bg header

lead

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

lead
noun
(WINNING POSITION)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

The winning position in a competition.

Vị trí dẫn đầu hoặc có ưu thế trong một cuộc thi đấu.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đầu
Ví dụ
The runner took the lead in the final lap of the race.
Vận động viên đã vượt lên dẫn đầu ở vòng đua cuối cùng.
Xem thêm

lead
noun
(SHOWING WAY)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

The act of showing someone or a group what to do.

Hành động chỉ dẫn hoặc định hướng cho một cá nhân hoặc một nhóm về những việc cần thực hiện.
Nghĩa phổ thông:
Sự dẫn dắt
Ví dụ
When planning the group outing, one person naturally took the lead in organizing the details.
Khi lên kế hoạch cho buổi dã ngoại nhóm, một người đã tự nhiên đứng ra lo liệu mọi chi tiết.
Xem thêm

lead
noun
(INFORMATION)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

A piece of information that helps someone discover something or find a solution.

Một thông tin hoặc dữ liệu đóng vai trò định hướng, hỗ trợ việc khám phá hoặc phát hiện điều gì đó, hoặc tìm kiếm một giải pháp.
Nghĩa phổ thông:
Manh mối
Ví dụ
Detectives received an anonymous lead that pointed them toward the missing artifact.
Các thám tử đã nhận được một manh mối nặc danh, hé lộ tung tích của cổ vật bị mất tích.
Xem thêm

lead
noun
(ELECTRICAL)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

A plastic-covered wire used to connect electrical devices to a power supply.

Dây dẫn điện được bọc lớp cách điện bằng nhựa, dùng để kết nối các thiết bị điện với nguồn cấp điện.
Nghĩa phổ thông:
Dây nguồn
Ví dụ
The toaster stopped working because its lead had a break in the wire.
Máy nướng bánh mì không hoạt động nữa vì dây điện của nó bị đứt.
Xem thêm

lead
noun
(FOR ANIMAL)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

A strap or chain used to control an animal, especially a dog, when taking it for a walk.

Một sợi dây hoặc một sợi xích được sử dụng để kiểm soát một con vật, đặc biệt là chó, khi dắt nó đi dạo.
Nghĩa phổ thông:
Dây dắt
Ví dụ
You must keep your pet on a lead in the park.
Bạn phải cho thú cưng đi dây dắt trong công viên.
Xem thêm

lead
noun
(BOXING)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]

A first attacking punch in boxing.

Một cú đấm tấn công mở đầu trong môn quyền anh.
Nghĩa phổ thông:
Cú đấm mở đầu
Ví dụ
The boxer delivered a strong lead to his opponent's body.
Võ sĩ đã tung một cú đấm mở đầu mạnh mẽ vào người đối thủ.
Xem thêm

lead
noun
(SUBSTANCE)

ipa us/liːd/
View more
[ Countable ]
Xem thêm

The thin, dark material, usually made of graphite, that is in the middle of a pencil.

Vật liệu mỏng, tối màu, thường làm từ than chì, nằm ở giữa ruột bút chì.
Nghĩa phổ thông:
Ruột bút chì
Ví dụ
He pressed too hard, and the fragile lead inside the pencil snapped.
Anh ấy ấn quá mạnh, khiến ngòi bút chì giòn bên trong bút bị gãy.
Xem thêm
[ Uncountable ]

A heavy, soft, dark grey, poisonous metal, a basic substance often used in the past for roofs and pipes, and also to block radiation.

Một kim loại nặng, mềm, màu xám sẫm, có độc tính; một chất cơ bản thường được sử dụng trong quá khứ để làm mái nhà và ống dẫn nước, đồng thời cũng dùng để chắn bức xạ.
Nghĩa phổ thông:
Chì
Ví dụ
The house had old lead pipes that needed to be replaced.
Ngôi nhà có những đường ống nước bằng chì cũ cần được thay thế.
Xem thêm

lead
verb
(CONTROL)

ipa us/liːd/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To control a group, a country, or a situation

Đảm nhiệm vai trò kiểm soát, điều hành hoặc dẫn dắt một nhóm, một quốc gia, hoặc một tình huống.
Nghĩa phổ thông:
Lãnh đạo
Ví dụ
The new manager will lead the team on the upcoming project.
Người quản lý mới sẽ dẫn dắt đội ngũ trong dự án sắp tới.
Xem thêm

lead
verb
(BE WINNING)

ipa us/liːd/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To be ahead of others or to be winning

Ở vị trí dẫn đầu hoặc đang trong tình trạng chiến thắng.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đầu
Ví dụ
After scoring a goal, the home team began to lead the game.
Sau khi ghi bàn, đội chủ nhà bắt đầu dẫn trước trận đấu.
Xem thêm

lead
verb
(INFLUENCE)

ipa us/liːd/
[ Transitive ]

To make someone do something, especially something bad.

Gây ảnh hưởng hoặc tác động để khiến ai đó thực hiện một hành vi, đặc biệt là hành vi tiêu cực.
Nghĩa phổ thông:
Xúi giục
Ví dụ
His desire for quick wealth led him to take unethical shortcuts in his business.
Lòng tham muốn làm giàu nhanh đã khiến anh ta phải dùng những thủ đoạn bất chính trong công việc kinh doanh.
Xem thêm

lead
verb
(SHOW WAY)

ipa us/liːd/
[ Intransitive ]

To go in front of others to show them the way

Hành động đi trước người khác để chỉ dẫn đường đi hoặc phương hướng.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đường
Ví dụ
A small boat was used to lead the larger ships into the narrow harbor.
Một chiếc thuyền nhỏ được dùng để dẫn các tàu lớn vào cảng hẹp.
Xem thêm
[ Transitive ]

To walk or drive in front of a moving group of people or vehicles.

Hành động đi bộ hoặc lái xe ở phía trước một nhóm người hoặc phương tiện đang di chuyển.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đường
Ví dụ
A pilot car will lead the slow-moving convoy.
Một chiếc xe dẫn đường sẽ dẫn đoàn xe đang di chuyển chậm.
Xem thêm
[ Transitive ]
Xem thêm

To show someone where to go by going with them

Hướng dẫn ai đó di chuyển bằng cách đi cùng họ.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đường
Ví dụ
The parent will lead the child to the classroom.
Phụ huynh sẽ dẫn đứa trẻ đến lớp học.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
[ Transitive ]
Xem thêm

To hold onto someone or something and guide them to a place

Hành động cầm nắm hoặc điều khiển một người hoặc vật để hướng dẫn họ/chúng di chuyển đến một địa điểm.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đường
Ví dụ
The scientist used a leash to lead the small robot to the testing area.
Nhà khoa học đã dùng dây dắt để dắt con robot nhỏ đến khu vực thử nghiệm.
Xem thêm

lead
verb
(DIRECTION)

ipa us/liːd/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To go in a specific way or to cause a certain result.

Di chuyển theo một hướng cụ thể hoặc dẫn đến một kết quả nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn
Ví dụ
Follow the arrows on the map; they will lead you to the correct gate.
Hãy đi theo các mũi tên trên bản đồ; chúng sẽ dẫn bạn đến cổng đúng.
Xem thêm

lead
verb
(MOVEMENT IN SPORT)

ipa us/liːd/
[ Intransitive ]

To move forward in a sport or activity by typically using one specific body part first.

Trong một môn thể thao hoặc hoạt động, di chuyển hoặc tiến lên phía trước bằng cách thường xuyên khởi đầu bằng một bộ phận cơ thể cụ thể.
Ví dụ
He tends to lead with his dominant arm when throwing a ball.
Anh ấy có xu hướng khởi động bằng tay thuận khi ném bóng.
Xem thêm
[ Intransitive ]

In boxing, to throw the first attacking punch, often with a specific hand.

Trong quyền anh, chỉ việc thực hiện cú đấm tấn công mở màn, thường được tung ra bằng một tay cụ thể (như tay trước hoặc tay sau).
Nghĩa phổ thông:
Mở đòn
Ví dụ
As the bell rang for the second round, the fighter tried to lead with a quick jab.
Khi chuông reo báo hiệu hiệp hai, võ sĩ cố gắng mở đòn bằng một cú đấm thẳng nhanh.
Xem thêm

lead
adjective

ipa us/liːd/

Describing the main performer or part in a show

Mô tả người biểu diễn chính hoặc phần/vai trò chủ đạo trong một buổi trình diễn hoặc chương trình.
Nghĩa phổ thông:
Chính
Ví dụ
For the band's concert, the guitarist played the lead melody in several songs.
Trong buổi hòa nhạc của ban nhạc, tay guitar đã chơi giai điệu chính trong một số bài hát.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect