
brief
EN - VI

briefnoun(INSTRUCTIONS)
B2
[ Countable ]
A set of instructions or information
Một tập hợp các chỉ dẫn hoặc thông tin.
Nghĩa phổ thông:
Bản tóm tắt
Ví dụ
The project leader provided a detailed brief to the team members before they started.
Trưởng dự án đã cung cấp các chỉ dẫn chi tiết cho các thành viên trong nhóm trước khi họ bắt đầu.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A document or group of documents with all the details for a court case.
Một tài liệu hoặc tập hợp các tài liệu chứa đựng toàn bộ thông tin chi tiết cần thiết cho một vụ án tại tòa án.
Nghĩa phổ thông:
Hồ sơ vụ án
Ví dụ
The lawyer spent hours preparing the brief for the upcoming trial.
Luật sư đã dành hàng giờ để chuẩn bị hồ sơ vụ án cho phiên tòa sắp tới.
Xem thêm
briefnoun(LAWYER)
C2
A lawyer who represents someone in court
Một luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án.
Nghĩa phổ thông:
Luật sư bào chữa
Ví dụ
The brief presented a strong argument to the judge.
Luật sư bào chữa đã trình bày một lập luận sắc bén trước thẩm phán.
Xem thêm
briefverb
C1
[ Transitive ]
To give someone all the necessary instructions or facts
Truyền đạt đầy đủ các chỉ dẫn hoặc thông tin cần thiết cho ai đó.
Nghĩa phổ thông:
Phổ biến
Ví dụ
Before the meeting, the manager will brief the team on the project's progress.
Trước cuộc họp, quản lý sẽ cập nhật cho nhóm về tiến độ dự án.
Xem thêm
briefadjective(SHORT IN TIME)
B1
Lasting for only a short time or having few words
Có thời lượng ngắn hoặc được trình bày bằng ít từ ngữ.
Nghĩa phổ thông:
Ngắn
Ví dụ
The sudden thunderstorm was brief , and the sun soon appeared again.
Cơn dông bất chợt chóng tạnh, và nắng lại lên nhanh chóng.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B1
Describing a period of time that feels or is very short
Mô tả một khoảng thời gian mà có cảm giác hoặc thực tế là rất ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Ngắn ngủi
Ví dụ
We enjoyed a brief moment of quiet before the children started playing loudly.
Chúng tôi có được giây phút yên bình ngắn ngủi trước khi lũ trẻ bắt đầu chơi ầm ĩ.
Xem thêm
briefadjective(SHORT IN LENGTH)
B2
(of clothes) very short
Rất ngắn, đặc biệt khi dùng để mô tả trang phục.
Ví dụ
Many summer outfits feature brief shorts or skirts to stay cool.
Nhiều trang phục mùa hè thường có quần soóc hoặc chân váy ngắn để giữ mát.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


