bg header

carry

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Idioms

carry
noun
(GUNS)

ipa us/ˈker·iː/
[ Uncountable ]

The act of carrying a gun

Hành vi mang theo súng.
Nghĩa phổ thông:
Mang súng
Ví dụ
Many organizations require employees to have permits for the legal carry of a weapon while on duty.
Nhiều tổ chức yêu cầu nhân viên phải có giấy phép để mang theo vũ khí hợp pháp khi đang làm nhiệm vụ.
Xem thêm

carry
noun
(SPORT)

ipa us/ˈker·iː/
[ Countable ]

In american football, a specific moment when a player runs with the ball forward on the field to help their team gain ground.

Trong bóng bầu dục mỹ, đây là một khoảnh khắc cụ thể khi một cầu thủ chạy cùng trái bóng về phía trước trên sân nhằm giúp đội của họ giành được khoảng cách.
Nghĩa phổ thông:
Pha chạy bóng
Ví dụ
The running back managed a powerful carry through the defense, picking up significant yardage.
Tiền vệ chạy đã thực hiện một pha chạy bóng đầy sức mạnh xuyên thủng hàng phòng ngự, giành được đáng kể số yard.
Xem thêm
[ Countable ]

In basketball, an illegal move where a player puts their hand underneath the ball while dribbling or starting to move.

Trong bóng rổ, đây là một lỗi kỹ thuật xảy ra khi cầu thủ đặt tay bên dưới quả bóng trong quá trình dẫn bóng hoặc khi chuẩn bị di chuyển.
Nghĩa phổ thông:
Lỗi ôm bóng
Ví dụ
During the game, the point guard committed a clear carry when he cupped the ball with his hand.
Trong trận đấu, hậu vệ dẫn bóng đã phạm lỗi mang bóng rõ ràng khi anh ta úp tay vào bóng.
Xem thêm
[ Countable ]
Xem thêm

The distance a golf ball travels through the air from when it is hit until it lands.

Khoảng cách mà một quả bóng golf di chuyển trong không trung, tính từ thời điểm được đánh cho đến khi nó chạm đất.
Nghĩa phổ thông:
Độ bay
Ví dụ
The slight miss-hit resulted in a shorter carry than intended, landing the ball in the rough.
Cú đánh lỗi nhẹ khiến độ bay ngắn hơn dự kiến, làm bóng rơi vào vùng cỏ rậm.
Xem thêm
[ Uncountable ]

In cricket, how much the ball bounces and travels after hitting the ground when thrown.

Trong môn cricket, thuật ngữ này mô tả mức độ bóng nảy lên và tiếp tục duy trì quỹ đạo di chuyển sau khi tiếp xúc với mặt sân.
Ví dụ
During the morning session, the ground was firm, giving the ball significant carry through to the wicketkeeper.
Buổi sáng, mặt sân cứng chắc, khiến bóng có độ nảy đáng kể và đi thẳng tới người bắt bóng.
Xem thêm

carry
noun
(PERSON)

ipa us/ˈker·iː/
[ Countable ]

The action of holding and moving someone, especially a child.

Hành động giữ và di chuyển một người nào đó, đặc biệt là trẻ em.
Nghĩa phổ thông:
Bế
Ví dụ
Giving a piggyback ride is a common type of carry for older children.
Cõng là một kiểu bế phổ biến dành cho trẻ lớn.
Xem thêm

carry
verb
(TRANSPORT)

ipa us/ˈker·iː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To hold something or someone with your hands, arms, or back and move it from one place to another.

Hành động nắm giữ hoặc di chuyển một vật thể hoặc một người bằng tay, cánh tay, hoặc lưng, từ một địa điểm này sang một địa điểm khác.
Nghĩa phổ thông:
Mang
Ví dụ
The small child asked his father to carry him up the stairs.
Đứa bé xin bố bế lên cầu thang.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move a person or thing from one place to another

Di chuyển một người hoặc một vật từ địa điểm này sang địa điểm khác.
Nghĩa phổ thông:
Vận chuyển
Ví dụ
Construction workers often carry heavy tools across the building site.
Công nhân xây dựng thường xuyên mang vác các dụng cụ nặng trên khắp công trường.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

carry
verb
(HAVE WITH YOU)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To always have something with you

Luôn giữ hoặc duy trì sự hiện diện của một vật thể ở bên mình.
Nghĩa phổ thông:
Mang theo
Ví dụ
He decided to carry the secret with him to his grave.
Anh ấy quyết định mang theo bí mật đó xuống mồ.
Xem thêm

carry
verb
(HAVE)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To have a certain feature or outcome

Có một đặc điểm hoặc kết quả nhất định.
Ví dụ
The experiment's results carry significant implications for future research in the field.
Kết quả thí nghiệm mang lại những hàm ý đáng kể đối với các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.
Xem thêm

carry
verb
(SPREAD)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To move something from one thing or person to another.

