
slaughter
EN - VI

slaughternoun
C2
[ Uncountable ]
The cruel and unfair killing of many people, often in a war.
Hành vi giết hại tàn bạo và phi lý hàng loạt người, thường xảy ra trong bối cảnh chiến tranh.
Nghĩa phổ thông:
Thảm sát
Ví dụ
The army carried out a terrible slaughter of innocent villagers.
Quân đội đã thực hiện một vụ thảm sát khủng khiếp những dân làng vô tội.
Xem thêm
C2
[ Uncountable ]
The killing of animals for meat
Hành động giết mổ động vật nhằm mục đích lấy thịt.
Nghĩa phổ thông:
Giết mổ
Ví dụ
The community raised several animals for their annual slaughter , ensuring enough food for the winter.
Cộng đồng đã nuôi nhiều con vật để chuẩn bị cho buổi giết mổ hàng năm, đảm bảo có đủ thức ăn cho mùa đông.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A time when one team is beaten very badly by another.
Một thời điểm mà một đội bị đội khác đánh bại một cách thảm hại.
Nghĩa phổ thông:
Sự thảm bại
Ví dụ
Everyone expected a close match, but it turned into a slaughter .
Ai cũng mong đợi một trận đấu ngang tài ngang sức, nhưng cuối cùng nó lại biến thành một trận đại bại.
Xem thêm
slaughterverb
C1
To kill an animal for meat
Hành động giết mổ động vật nhằm mục đích lấy thịt.
Nghĩa phổ thông:
Giết mổ
Ví dụ
Before the feast, they needed to slaughter several chickens.
Trước bữa tiệc, họ cần phải mổ vài con gà.
Xem thêm
C2
[ Offensive ]
To kill many people in a cruel and unfair way
Sát hại nhiều người một cách tàn bạo và bất công.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
C2
To defeat someone very easily
Đánh bại ai đó một cách rất dễ dàng.
Nghĩa phổ thông:
Đè bẹp
Ví dụ
Our team hopes to slaughter the opposing side in the final match.
Đội của chúng tôi hy vọng sẽ đè bẹp đối thủ trong trận chung kết.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


