bg header

forward

EN - VI
Definitions
Form and inflection

forward
noun

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

A rugby player whose main role is to push in scrums and jump in lineouts to get the ball for their team.

Một cầu thủ bóng bầu dục có vai trò chính là tham gia các pha đẩy đội hình (scrums) và nhảy trong các pha ném biên (lineouts) nhằm giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.
Ví dụ
As the teams reset, the determined forward prepared to engage in the next powerful scrum.
Khi các đội chuẩn bị lại, cầu thủ tuyến trên quyết tâm sẵn sàng tham gia vào pha đội hình cố định mạnh mẽ tiếp theo.
Xem thêm

In sports like football or basketball, a player whose role is to attack.

Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, đây là vị trí của một cầu thủ có vai trò chủ yếu là tấn công.
Nghĩa phổ thông:
Tiền đạo
Ví dụ
As a forward, she always looks for opportunities to get close to the opponent's basket.
Là một tiền đạo, cô ấy luôn tìm kiếm cơ hội để tiếp cận rổ đối phương.
Xem thêm

forward
verb

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

To send something you received to another person or a new address.

Chuyển tiếp một thứ đã nhận được cho người khác hoặc đến một địa chỉ mới.
Nghĩa phổ thông:
Chuyển tiếp
Ví dụ
She asked me to forward the important email to her manager.
Cô ấy nhờ tôi chuyển tiếp email quan trọng cho quản lý của cô ấy.
Xem thêm

forward
adjective
(DIRECTION)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

In the direction that is ahead

Thuộc về hoặc ở vị trí phía trước; hướng về phía trước.
Nghĩa phổ thông:
Phía trước
Ví dụ
The machine made a strong forward push.
Cỗ máy đã có một cú đẩy mạnh mẽ về phía trước.
Xem thêm

forward
adjective
(POSITION)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

In the front part of something

Ở phần phía trước của một vật hoặc đối tượng.
Ví dụ
The crew checked the forward cabin of the ship before sailing.
Thủy thủ đoàn kiểm tra khoang mũi tàu trước khi ra khơi.
Xem thêm

forward
adjective
(FUTURE)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

Relating to the future

Liên quan đến tương lai.
Ví dụ
The group adopted a forward strategy for the next five years.
Nhóm đã thông qua một chiến lược định hướng tương lai cho năm năm tới.
Xem thêm

forward
adjective
(CONFIDENT)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

Very direct and open, often ignoring polite social rules, which can seem rude.

Có tính cách rất trực tiếp và cởi mở, thường phớt lờ các quy tắc xã giao lịch sự, điều này đôi khi có thể bị xem là thô lỗ.
Nghĩa phổ thông:
Sỗ sàng
Ví dụ
She made a rather forward comment about the manager's personal style during the team meeting.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét khá thiếu tế nhị về phong cách cá nhân của quản lý trong cuộc họp nhóm.
Xem thêm

forward
adjective
(IN CRICKET)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

In cricket, positioned closer to the batter than is typical for a player in that specific fielding spot.

Trong môn cricket, chỉ vị trí của cầu thủ bắt bóng được bố trí gần người đánh bóng hơn so với vị trí thông thường cho vị trí bắt bóng cụ thể đó.
Ví dụ
The coach positioned the square leg fielder very forward, anticipating a flick shot.
Huấn luyện viên đã bố trí cầu thủ ở vị trí square leg rất tiền, lường trước một cú đánh flick.
Xem thêm

forward
adverb
(DIRECTION)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

Towards the front

Hướng về phía trước.
Ví dụ
The boat glided forward smoothly across the water.
Con thuyền nhẹ nhàng lướt tới trên mặt nước.
Xem thêm

Into the area your opponent is defending

Vào khu vực mà đối thủ của bạn đang phòng thủ.
Nghĩa phổ thông:
Về phía đối phương
Ví dụ
The offense pushed forward down the field, aiming to break through the defense.
Đội tấn công dâng cao trên sân, nhằm phá vỡ hàng phòng ngự.
Xem thêm

forward
adverb
(FUTURE)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

Towards the future

Hướng tới tương lai
Ví dụ
She advised them to put past disappointments behind them and always look forward.
Cô ấy khuyên họ nên khép lại những thất vọng cũ và luôn hướng tới tương lai.
Xem thêm

forward
adverb
(PROGRESS)

ipa us/ˈfɔːr·wərd/

Used in expressions related to progress

Được sử dụng trong các biểu thức hoặc cụm từ liên quan đến sự tiến bộ hoặc tiến triển.
Nghĩa phổ thông:
Tiến lên
Ví dụ
The community took a big step forward by implementing the new recycling program.
Cộng đồng đã có một bước tiến lớn bằng cách triển khai chương trình tái chế mới.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect