bg header

home product

EN - VI
Definitions

home product
noun

A product intended for use within a home.

Sản phẩm được thiết kế hoặc sản xuất dành cho mục đích sử dụng trong không gian gia đình.
Nghĩa phổ thông:
Sản phẩm gia dụng
Ví dụ
The new department store dedicated an entire floor to a wide selection of home products.
Trung tâm thương mại mới đã dành hẳn một tầng để trưng bày đa dạng các mặt hàng đồ dùng gia đình.
Xem thêm

home product
noun

A product that you use to clean your home.

Một loại sản phẩm được sử dụng để làm sạch hoặc vệ sinh nhà cửa.
Nghĩa phổ thông:
Sản phẩm vệ sinh nhà cửa
Ví dụ
Regular use of effective home products can help keep a living space tidy.
Việc sử dụng thường xuyên các sản phẩm vệ sinh nhà cửa hiệu quả có thể giúp giữ cho không gian sống luôn gọn gàng.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect