bg header

MP3 player

EN - VI
Definitions

MP3 player
noun

ipa us/em·piːˈθriː ˌpleɪ·ər/

An electronic device or a computer program used for playing music that is saved in mp3 format.

Một thiết bị điện tử hoặc một chương trình máy tính được sử dụng để phát nhạc đã được lưu trữ dưới định dạng mp3.
Nghĩa phổ thông:
Máy nghe nhạc mp3
Ví dụ
She plugged in her headphones and started her morning jog with her mp3 player.
Cô ấy cắm tai nghe vào và bắt đầu chạy bộ buổi sáng với máy nghe nhạc mp3 của mình.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect