bg header

several

EN - VI
Definitions
Form and inflection

several
pronoun

ipa us/ˈsev·ər·əl/

A small, unspecified number or amount, more than a few but not a lot.

Một số lượng hoặc mức độ nhỏ, không xác định, nhiều hơn một vài nhưng không phải rất nhiều.
Nghĩa phổ thông:
Một vài
Ví dụ
Several birds landed on the feeder in the garden this morning.
Vài con chim đã đậu trên máng ăn trong vườn sáng nay.
Xem thêm

several
adjective

ipa us/ˈsev·ər·əl/

Separate or different

Riêng biệt hoặc khác nhau.
Ví dụ
The expert identified several factors contributing to the complex issue.
Chuyên gia đã chỉ ra nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào vấn đề phức tạp.
Xem thêm

several
determiner

ipa us/ˈsev·ər·əl/

An amount that is more than a few but not a large number.

Một lượng nhiều hơn một vài nhưng không phải là một số lượng lớn.
Nghĩa phổ thông:
Một số
Ví dụ
We waited for several minutes for the bus to arrive at the stop.
Chúng tôi đã chờ đợi vài phút để xe buýt đến điểm dừng.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect