bg header

free

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

free
verb
(NOT IN PRISON)

ipa us/friː/
[ Transitive ]

To let someone go from a prison or a place where they were held

Thả một người nào đó ra khỏi nhà tù hoặc địa điểm mà họ bị giam giữ.
Nghĩa phổ thông:
Phóng thích
Ví dụ
The new evidence helped to free the wrongly accused individual from custody.
Bằng chứng mới đã giúp minh oan và trả tự do cho người bị buộc tội oan khỏi nơi giam giữ.
Xem thêm

free
verb
(MAKE LOOSE)

ipa us/friː/
[ Transitive ]

To release someone or something that is held or caught.

Giải phóng hoặc trả tự do cho một người hoặc vật thể đang bị giam giữ, kìm hãm hoặc mắc kẹt.
Nghĩa phổ thông:
Giải thoát
Ví dụ
Emergency workers had to free the driver from the damaged vehicle.
Các nhân viên cứu hộ khẩn cấp đã phải giải cứu tài xế khỏi chiếc xe bị hư hỏng.
Xem thêm

free
verb
(REMOVE LIMITS)

ipa us/friː/
[ Transitive ]
Xem thêm

To take away the limits or controls from someone or something

Thực hiện việc loại bỏ hoặc dỡ bỏ những giới hạn, ràng buộc, hoặc sự kiểm soát áp đặt lên một cá nhân hoặc một đối tượng.
Nghĩa phổ thông:
Giải phóng
Ví dụ
Ending the strict policy will free the researchers to explore new ideas.
Việc chấm dứt chính sách nghiêm ngặt sẽ giúp các nhà nghiên cứu tự do khám phá những ý tưởng mới.
Xem thêm

free
verb
(MAKE AVAILABLE)

ipa us/friː/
[ Transitive ]

To make something ready for someone to use

Làm cho một thứ gì đó sẵn sàng để ai đó có thể sử dụng.
Nghĩa phổ thông:
Giải phóng
Ví dụ
By clearing the path, workers hoped to free access to the building.
Bằng cách dọn dẹp lối đi, công nhân hy vọng khai thông lối vào tòa nhà.
Xem thêm

free
adjective
(NOT LIMITED)

ipa us/friː/

Not limited or controlled

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
The bird felt free as it flew into the open sky.
Con chim cảm thấy tự do khi bay vào bầu trời rộng lớn.
Xem thêm

free
adjective
(NO CHARGE)

ipa us/friː/

Not costing any money.

Không yêu cầu chi trả bất kỳ khoản chi phí nào.
Nghĩa phổ thông:
Miễn phí
Ví dụ
The hotel offers free wi-fi for all its guests.
Khách sạn có wi-fi miễn phí dành cho mọi khách.
Xem thêm

free
adjective
(NOT IN PRISON)

ipa us/friː/

Not held captive, or able to move without limits.

Không bị giam cầm, hoặc có khả năng di chuyển mà không gặp bất kỳ giới hạn nào.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
With the ropes untied, the balloon was free and floated high into the sky.
Khi dây được tháo, quả bóng bay đã tự do và bay cao vào không trung.
Xem thêm

free
adjective
(LOOSE)

ipa us/friː/

Not held in place or not connected to anything.

Mô tả trạng thái của một đối tượng không bị giữ cố định tại một vị trí cụ thể hoặc không có sự liên kết vật lý với bất kỳ đối tượng nào khác.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
The children played with a ball that rolled free across the grass.
Bọn trẻ chơi với quả bóng lăn tự do trên bãi cỏ.
Xem thêm

free
adjective
(NOT BUSY)

ipa us/friː/

Not busy or occupied, or ready for use.

Ở trạng thái không bận rộn, không bị chiếm dụng, hoặc có sẵn để được sử dụng.
Ví dụ
The manager told the team that the meeting room was free if they wanted to use it.
Người quản lý nói với đội rằng phòng họp trống nếu họ muốn sử dụng.
Xem thêm

free
adjective
(WITHOUT)

ipa us/friː/
[ after Verb ]

Without anything unwanted or unpleasant

Không bị ảnh hưởng hoặc không có sự hiện diện của bất kỳ điều gì không mong muốn hay gây khó chịu.
Nghĩa phổ thông:
Không vướng bận
Ví dụ
After solving the difficult puzzle, she felt free from the mental strain.
Sau khi giải xong câu đố khó, cô ấy cảm thấy trút bỏ được gánh nặng tinh thần.
Xem thêm

free
adjective
(CHEMICAL)

ipa us/friː/

Not joined or attached to anything else.

Không bị liên kết hoặc gắn kết với bất kỳ thứ gì khác.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
The chemical reaction separated the molecules, leaving the oxygen as free atoms.
Phản ứng hóa học đã tách các phân tử, để lại oxy ở dạng nguyên tử tự do.
Xem thêm

free
adverb
(NOT LIMITED)

ipa us/friː/

Not limited or controlled

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
The artist let their brush move free across the canvas.
Nghệ sĩ để cọ lướt thoải mái trên toan.
Xem thêm

free
adverb
(NO CHARGE)

ipa us/friː/

Without needing any money or payment

Mà không yêu cầu bất kỳ khoản tiền hay sự thanh toán nào.
Nghĩa phổ thông:
Miễn phí
Ví dụ
You can download the new software free for a limited time.
Bạn có thể tải xuống phần mềm mới miễn phí trong một thời gian giới hạn.
Xem thêm

free
adverb
(NOT IN PRISON)

ipa us/friː/

No longer held as a prisoner, or able to move without limits.

Không còn bị giam giữ như một tù nhân, hoặc có khả năng di chuyển mà không bị giới hạn.
Nghĩa phổ thông:
Tự do
Ví dụ
The gates opened, and the lion walked free from its enclosure.
Cổng mở ra, con sư tử tự do bước ra khỏi khu chuồng.
Xem thêm

free
adverb
(LOOSE)

ipa us/friː/

Not attached or held in place

Không được gắn kết hoặc không bị giữ cố định tại một vị trí.
Nghĩa phổ thông:
Lỏng
Ví dụ
The small boat drifted free from its moorings.
Chiếc thuyền nhỏ trôi tuột khỏi nơi neo đậu.
Xem thêm

free
suffix
(NO CHARGE)

ipa us/-friː/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Without having to pay

Mà không yêu cầu chi trả.
Nghĩa phổ thông:
Miễn phí
Ví dụ
Many online services are ad-free for premium subscribers.
Nhiều dịch vụ trực tuyến không có quảng cáo đối với các thuê bao cao cấp.
Xem thêm

free
suffix
(WITHOUT)

ipa us/-friː/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Added to the end of a word to show that something is not affected by or does not contain something.

Được thêm vào cuối một từ để biểu thị rằng một sự vật hoặc hiện tượng không bị ảnh hưởng bởi hoặc không chứa đựng một yếu tố nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Không có
Ví dụ
After passing the final exam, the student felt worry-free and relaxed for the first time in weeks.
Sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng, sinh viên cảm thấy thoát khỏi mọi lo lắng và nhẹ nhõm lần đầu tiên sau nhiều tuần.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect