mình vì đã hoàn thành dự án khó khăn đó trước thời hạn.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


