
copy
EN - VI

copynoun(VERSION)
B1
[ Countable ]
A thing that looks exactly like another thing.
Một vật phẩm có hình thức hoặc đặc điểm giống hệt một vật phẩm khác.
Nghĩa phổ thông:
Bản sao
Ví dụ
The student made a copy of the textbook page to study later.
Học sinh đã làm một bản sao của trang sách giáo khoa để học sau này.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
One version of a book, newspaper, or recording that exists in many identical forms.
Một bản hoặc phiên bản của một cuốn sách, tờ báo, hoặc một bản ghi âm, tồn tại dưới nhiều dạng giống hệt nhau.
Nghĩa phổ thông:
Bản sao
Ví dụ
The student needed a copy of the textbook for the class.
Sinh viên cần một cuốn sách giáo khoa cho môn học.
Xem thêm
copynoun(TEXT)
B1
[ Uncountable ]
Written words that will be printed, or words meant to help sell a product.
Các văn bản được biên soạn để in ấn, hoặc những nội dung bằng chữ nhằm mục đích quảng bá sản phẩm hay dịch vụ.
Nghĩa phổ thông:
Văn bản
Ví dụ
The marketing team worked hard to create compelling copy for the new advertisement campaign.
Đội ngũ marketing đã nỗ lực hết mình để tạo ra nội dung quảng cáo cuốn hút cho chiến dịch quảng cáo mới.
Xem thêm
copyverb(REPRODUCE)
A2
To purposely make or do something that is just like an original.
Thực hiện hành vi tạo lập hoặc tái tạo một đối tượng, sự vật, hoặc hành động một cách cố ý, nhằm đạt được sự tương đồng hoàn toàn với nguyên bản.
Nghĩa phổ thông:
Sao chép
Ví dụ
The student tried to copy the answers from the textbook.
Học sinh cố gắng chép đáp án từ sách giáo khoa.
Xem thêm
A2
To make an exact duplicate of something, such as a document, software, or text.
Tạo ra một bản sao chính xác của một cái gì đó, chẳng hạn như tài liệu, phần mềm hoặc văn bản.
Nghĩa phổ thông:
Sao chép
Ví dụ
The printer can quickly copy multiple pages of the report.
Máy in có thể nhanh chóng sao chụp nhiều trang của báo cáo.
Xem thêm
B2
To intentionally behave, dress, or speak like another person.
Cố ý bắt chước hành vi, cách ăn mặc, hoặc cách nói chuyện của một người khác.
Nghĩa phổ thông:
Bắt chước
Ví dụ
The young student tried to copy the teacher's calm demeanor in class.
Học sinh nhỏ tuổi cố gắng học theo phong thái điềm tĩnh của giáo viên trên lớp.
Xem thêm
copyverb(UNDERSTAND)
C1
To confirm you heard or understood a message, or to ask if someone else heard or understood it.
Được sử dụng để xác nhận rằng một thông điệp đã được tiếp nhận và thấu hiểu, hoặc để hỏi xem một người khác đã tiếp nhận và thấu hiểu thông điệp đó hay chưa.
Nghĩa phổ thông:
Nghe rõ
Ví dụ
The security guard radioed for backup, and the dispatcher replied, "copy , units are on their way."
Người bảo vệ gọi bộ đàm yêu cầu chi viện, và tổng đài viên đáp lại: "rõ, lực lượng đang tới."
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


