
pick
EN - VI

picknoun(CHOICE)
B2
[ Uncountable ]
Choice
Sự lựa chọn
Ví dụ
Among all the available books, her pick was the mystery novel.
Trong số tất cả các cuốn sách hiện có, cô ấy đã chọn cuốn tiểu thuyết trinh thám.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A chosen thing or person.
Một vật thể hoặc một cá nhân đã được lựa chọn.
Nghĩa phổ thông:
Lựa chọn
Ví dụ
The art collector proudly displayed her latest pick , a rare sculpture from a local artist.
Người sưu tầm nghệ thuật tự hào trưng bày tác phẩm mới nhất của mình, một bức tượng điêu khắc quý hiếm của một nghệ sĩ địa phương.
Xem thêm
picknoun(TOOL)
Từ này là một dạng của “pickaxe”.
B2
[ Countable ]
A tool with a sharp point
Một dụng cụ có mũi nhọn.
Nghĩa phổ thông:
Dụng cụ nhọn
Ví dụ
He used a tiny pick to clean the small crevices of the old watch.
Anh ấy dùng một que nhọn nhỏ để làm sạch những kẽ hở nhỏ trên chiếc đồng hồ cũ.
Xem thêm
picknoun(IN MUSIC)
B2
[ Countable ]
An object, usually small and thin, made of plastic or metal, that is held between the fingers and thumb to play instruments like a guitar.
Một vật thể, thường nhỏ và mỏng, được làm bằng nhựa hoặc kim loại, được giữ giữa ngón tay và ngón cái để chơi các nhạc cụ như ghi-ta.
Nghĩa phổ thông:
Miếng gảy
Ví dụ
He always carries a spare pick in his wallet for impromptu jam sessions.
Anh ấy luôn mang theo một phím gảy dự phòng trong ví phòng khi có các buổi chơi nhạc ngẫu hứng.
Xem thêm
picknoun(SPORT)
C2
[ Countable ]
In american football, when a player catches a pass thrown by the other team.
Trong bóng bầu dục mỹ, khi một cầu thủ bắt được đường chuyền của đội đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Bắt bài
Ví dụ
With seconds left, the safety snagged the pass for a game-winning pick .
Với vài giây còn lại, hậu vệ an toàn đã cướp được đường chuyền quyết định chiến thắng.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
In basketball, a move where a player stands between a teammate with the ball and an opposing defender.
Trong bóng rổ, một động tác hoặc chiến thuật trong đó một cầu thủ đứng chắn giữa đồng đội đang giữ bóng và hậu vệ đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Yểm trợ
Ví dụ
The coach praised the team's execution of a perfect pick -and-roll play, which resulted in a basket.
Huấn luyện viên khen ngợi đội đã thực hiện một bài phối hợp yểm trợ-lăn hoàn hảo, mang lại điểm số.
Xem thêm
pickverb(CHOOSE)
B1
[ Transitive ]
To choose certain items from a larger group, leaving the rest
Lựa chọn một số mục hoặc đối tượng cụ thể từ một nhóm lớn hơn, trong khi bỏ lại phần còn lại.
Nghĩa phổ thông:
Chọn
Ví dụ
When offered several choices, she always picks the healthiest option for her meal.
Khi có nhiều lựa chọn, cô ấy luôn chọn lựa chọn lành mạnh nhất cho bữa ăn của mình.
Xem thêm
pickverb(REMOVE)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To take off small, individual pieces from something, often using your fingers.
Hành động gỡ bỏ hoặc tách rời các mẩu nhỏ, riêng lẻ khỏi một vật thể, thường bằng cách sử dụng ngón tay.
Nghĩa phổ thông:
Gỡ
Ví dụ
The bird would pick crumbs from the ground.
Con chim thường mổ những mảnh vụn dưới đất.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To remove flowers or fruit from a plant or tree.
Hành động ngắt, hái hoặc thu hoạch hoa hay quả từ cây cối.
Nghĩa phổ thông:
Hái
Ví dụ
Farmers often pick coffee beans by hand when they are ready.
Nông dân thường hái cà phê bằng tay khi chúng đã chín.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To take meat off the bones of a bird or animal
Tách thịt ra khỏi xương của một con chim hoặc động vật.
Nghĩa phổ thông:
Lóc thịt
Ví dụ
After roasting the turkey, we carefully picked the remaining meat.
Sau khi quay gà tây, chúng tôi cẩn thận gỡ phần thịt còn lại.
Xem thêm
pickverb(PLAY INSTRUMENT)
B1
[ Transitive ]
To pull and release a string on an instrument quickly with your fingers to make a sound.
Hành động dùng ngón tay gảy hoặc khảy nhanh một dây đàn trên nhạc cụ để tạo ra âm thanh.
Nghĩa phổ thông:
Gảy
Ví dụ
The musician would pick the banjo strings with precision to create the fast melody.
Người nhạc công thường gảy dây đàn banjo một cách chính xác để tạo ra giai điệu nhanh.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


