bg header

accord

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

accord
noun

ipa us/əˈkɔːrd/

(a formal) agreement

Một thỏa thuận chính thức.
Ví dụ
After weeks of discussion, the two parties finally reached an accord on the new terms.
Sau nhiều tuần thảo luận, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản mới.
Xem thêm

accord
verb

ipa us/əˈkɔːrd/

To treat someone in a special way, usually by showing them respect

Đối xử với ai đó một cách đặc biệt, thường là bằng cách thể hiện sự tôn trọng đối với họ.
Nghĩa phổ thông:
Dành cho
Ví dụ
Even though he was a junior member, the team captain accorded him great deference during the discussion.
Mặc dù là một thành viên ít thâm niên, đội trưởng vẫn rất tôn trọng anh ấy trong buổi thảo luận.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect