
game
EN - VI

gamenoun(FUN ACTIVITY/SPORT)
A1
[ Countable ]
A fun activity or sport, often for children, or the things needed to play it.
Một hoạt động giải trí hoặc môn thể thao mang tính vui nhộn, thường dành cho trẻ em, hoặc tập hợp các vật dụng/thiết bị cần thiết để thực hiện hoạt động đó.
Nghĩa phổ thông:
Trò chơi
Ví dụ
We bought a new board game that included colorful pieces and a detailed map.
Chúng tôi đã mua một bộ board game mới bao gồm các quân cờ đầy màu sắc và một bản đồ chi tiết.
Xem thêm
A2
[ Countable ]
A specific event or session where people play.
Một sự kiện hoặc phiên cụ thể được tổ chức để các cá nhân tham gia vào các hoạt động vui chơi, giải trí hoặc thi đấu.
Nghĩa phổ thông:
Trò chơi
Ví dụ
They decided to play another game of cards after dinner.
Họ quyết định chơi thêm một ván bài sau bữa tối.
Xem thêm
A2
[ Countable ]
A single section or round within a sports match or contest
Một phân đoạn, hiệp đấu hoặc vòng đấu riêng lẻ trong một trận đấu thể thao hoặc cuộc thi.
Nghĩa phổ thông:
Hiệp đấu
Ví dụ
He needed to win just one more game to complete the entire match.
Anh ấy chỉ cần thắng thêm một game nữa để giành chiến thắng chung cuộc.
Xem thêm
A2
[ Uncountable ]
How someone plays a sport
Lối chơi hoặc phong cách thi đấu của một cá nhân trong một môn thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Lối chơi
Ví dụ
The coach praised his basketball game , especially his accurate shots.
Huấn luyện viên khen ngợi lối chơi bóng rổ của anh ấy, đặc biệt là những cú ném chuẩn xác.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
Something that is not treated seriously
Một hoạt động hoặc vấn đề được nhìn nhận hoặc xử lý mà không có sự nghiêm túc.
Nghĩa phổ thông:
Chuyện chơi
Ví dụ
For the manager, the employee's complaints were just a game to be ignored.
Đối với người quản lý, những lời phàn nàn của nhân viên chỉ là chuyện vặt không đáng để tâm.
Xem thêm
gamenoun(ACTIVITY)
C2
[ Countable ]
An illegal or secret activity
Một hoạt động bất hợp pháp hoặc bí mật.
Ví dụ
The group was involved in a complex game to distribute counterfeit products.
Nhóm này đã tham gia vào một phi vụ tinh vi để phân phối hàng giả.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A type of business activity
Một loại hình hoạt động kinh doanh.
Ví dụ
Building a company requires understanding the marketing game to reach new customers.
Để xây dựng một công ty, cần phải nắm vững cuộc chơi tiếp thị để tiếp cận khách hàng mới.
Xem thêm
gamenoun(ANIMALS)
B1
[ Uncountable ]
Wild animals and birds that people hunt for food or fun.
Các loài động vật hoang dã và chim được săn bắt nhằm mục đích lấy thực phẩm hoặc giải trí.
Nghĩa phổ thông:
Thú săn
Ví dụ
They hoped to find fresh game during their trip.
Họ hy vọng tìm thấy thú săn tươi trong chuyến đi.
Xem thêm
gameverb(USE SYSTEM)
C2
[ Transitive ]
To use the rules of a system to get what you want, in a slightly dishonest way
Lợi dụng các quy tắc của một hệ thống nhằm đạt được lợi ích cá nhân, thường bằng phương pháp không hoàn toàn trung thực hoặc có tính chất lách luật.
Nghĩa phổ thông:
Thao túng hệ thống
Ví dụ
Some employees attempt to game the attendance policy by calling in sick right before holidays, even when they are not ill.
Một số nhân viên cố gắng trục lợi từ quy định chấm công bằng cách báo ốm ngay trước các kỳ nghỉ lễ, dù thực tế không bị ốm.
Xem thêm
gameverb(PLAY)
A2
[ Intransitive ]
To play computer games
Chơi trò chơi điện tử.
Nghĩa phổ thông:
Chơi game
Ví dụ
The teenager decided to game for a few hours before starting his homework.
Cậu thiếu niên quyết định chơi game vài giờ trước khi bắt đầu làm bài tập về nhà.
Xem thêm
gameadjective
B2
Ready to try things that are new, difficult, or risky.
Sẵn lòng chấp nhận và thử nghiệm những điều mới mẻ, khó khăn hoặc tiềm ẩn rủi ro.
Nghĩa phổ thông:
Chịu chơi
Ví dụ
When offered the chance to try a new extreme sport, she replied she was completely game .
Khi được đề nghị thử một môn thể thao mạo hiểm mới, cô ấy đáp rằng cô ấy hoàn toàn sẵn lòng.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


