
drive
EN - VI

drivenoun(VEHICLE)
B1
[ Countable ]
A journey by car
Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện bằng ô tô.
Ví dụ
After a long drive , they were ready to rest.
Sau một chuyến đi dài, họ đã sẵn sàng nghỉ ngơi.
Xem thêm
B2
[ Uncountable ]
The system that gives a vehicle its power
Hệ thống cung cấp sức mạnh cho một phương tiện giao thông.
Ví dụ
Many modern cars feature a front-wheel drive for improved fuel efficiency.
Nhiều mẫu ô tô hiện đại trang bị hệ dẫn động cầu trước để tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
Xem thêm
drivenoun(ROAD)
B1
[ Countable ]
A word used in the name of a road, especially one with houses.
Một từ được sử dụng trong tên của một con đường, đặc biệt là con đường có nhà ở hai bên.
Ví dụ
The new house was located on sunset drive .
Ngôi nhà mới nằm trên đường sunset.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
A private area or path in front of a building where you can drive and park a car.
Một khu vực hoặc lối đi riêng biệt nằm ở phía trước một tòa nhà hoặc công trình, được sử dụng để lái và đỗ xe.
Nghĩa phổ thông:
Đường vào nhà
Ví dụ
Several cars were parked along the long, curving drive leading to the estate.
Vài chiếc xe đã đỗ dọc theo con đường dài, quanh co dẫn vào trang viên.
Xem thêm
drivenoun(PLANNED EFFORT)
C2
[ Countable ]
A planned action to get or support something
Một nỗ lực có tổ chức và có kế hoạch nhằm đạt được hoặc hỗ trợ một mục tiêu cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Chiến dịch
Ví dụ
The school launched a new drive to improve student attendance.
Nhà trường đã phát động một chiến dịch mới nhằm cải thiện tỷ lệ chuyên cần của học sinh.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A special effort to collect money or things from people, often for charity.
Một nỗ lực hoặc chiến dịch đặc biệt nhằm thu thập tiền bạc hoặc vật phẩm từ công chúng, thường là vì mục đích từ thiện.
Nghĩa phổ thông:
Chiến dịch quyên góp
Ví dụ
Many volunteers helped with the book drive , ensuring every donated item reached local schools.
Rất nhiều tình nguyện viên đã hỗ trợ đợt quyên góp sách, đảm bảo mọi vật phẩm quyên góp đều đến được các trường học địa phương.
Xem thêm
drivenoun(COMPUTING)
B1
[ Countable ]
A device for storing computer information
Thiết bị dùng để lưu trữ thông tin máy tính.
Nghĩa phổ thông:
Ổ đĩa
Ví dụ
This new solid-state drive is much faster at saving information.
Ổ ssd mới này lưu thông tin nhanh hơn rất nhiều.
Xem thêm
drivenoun(POWER)
C1
[ Uncountable ]
Energy and determination to achieve things
Năng lượng và sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được các mục tiêu hoặc thành công.
Nghĩa phổ thông:
Động lực
Ví dụ
Despite many challenges, the team's drive kept them focused on their ultimate objective.
Dù gặp nhiều thử thách, ý chí kiên cường của cả đội đã giúp họ duy trì sự tập trung vào mục tiêu cuối cùng.
Xem thêm
drivenoun(SPORT)
C2
[ Countable ]
In sports, a strong hit or kick that makes a ball go far.
Trong thể thao, một cú đánh hoặc cú sút mạnh, khiến bóng bay đi xa.
Ví dụ
With one accurate drive , the football player kicked the ball from his own goal line to the other end of the field.
Chỉ bằng một cú sút chính xác và uy lực, cầu thủ bóng đá đã đưa bóng từ vạch vôi sân nhà đến hết sân bên kia.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A fast, strong move towards a scoring area in a sport.
Một pha di chuyển nhanh, mạnh mẽ về phía khu vực ghi điểm trong một môn thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Pha tấn công
Ví dụ
A quick drive from midfield allowed the attacker to break through the defense.
Một cú đột phá nhanh từ giữa sân đã giúp tiền đạo phá vỡ hàng phòng ngự.
Xem thêm
driveverb(USE VEHICLE)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To control and move a motor vehicle on land, or to travel in one as the person who controls it
Điều khiển và vận hành một phương tiện cơ giới trên bộ, hoặc di chuyển bằng phương tiện đó với tư cách là người trực tiếp điều khiển.
Nghĩa phổ thông:
Lái xe
Ví dụ
He decided to drive to the next town instead of taking the train.
Anh ấy quyết định lái xe đến thị trấn kế tiếp thay vì đi tàu hỏa.
Xem thêm
driveverb(FORCE)
C1
[ Transitive ]
To make a person or thing move or act.
Khiến một người hoặc vật thể di chuyển hoặc thực hiện hành động.
Nghĩa phổ thông:
Thúc đẩy
Ví dụ
The lack of water will drive the animals to search for new feeding grounds.
Thiếu nước sẽ buộc các loài vật phải tìm kiếm vùng kiếm ăn mới.
Xem thêm
C1
[ Transitive ]
To make a person or thing become a certain way, often a bad one
Khiến một người hoặc một vật thể biến đổi sang một trạng thái nhất định, thường là trạng thái bất lợi.
Nghĩa phổ thông:
Đẩy vào
Ví dụ
The constant noise and lack of sleep began to drive the residents to frustration.
Tiếng ồn dai dẳng và việc thiếu ngủ bắt đầu khiến cư dân bức bối.
Xem thêm
driveverb(PROVIDE POWER)
C2
[ Transitive ]
To power a machine or to make something happen
Cung cấp năng lượng để vận hành một cỗ máy hoặc thúc đẩy một điều gì đó diễn ra.
Ví dụ
The motor drives the conveyor belt in the factory.
Động cơ dẫn động băng chuyền trong nhà máy.
Xem thêm
driveverb(SPORT)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit or kick a ball with great force so that it travels a long distance.
Thực hiện hành động đánh hoặc sút bóng bằng một lực mạnh, khiến bóng di chuyển quãng đường xa.
Ví dụ
With a powerful swing, she aimed to drive the baseball out of the park.
Với một cú vung gậy đầy sức mạnh, cô ấy nhắm đến việc đánh bóng chày bay ra khỏi sân.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
To run fast and strong with the ball to try to score points in a sport
Chạy nhanh và mạnh mẽ khi đang kiểm soát bóng, nhằm mục tiêu ghi điểm trong một môn thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Đột phá
Ví dụ
The player will often drive into the defense to create an open shot.
Cầu thủ thường xuyên đột phá vào hàng phòng ngự để tạo ra một cú sút thuận lợi.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
In baseball, to hit the ball in a way that helps a run score or a runner move to the next base.
Trong bóng chày, hành động đánh bóng theo cách giúp một điểm số được ghi hoặc một cầu thủ chạy có thể di chuyển sang gôn (base) kế tiếp.
Ví dụ
The powerful hit to left field was enough to drive in two runs.
Cú đánh uy lực về sân trái đã đủ để đẩy về hai điểm.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


