
rock
EN - VI

rocknoun(STONE)
B1
[ Countable ]
Xem thêm
The hard, solid material that forms the earth's land, or a large piece of this material that rises from the ground or water.
Vật liệu cứng, rắn tạo nên lớp vỏ đất liền của trái đất, hoặc một khối lớn của chất liệu này nổi lên từ mặt đất hoặc mặt nước.
Nghĩa phổ thông:
Đá
Ví dụ
A small plant managed to sprout from a crack in the rock near the river.
Một cây nhỏ đã nhú lên từ một khe nứt trên tảng đá gần sông.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
A piece of rock or stone
Một mảnh đá hoặc một khối vật chất rắn cấu thành từ khoáng vật.
Nghĩa phổ thông:
Hòn đá
Ví dụ
The hiker used a rock to prop open the tent flap.
Người đi bộ đường dài dùng một hòn đá để giữ cho cửa lều mở.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
An informal name for a valuable jewel, especially a diamond.
Là một tên gọi không chính thức dùng để chỉ một loại đá quý có giá trị, đặc biệt là kim cương.
Nghĩa phổ thông:
Kim cương
Ví dụ
She proudly showed off the massive rock on her finger.
Cô ấy tự hào khoe chiếc nhẫn kim cương to sụ trên ngón tay.
Xem thêm
rocknoun(MUSIC)
A2
[ Uncountable ]
A type of popular music that has a strong, loud rhythm and is often played using electric guitars and drums.
Một thể loại âm nhạc phổ biến có nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động, thường được trình diễn bằng guitar điện và trống.
Nghĩa phổ thông:
Nhạc rock
Ví dụ
Many teenagers enjoy listening to rock music because of its energetic beat.
Nhiều thanh thiếu niên thích nghe nhạc rock vì nhịp điệu sôi động của nó.
Xem thêm
rocknoun(SWEET)
B1
A kind of hard sweet, often shaped like a stick.
Một loại kẹo cứng, thường được chế biến thành hình que hoặc thanh.
Ví dụ
The child bought a stick of rock at the beachside shop.
Đứa trẻ mua một cây kẹo cứng ở cửa hàng ven biển.
Xem thêm
rocknoun(PERSON)
C2
[ Countable ]
A person you can depend on for constant support.
Một người mà một người khác có thể hoàn toàn tin cậy để nhận được sự hỗ trợ kiên định và bền vững.
Nghĩa phổ thông:
Chỗ dựa
Ví dụ
During her challenging recovery, her physical therapist became her rock , always encouraging her progress.
Trong giai đoạn hồi phục gian nan, chuyên gia vật lý trị liệu đã trở thành chỗ dựa vững chắc của cô ấy, luôn động viên cô ấy tiến bộ.
Xem thêm
rockverb(MOVE)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something move back and forth or side to side steadily
Khiến một vật di chuyển tới lui hoặc sang hai bên một cách đều đặn.
Nghĩa phổ thông:
Lắc
Ví dụ
He learned how to rock the cradle softly to soothe the baby.
Anh ấy đã học cách ru nôi nhẹ nhàng để dỗ em bé.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To make something or someone shake strongly because of a powerful force.
Làm cho một vật thể hoặc cá nhân rung lắc mạnh mẽ hoặc dao động dữ dội do tác động của một lực lớn.
Nghĩa phổ thông:
Làm rung chuyển
Ví dụ
A sudden tremor rocked the old building, causing objects to fall from shelves.
Một trận chấn động bất ngờ làm tòa nhà cũ rung chuyển, khiến đồ vật rơi khỏi kệ.
Xem thêm
rockverb(SHOCK)
C2
[ Transitive ]
To cause a group of people to feel very shocked.
Gây ra một cú sốc lớn hoặc chấn động mạnh mẽ cho một nhóm người.
Nghĩa phổ thông:
Gây rúng động
Ví dụ
News of the drastic climate changes rocked scientists and environmental groups worldwide.
Tin tức về những biến đổi khí hậu nghiêm trọng đã làm chấn động các nhà khoa học và các nhóm môi trường trên toàn thế giới.
Xem thêm
rockverb(WEAR SUCCESSFULLY)
C2
[ Transitive ]
To wear something and look good or fashionable.
Việc mặc hoặc sử dụng một món đồ (như trang phục, phụ kiện) một cách tự tin và hiệu quả, tạo nên vẻ ngoài thu hút, ấn tượng hoặc hợp thời trang.
Nghĩa phổ thông:
Cân đồ
Ví dụ
Many people doubted if anyone could rock that unusual hat, but she did.
Nhiều người nghi ngờ liệu ai có thể đội chiếc mũ độc đáo đó cho đẹp không, nhưng cô ấy đã làm được.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


