bg header

live

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

live
verb
(BE ALIVE)

ipa us/lɪv/
[ Intransitive ]

To be alive

Có sự sống.
Nghĩa phổ thông:
Sống
Ví dụ
Even after the long drought, the small plant managed to live.
Kể cả sau đợt hạn hán kéo dài, cây con vẫn sống được.
Xem thêm

live
verb
(HAVE A HOME)

ipa us/lɪv/

To have your home somewhere

Có nhà hoặc nơi ở tại một địa điểm cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Ví dụ
She wants to live closer to her family.
Cô ấy muốn ở gần gia đình hơn.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To be stored in a specific place

Được lưu giữ tại một vị trí cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Nằm ở
Ví dụ
All the garden tools live in the small shed behind the house.
Tất cả dụng cụ làm vườn đều được cất giữ trong nhà kho nhỏ phía sau nhà.
Xem thêm

live
verb
(SPEND LIFE)

ipa us/lɪv/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To follow a specific way of life

Thực hành một lối sống cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Sống
Ví dụ
To live more healthily often involves making changes to daily habits and diet.
Để sống lành mạnh hơn thường đòi hỏi phải thay đổi thói quen hàng ngày và chế độ ăn uống.
Xem thêm

live
verb
(STAY ALIVE)

ipa us/lɪv/
[ Intransitive ]

To provide for one's own basic needs, like food, shelter, and clothing, in order to stay alive.

Tự đáp ứng các nhu cầu thiết yếu cơ bản của bản thân, bao gồm thức ăn, chỗ ở và quần áo, nhằm duy trì sự sống.
Nghĩa phổ thông:
Kiếm sống
Ví dụ
During the long winter, families struggled to live, needing to find enough warmth and sustenance.
Trong suốt mùa đông dài, các gia đình chật vật để sinh tồn, cần tìm đủ hơi ấm và cái ăn.
Xem thêm

live
verb
(CONTINUE)

ipa us/lɪv/
[ Intransitive ]

To continue to be real or present

Duy trì sự tồn tại thực tế hoặc sự hiện diện.
Nghĩa phổ thông:
Tồn tại
Ví dụ
Even after many years, the echo of the distant bell seemed to live in the quiet valley.
Ngay cả sau nhiều năm, tiếng vọng của chiếc chuông xa xăm dường như vẫn còn vang vọng trong thung lũng yên tĩnh.
Xem thêm

live
verb
(INTERESTING LIFE)

ipa us/lɪv/
[ Intransitive ]

To have an interesting life

Trải nghiệm một cuộc sống đầy thú vị và ý nghĩa.
Nghĩa phổ thông:
Sống ý nghĩa
Ví dụ
He felt stuck in a routine and longed to live a more adventurous life.
Anh ấy cảm thấy chán ngán với nếp sống đơn điệu và khao khát một cuộc sống phiêu lưu hơn.
Xem thêm

live
adjective
(HAVING LIFE)

ipa us/laɪv/
[ before Noun ]

Having life

Có sự sống.
Ví dụ
The garden center only sells live plants, not artificial ones.
Cửa hàng cây cảnh chỉ bán cây sống, không bán cây giả.
Xem thêm

live
adjective
(AS IT HAPPENS)

ipa us/laɪv/

Being shown or captured exactly when it happens

Được trình chiếu hoặc ghi lại đồng thời với thời điểm sự kiện đang diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Trực tiếp
Ví dụ
The sports channel often has live commentary during games.
Kênh thể thao thường có bình luận trực tiếp trong các trận đấu.
Xem thêm

live
adjective
(ELECTRICITY)

ipa us/laɪv/

Carrying or having electricity

Đang mang điện hoặc đang có dòng điện chạy qua.
Nghĩa phổ thông:
Có điện
Ví dụ
Be careful, that wire is live.
Cẩn thận, dây đó có điện.
Xem thêm

live
adjective
(ABLE TO EXPLODE)

ipa us/laɪv/

Able to explode

Có khả năng phát nổ.
Ví dụ
The demolition expert carefully handled the live bomb, aware of its potential danger.
Chuyên gia xử lý bom mìn cẩn trọng xử lý quả bom chưa nổ, hiểu rõ mối nguy hiểm tiềm tàng của nó.
Xem thêm

live
adjective
(BURNING)

ipa us/laɪv/

Actively burning or able to catch fire

Trong trạng thái đang cháy hoặc có khả năng bốc cháy.
Ví dụ
She carefully added more wood to the live fire, making sure it wouldn't go out.
Cô ấy cẩn thận thêm củi vào ngọn lửa còn đang cháy, để đảm bảo nó không tắt.
Xem thêm

live
adverb

ipa us/laɪv/

In real time, or with people watching directly

Theo cách diễn ra trong thời gian thực, hoặc được truyền tải/quan sát trực tiếp bởi người xem.
Nghĩa phổ thông:
Trực tiếp
Ví dụ
The band played live for a large crowd at the city park.
Ban nhạc đã biểu diễn trực tiếp cho đông đảo khán giả tại công viên thành phố.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect