bg header

en route

EN - VI
Definitions

en route
adjective

ipa us/ˌɑːn ˈruːt/

While traveling

Trong quá trình di chuyển.
Nghĩa phổ thông:
Trên đường
Ví dụ
We received an update that the delivery driver is en route with our order.
Chúng tôi nhận được thông báo rằng tài xế giao hàng đang trên đường giao đơn hàng của chúng tôi.
Xem thêm

en route
adverb

ipa us/ˌɑːn ˈruːt/
View more

While traveling to or from a place

Trong khi đang di chuyển đến hoặc từ một địa điểm nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Trên đường
Ví dụ
They stopped for a quick snack en route from the hiking trail.
Họ ghé ăn nhẹ trên đường trở về từ đường mòn đi bộ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect