
play
EN - VI

playnoun(ACTING)
A2
[ Countable ]
A story written to be performed by actors on a stage, radio, or television.
Một tác phẩm kịch được viết ra để biểu diễn bởi các diễn viên trên sân khấu, đài phát thanh, hoặc truyền hình.
Nghĩa phổ thông:
Vở kịch
Ví dụ
Many families gathered around the speaker to enjoy the special holiday radio play .
Nhiều gia đình quây quần quanh chiếc loa để thưởng thức vở kịch truyền thanh đặc biệt trong dịp lễ.
Xem thêm
playnoun(GAME)
B2
[ Uncountable ]
The activity of doing a sport or a game.
Hoạt động thực hiện hoặc tham gia một môn thể thao hoặc trò chơi.
Ví dụ
The team prepared for the final play of the championship.
Đội đã chuẩn bị cho pha đấu cuối cùng của giải vô địch.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A specific action or plan used in a sport
Một động tác hoặc phương án chiến thuật cụ thể được áp dụng trong thi đấu thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Bài chiến thuật
Ví dụ
That clever strategic play allowed the soccer player to score a goal.
Pha xử lý chiến thuật khéo léo đó đã giúp cầu thủ bóng đá ghi bàn.
Xem thêm
playnoun(ENJOYMENT)
B2
[ Uncountable ]
An activity done for fun and not taken seriously.
Một hoạt động được thực hiện nhằm mục đích giải trí, thư giãn và không được xem trọng một cách nghiêm túc.
Nghĩa phổ thông:
Trò chơi
Ví dụ
The cat batted at the toy mouse, showing its natural instinct for play .
Con mèo vờn con chuột đồ chơi, cho thấy bản năng vui chơi trời phú của nó.
Xem thêm
playnoun(MOVEMENT)
B2
[ Uncountable ]
Movement
Sự chuyển động
Ví dụ
The constant play of the waves against the shore eroded the cliff over time.
Sóng không ngừng vỗ vào bờ, dần dần làm xói mòn vách đá.
Xem thêm
C2
[ Uncountable ]
A small amount of free movement in a part or connection.
Một khoảng chuyển động tự do nhỏ trong một bộ phận hoặc mối nối.
Nghĩa phổ thông:
Độ rơ
Ví dụ
There was a little play in the doorknob, making it feel loose.
Núm cửa có một chút độ rơ, khiến nó cảm giác lỏng lẻo.
Xem thêm
playverb(ENJOY)
A1
[ Intransitive ]
To spend time doing an enjoyable or entertaining activity.
Dành thời gian để thực hiện một hoạt động vui vẻ hoặc mang tính giải trí.
Nghĩa phổ thông:
Chơi
Ví dụ
Many adults enjoy playing video games to relax in the evenings.
Nhiều người lớn thích chơi game để thư giãn vào buổi tối.
Xem thêm
playverb(GAME)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To take part in a game or an organized activity
Tham gia vào một trò chơi hoặc một hoạt động có tổ chức.
Nghĩa phổ thông:
Chơi
Ví dụ
Our team will play against another group in the final match.
Đội của chúng ta sẽ thi đấu với một đội khác trong trận chung kết.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To go against someone or a group in a game
Tham gia tranh tài, đối đầu với một người hoặc một nhóm trong một trò chơi.
Nghĩa phổ thông:
Chơi
Ví dụ
She agreed to play against her friend in a chess match.
Cô ấy đồng ý chơi cờ với bạn mình.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To hit or kick a ball during a game
Thực hiện các hành động đánh hoặc đá bóng trong khuôn khổ một trò chơi.
Nghĩa phổ thông:
Chơi bóng
Ví dụ
She practiced for hours to improve her ability to play the ball precisely with her dominant foot.
Cô ấy đã tập luyện hàng giờ để nâng cao khả năng đá bóng chính xác bằng chân thuận của mình.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To pick a card from your hand and place it on the table.
Chọn một lá bài từ tay và đặt nó xuống bàn.
Nghĩa phổ thông:
Ra bài
Ví dụ
He carefully looked at his cards before he played his next one.
Anh ấy cẩn thận xem bài của mình trước khi ra lá bài tiếp theo.
Xem thêm
playverb(ACT)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To perform for an audience or take on a character.
Biểu diễn trước khán giả hoặc hóa thân vào một nhân vật.
Nghĩa phổ thông:
Đóng
Ví dụ
Many children dream of being able to play a part in a big film someday.
Nhiều trẻ em mơ ước một ngày nào đó được đóng một vai trong một bộ phim điện ảnh lớn.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To act or pretend in a certain way, often to achieve a desired outcome.
Hành động hoặc giả vờ theo một cách thức nhất định, thường nhằm đạt được một kết quả mong muốn.
Nghĩa phổ thông:
Chơi trò
Ví dụ
When the dog barked, the squirrel would play dead until the dog left.
Khi con chó sủa, con sóc sẽ giả chết cho đến khi con chó bỏ đi.
Xem thêm
playverb(PRODUCE SOUNDS/PICTURES)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make music using an instrument.
Thực hiện việc tạo ra âm nhạc thông qua việc sử dụng một nhạc cụ.
Nghĩa phổ thông:
Chơi nhạc
Ví dụ
The street musician began to play a cheerful tune on his guitar.
Người nghệ sĩ đường phố bắt đầu chơi một giai điệu rộn ràng trên cây guitar của mình.
Xem thêm
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make a machine produce sound or images.
Làm cho một thiết bị phát ra âm thanh hoặc hiển thị hình ảnh.
Nghĩa phổ thông:
Phát
Ví dụ
The student wanted to play the educational video again.
Học sinh muốn phát lại video giáo dục.
Xem thêm
playverb(MOVE)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something go onto or over a specific place or surface
Làm cho một vật thể di chuyển đến hoặc đi qua một vị trí hoặc bề mặt cụ thể.
Ví dụ
Stage lights played across the audience during the performance.
Trong suốt buổi biểu diễn, ánh đèn sân khấu lướt qua khán giả.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To quickly move or briefly appear
Di chuyển nhanh hoặc xuất hiện thoáng qua.
Nghĩa phổ thông:
Lướt qua
Ví dụ
Sunlight played through the tree branches, creating shifting patterns on the ground.
Ánh nắng nhảy nhót qua kẽ lá cành cây, tạo nên những mảng sáng tối luân chuyển trên mặt đất.
Xem thêm
playverb(RISK MONEY)
B1
[ Transitive ]
To bet money with the goal of winning more money.
Thực hiện hành vi đặt cược tiền bạc với mục đích giành được thêm lợi nhuận tài chính.
Nghĩa phổ thông:
Đánh bạc
Ví dụ
He often plays the lottery, hoping to win the jackpot.
Anh ấy thường chơi xổ số, mong trúng giải độc đắc.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


