
plug
EN - VI

plugnoun(ELECTRICAL)
Từ này là một dạng của “spark plug”.
B1
A small plastic or rubber object with metal pins that is attached to a wire and pushed into a wall opening to connect electrical equipment to electricity.
Một vật hoặc thiết bị nhỏ làm bằng nhựa hoặc cao su, có các chân cắm kim loại, được gắn vào một sợi dây dẫn và được cắm vào ổ điện trên tường để cung cấp điện cho thiết bị điện.
Nghĩa phổ thông:
Phích cắm
Ví dụ
Before turning on the machine, ensure the plug is fully inserted into the outlet.
Trước khi bật máy, đảm bảo phích cắm đã cắm chặt vào ổ cắm.
Xem thêm
B1
An electric socket
Một ổ cắm điện.
Ví dụ
The lamp wouldn't work because its cord wasn't fully inserted into the plug .
Cái đèn không sáng được vì dây điện của nó chưa được cắm hết vào ổ cắm.
Xem thêm
B1
A metal part at the end of a wire attached to an electric device, used to connect it to another device.
Một bộ phận bằng kim loại ở đầu một sợi dây dẫn, được gắn vào một thiết bị điện để kết nối thiết bị đó với một thiết bị khác.
Nghĩa phổ thông:
Phích cắm
Ví dụ
She pushed the plug firmly into the wall socket to turn on the television.
Cô ấy cắm chặt phích cắm vào ổ điện để bật ti vi.
Xem thêm
plugnoun(FOR HOLE)
B1
A small piece of material that goes into a hole to close it
Một mảnh vật liệu nhỏ được đưa vào một lỗ hổng để bịt kín hoặc đóng kín nó.
Nghĩa phổ thông:
Nút
Ví dụ
The bathtub needed a plug to hold the water for a bath.
Bồn tắm cần có nút để giữ nước lại khi tắm.
Xem thêm
B1
A round piece of rubber or plastic that fits into the hole of a sink or bath.
Một miếng hình tròn làm bằng cao su hoặc nhựa, dùng để bịt kín lỗ thoát nước của bồn rửa hoặc bồn tắm.
Nghĩa phổ thông:
Nút
Ví dụ
Before filling the tub, remember to put the plug firmly in place.
Trước khi xả đầy nước vào bồn, nhớ đặt nút chắc chắn vào.
Xem thêm
B1
A small piece of plastic or wood that is put into a hole in a wall before a screw is put into it
Một miếng nhỏ bằng nhựa hoặc gỗ được đặt vào một lỗ trên tường trước khi đưa một con vít vào.
Nghĩa phổ thông:
Nở
Ví dụ
He inserted the plug firmly into the drilled hole in the wall.
Anh ấy đóng tắc kê vào lỗ khoan trên tường thật chặt.
Xem thêm
B1
A small, firm piece of material, often like cotton, that has been twisted or pressed tightly.
Một mảnh vật liệu nhỏ, chắc chắn, thường là dạng bông, được xoắn hoặc nén chặt.
Nghĩa phổ thông:
Nút
Ví dụ
The old medical text described how to form a linen plug for wounds.
Tài liệu y học cổ mô tả cách tạo một búi vải lanh dùng cho vết thương.
Xem thêm
plugnoun(PLANT)
C1
A small, young plant with a bit of soil around its roots, often sold in a container with separate compartments for each plant.
Một cây con nhỏ có một ít đất bao quanh rễ, thường được bán trong khay (hoặc vỉ) với các ngăn riêng biệt cho từng cây.
Nghĩa phổ thông:
Cây giống
Ví dụ
The gardener carefully removed each plug from its tray.
Người làm vườn cẩn thận gỡ từng cây con ra khỏi khay.
Xem thêm
plugnoun(ADVERTISEMENT)
C1
A public mention or recommendation of something
Một sự đề cập hoặc khuyến nghị công khai về một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Pr
Ví dụ
The author gave a quick plug for her new book during the interview.
Tác giả đã tranh thủ giới thiệu nhanh cuốn sách mới của mình trong buổi phỏng vấn.
Xem thêm
plugverb(ADVERTISE)
C2
To promote something by talking about it often or praising it, especially on television or radio.
Thực hiện việc quảng bá hoặc thúc đẩy một điều gì đó bằng cách thường xuyên nhắc đến hoặc ca ngợi nó, đặc biệt là thông qua các phương tiện truyền thông như truyền hình hay đài phát thanh.
Nghĩa phổ thông:
Lăng xê
Ví dụ
During the talk show, the chef took every chance to plug his upcoming cookbook.
Trong chương trình talk show, vị đầu bếp đã tranh thủ mọi dịp để quảng bá cuốn sách dạy nấu ăn sắp ra mắt của mình.
Xem thêm
plugverb(SHOOT)
C2
[ Offensive ]
To shoot someone with a gun
Hành động dùng súng bắn vào một người nào đó.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
plugverb(FILL HOLE)
B2
To fill an opening with a fitting piece.
Bịt kín một lỗ hổng hoặc khoảng trống bằng một vật liệu hay bộ phận được thiết kế để vừa khít.
Nghĩa phổ thông:
Bịt kín
Ví dụ
They needed to plug the small hole in the boat before it took on more water.
Họ cần bịt cái lỗ nhỏ trên thuyền trước khi nó bị vào thêm nước.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


