
application
EN - VI

applicationnoun(REQUEST)
B1
[ Countable ]
Xem thêm
A formal request for something, often written
Một yêu cầu chính thức đối với một điều gì đó, thường được thể hiện bằng văn bản.
Nghĩa phổ thông:
Đơn
Ví dụ
His application for a loan was approved by the bank.
Đơn xin vay vốn của anh ấy đã được ngân hàng duyệt.
Xem thêm
applicationnoun(COMPUTER)
B2
[ Countable ]
A software program made for a specific use.
Một chương trình phần mềm được thiết kế hoặc phát triển nhằm phục vụ một mục đích sử dụng cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Ứng dụng
Ví dụ
Before buying, try the free version of the mapping application .
Trước khi mua, hãy dùng thử phiên bản miễn phí của ứng dụng bản đồ.
Xem thêm
applicationnoun(USE)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
A way something can be used
Một cách thức mà một sự vật hoặc khái niệm có thể được sử dụng.
Nghĩa phổ thông:
Ứng dụng
Ví dụ
Scientists are exploring new applications for renewable energy sources.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm các ứng dụng mới cho năng lượng tái tạo.
Xem thêm
applicationnoun(HARD WORK)
C2
[ Uncountable ]
The sustained effort and determination needed to achieve success.
Sự nỗ lực bền bỉ và quyết tâm cần thiết để đạt được thành công.
Nghĩa phổ thông:
Sự chuyên cần
Ví dụ
Solving the difficult math problem required not just intelligence, but consistent application of effort.
Việc giải bài toán khó không chỉ đòi hỏi trí thông minh mà còn cần sự nỗ lực bền bỉ.
Xem thêm
applicationnoun(PUTTING ON)
B2
[ Countable ]
Xem thêm
The act of putting a cream or paint on an area, or the layer of cream or paint itself.
Hành động thoa hoặc bôi một chất (như kem, sơn) lên một bề mặt hoặc khu vực cụ thể, hoặc chính lớp chất đã được thoa/bôi đó.
Ví dụ
The instructions advised waiting two hours between each application of the special wax.
Hướng dẫn khuyên nên chờ hai tiếng giữa mỗi lần phủ sáp đặc biệt.
Xem thêm
applicationnoun(RELATION TO)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
The way a rule or law connects to or matters for someone or something.
Sự liên quan, áp dụng hoặc tác động của một quy tắc, đạo luật đối với một cá nhân hoặc một vấn đề cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Sự áp dụng
Ví dụ
Understanding the theory is one thing, but its practical application can be challenging.
Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng việc ứng dụng nó vào thực tiễn có thể là một thách thức.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


