bg header

Yemeni

EN - VI
Definitions

Yemeni
noun

ipa us/ˈjem·ə·niː/

A person from yemen

Người yemen.
Ví dụ
A skilled yemeni artisan displayed beautiful, intricate silver jewelry.
Một nghệ nhân yemen tài hoa đã trưng bày những món trang sức bạc tinh xảo, đẹp mắt.
Xem thêm

Yemeni
adjective

ipa us/ˈjem·ə·niː/

From or connected to yemen or its people.

Thuộc về, hoặc liên quan đến yemen hoặc người dân yemen.
Ví dụ
She admired the intricate yemeni patterns woven into the colorful rug.
Cô ấy ngắm nhìn những họa tiết yemen tinh xảo được dệt trên tấm thảm nhiều màu sắc.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect