
ride
EN - VI

ridenoun
B1
A trip on a horse, bicycle, or in a vehicle.
Một chuyến đi trên lưng ngựa, xe đạp, hoặc trong một phương tiện.
Ví dụ
He always enjoys a long bicycle ride on the weekends.
Anh ấy luôn thích đạp xe đường dài vào cuối tuần.
Xem thêm
B1
A free trip in a car to a desired place.
Một chuyến đi miễn phí bằng ô tô đến một địa điểm mong muốn.
Nghĩa phổ thông:
Chuyến đi nhờ
Ví dụ
Can i get a ride with you to the concert tonight?
Tối nay bạn có thể chở tôi đến buổi hòa nhạc không?
Xem thêm
B1
A person who drives you somewhere in their car.
Một người lái xe đưa bạn đi đến một địa điểm nào đó bằng phương tiện ô tô cá nhân của họ.
Nghĩa phổ thông:
Người chở
Ví dụ
I waited by the curb for my ride to pick me up.
Tôi đứng chờ ở lề đường để người đón tôi đến.
Xem thêm
B1
A machine in an amusement park that carries people for fun.
Một thiết bị cơ giới trong công viên giải trí, có chức năng vận chuyển người để phục vụ mục đích giải trí.
Nghĩa phổ thông:
Trò chơi
Ví dụ
Children giggled as the spinning teacup ride went faster and faster.
Trẻ em cười khúc khích khi trò tách xoay quay ngày càng nhanh.
Xem thêm
B2
A specific kind of experience
Một dạng trải nghiệm cụ thể.
Ví dụ
Their journey through the rugged mountains proved to be a difficult ride .
Hành trình của họ băng qua những dãy núi hiểm trở hóa ra vô cùng gian khổ.
Xem thêm
B2
Someone's car
Xe ô tô thuộc sở hữu của một người nào đó.
Ví dụ
She showed off her new ride , a sleek black vehicle parked outside.
Cô ấy khoe chiếc xe mới của mình, một chiếc xe màu đen bóng bẩy đậu bên ngoài.
Xem thêm
rideverb
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To sit on something, like a bicycle or horse, and move along while guiding its direction.
Ngồi trên một phương tiện hoặc con vật (ví dụ: xe đạp, ngựa) và di chuyển, đồng thời điều khiển hướng đi của nó.
Ví dụ
The cowboy was able to ride the wild horse despite its bucking.
Người cao bồi đã có thể cưỡi con ngựa hoang bất chấp những cú tung vó của nó.
Xem thêm
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To travel inside a vehicle
Di chuyển bên trong một phương tiện.
Nghĩa phổ thông:
Đi xe
Ví dụ
Many students ride the bus to school every morning.
Nhiều học sinh đi xe buýt đến trường mỗi sáng.
Xem thêm
B1
[ Intransitive ]
To ride a horse
Cưỡi ngựa
Ví dụ
The farmer would often ride his horse across the fields.
Người nông dân thường cưỡi ngựa qua cánh đồng.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To control someone intensely and make them work hard
Kiểm soát ai đó một cách chặt chẽ và bắt họ làm việc cật lực.
Nghĩa phổ thông:
Thúc ép
Ví dụ
If you do not meet your quotas, the supervisor will likely ride you until your performance improves.
Nếu bạn không đạt chỉ tiêu, người giám sát có thể sẽ đốc thúc bạn cho đến khi hiệu suất làm việc của bạn được cải thiện.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


