
call
EN - VI

callnoun(PHONE)
A2
[ Countable ]
The act of using the phone
Hành động sử dụng điện thoại.
Ví dụ
He missed an important call because his phone battery died unexpectedly.
Anh ấy đã bỏ lỡ một cuộc gọi quan trọng vì điện thoại của anh ấy bất ngờ hết pin.
Xem thêm
callnoun(ANIMAL)
B1
[ Countable ]
A sound made by an animal or a person shouting
Âm thanh được phát ra bởi một con vật hoặc một người khi họ kêu gọi hoặc la hét.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng kêu
Ví dụ
We heard the distinct call of an owl in the quiet night.
Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu rõ rệt của một con cú trong đêm vắng.
Xem thêm
callnoun(DEMAND)
C1
[ Uncountable ]
People wanting or needing something
Sự biểu đạt nhu cầu hoặc mong muốn của một nhóm người hoặc công chúng.
Nghĩa phổ thông:
Kêu gọi
Ví dụ
Many businesses are expanding their delivery services due to the growing call for convenience.
Nhiều doanh nghiệp đang mở rộng dịch vụ giao hàng do nhu cầu về sự tiện lợi ngày càng tăng.
Xem thêm
C1
[ Countable ]
A demand for something to happen
Một yêu cầu hoặc đòi hỏi về việc một điều gì đó cần xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Lời kêu gọi
Ví dụ
After the incident, victims' families issued a call for an independent investigation.
Sau vụ việc, gia đình các nạn nhân đã yêu cầu một cuộc điều tra độc lập.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Liên quan
callnoun(VISIT)
C1
[ Countable ]
A brief, formal visit, especially one by a person working in health care.
Một cuộc ghé thăm ngắn gọn và trang trọng, đặc biệt là do người làm việc trong ngành y tế thực hiện.
Nghĩa phổ thông:
Thăm khám
Ví dụ
The doctor made a call to the patient's home to check on their recovery.
Bác sĩ đã đến tận nhà bệnh nhân để theo dõi quá trình hồi phục của họ.
Xem thêm
callnoun(DECISION)
C1
[ Countable ]
A decision
Một quyết định.
Ví dụ
The committee had to make a tough call on whether to approve the new proposal.
Ủy ban đã phải đưa ra một quyết định cam go về việc có nên phê duyệt đề xuất mới hay không.
Xem thêm
C1
[ Countable ]
A decision made by a sports official about a player's action or a play involving the ball.
Một quyết định được đưa ra bởi trọng tài thể thao liên quan đến hành động của cầu thủ hoặc diễn biến của một pha bóng.
Ví dụ
The coach asked for a review of the controversial call at the end of the game.
Huấn luyện viên yêu cầu xem lại quyết định gây tranh cãi vào cuối trận đấu.
Xem thêm
callverb(NAME)
B1
[ Transitive ]
Xem thêm
To give a name to someone or something, or to use a specific name for someone.
Đặt tên cho ai đó hoặc vật gì đó, hoặc sử dụng một tên cụ thể để gọi ai đó.
Nghĩa phổ thông:
Gọi
Ví dụ
It is common to call a doctor by their last name.
Người ta thường gọi bác sĩ bằng họ.
Xem thêm
callverb(PHONE)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To talk to someone using a phone
Thực hiện hành vi giao tiếp bằng lời nói với một người khác thông qua thiết bị điện thoại.
Nghĩa phổ thông:
Gọi điện
Ví dụ
I will call the restaurant to make a reservation for dinner tonight.
Tôi sẽ gọi cho nhà hàng để đặt bàn ăn tối nay.
Xem thêm
callverb(CONSIDER)
B2
[ Transitive ]
Xem thêm
To think of someone or something as
Coi/xem một người hoặc một điều gì đó là.
Ví dụ
Even with its flaws, i would call the project a success.
Dù có những thiếu sót, tôi vẫn xem dự án này là một thành công.
Xem thêm
callverb(SHOUT/CRY)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To speak in a loud voice, often to get someone's attention, or (for an animal) to make a loud sound, often to another animal.
Hành động tạo ra âm thanh lớn bằng giọng nói (đối với con người), thường nhằm thu hút sự chú ý; hoặc (đối với động vật) phát ra tiếng kêu lớn, thường để giao tiếp với cá thể khác cùng loài.
Nghĩa phổ thông:
Gọi
Ví dụ
She had to call her friend's name loudly across the noisy room.
Cô ấy phải gọi to tên bạn mình trong căn phòng ồn ào.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B2
[ Transitive ]
To say what the next play will be
Chỉ đạo hoặc ra quyết định về chiến thuật, lượt chơi hoặc hành động tiếp theo sẽ được thực hiện.
Ví dụ
Before each pitch, the catcher would call the specific type of throw they wanted.
Trước mỗi cú ném bóng, người bắt bóng sẽ ra hiệu về kiểu ném cụ thể mà họ muốn.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To give a live description of a sports game
Thực hiện bình luận trực tiếp một trận đấu thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Bình luận
Ví dụ
The veteran announcer was known for his ability to call exciting basketball games.
Bình luận viên kỳ cựu nổi tiếng với tài bình luận những trận bóng rổ hấp dẫn.
Xem thêm
callverb(ASK TO COME)
C1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To ask someone to come to you
Mời hoặc yêu cầu một người nào đó đến gần vị trí của người nói.
Nghĩa phổ thông:
Gọi
Ví dụ
The speaker began to call for silence as the crowd grew louder.
Diễn giả bắt đầu kêu gọi trật tự khi đám đông ngày càng ồn ào hơn.
Xem thêm
callverb(VISIT)
C1
[ Intransitive ]
To visit someone briefly.
Thực hiện việc ghé thăm ai đó trong khoảng thời gian ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Ghé qua
Ví dụ
The delivery person would often call at the office to drop off packages.
Người giao hàng thường ghé văn phòng để giao các kiện hàng.
Xem thêm
callverb(DECIDE ON)
C1
[ Transitive ]
To officially decide to hold an event or start an action.
Thực hiện một quyết định chính thức để tổ chức một sự kiện hoặc khởi xướng một hành động.
Ví dụ
The principal called an assembly for all students to announce new rules.
Hiệu trưởng đã tổ chức một buổi họp toàn trường để thông báo các quy định mới.
Xem thêm
C1
[ Transitive ]
To make an official decision in a sport about a player's action or a ball's movement.
Đưa ra một quyết định chính thức trong một môn thể thao về hành động của một cầu thủ hoặc chuyển động của quả bóng.
Nghĩa phổ thông:
Phán quyết
Ví dụ
The referee had to call a foul when the defender tripped the forward.
Trọng tài phải phạt lỗi khi hậu vệ ngáng chân tiền đạo.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