Di chuyển hoặc truyền tải một vật thể, thông tin hoặc đặc tính từ một nguồn (vật/cá nhân) đến một đích khác.
Nghĩa phổ thông:
Mang
Ví dụ
Contaminated water can carry bacteria into new areas, causing illness.
Nước ô nhiễm có thể lây truyền vi khuẩn đến các khu vực mới, gây bệnh.
Xem thêm

carry
verb
(SUPPORT WEIGHT)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To hold up something's weight so it does not move or break

Nâng đỡ trọng lượng của một vật thể để đảm bảo vật đó không di chuyển hoặc bị vỡ/hỏng.
Nghĩa phổ thông:
Đỡ trọng lượng
Ví dụ
A single, thick branch was able to carry the entire nest full of young birds.
Một cành cây to duy nhất đã chịu được cả tổ chim đầy chim non.
Xem thêm

carry
verb
(KEEP IN OPERATION)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To keep something working or help it succeed

Duy trì sự hoạt động hoặc hỗ trợ thành công của một thứ gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Đảm đương
Ví dụ
Even when funding was low, the small group managed to carry the research forward.
Mặc dù kinh phí eo hẹp, nhóm nhỏ vẫn xoay sở để thúc đẩy công trình nghiên cứu.
Xem thêm

carry
verb
(WIN)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To get a group of people to agree with you or support your idea.

Đạt được sự đồng thuận hoặc sự ủng hộ từ một nhóm người đối với quan điểm hoặc ý tưởng của mình.
Nghĩa phổ thông:
Giành được sự ủng hộ
Ví dụ
It was hard to carry the committee to vote for the new policy.
Thật khó để vận động ủy ban bỏ phiếu cho chính sách mới.
Xem thêm

carry
verb
(APPROVE)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To give approval, especially by voting

Chấp thuận hoặc phê duyệt một đề xuất hay quyết định, đặc biệt là thông qua hình thức bỏ phiếu.
Nghĩa phổ thông:
Thông qua
Ví dụ
After much debate, the proposal to build a new park was carried by a majority.
Sau nhiều tranh luận, đề xuất xây dựng một công viên mới đã được thông qua với đa số phiếu.
Xem thêm

carry
verb
(BROADCAST)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

For a newspaper, radio, or tv broadcast, to contain certain information.

Đối với báo chí, phát thanh hoặc truyền hình, ám chỉ việc chứa đựng hoặc truyền tải một thông tin cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Đưa tin
Ví dụ
The news website continues to carry live updates throughout the day.
Trang web tin tức liên tục cập nhật thông tin trực tiếp suốt cả ngày.
Xem thêm

carry
verb
(REACH)

ipa us/ˈker·iː/
[ Intransitive ]

To travel a certain distance

Di chuyển một quãng đường nhất định.
Ví dụ
Even a whisper can carry clearly in a very quiet room.
Ngay cả một tiếng thì thầm cũng có thể nghe rõ trong một căn phòng rất yên tĩnh.
Xem thêm

carry
verb
(DEVELOP)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]
Xem thêm

To develop or continue something

Tiến hành phát triển hoặc duy trì một điều gì đó.
Ví dụ
The team needs to carry out the project plan step by step.
Đội cần triển khai kế hoạch dự án theo từng bước.
Xem thêm

carry
verb
(MATHEMATICS)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To put a number from one column into the next when adding.

Hành động chuyển một chữ số từ một cột sang cột kế tiếp trong quá trình thực hiện phép cộng.
Nghĩa phổ thông:
Nhớ
Ví dụ
When you add 7 and 5, you get 12, so you write down the 2 and carry the 1 to the next column.
Khi bạn cộng 7 với 5, bạn được 12, vậy bạn viết 2 và nhớ 1 sang cột tiếp theo.
Xem thêm

carry
verb
(AMERICAN FOOTBALL)

ipa us/ˈker·iː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To run with the ball in american football to move it forward for your team.

Trong môn bóng bầu dục mỹ, hành động chạy cùng quả bóng nhằm đưa nó tiến lên phía trước cho đội.
Nghĩa phổ thông:
Mang bóng
Ví dụ
The strong player continued to carry the ball even after several tackles, refusing to go down.
Cầu thủ khỏe mạnh tiếp tục chạy bóng dù đã bị nhiều pha truy cản, nhất quyết không chịu nằm sân.
Xem thêm

carry
verb
(SPORT)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

In basketball, to put your hand underneath the ball while dribbling or when starting to move, which is against the rules.

Trong bóng rổ, đây là hành vi đặt tay xuống dưới quả bóng khi đang dẫn bóng hoặc khi bắt đầu di chuyển, một hành vi bị coi là vi phạm luật.
Nghĩa phổ thông:
Mang bóng
Ví dụ
While dribbling quickly down the court, the player's hand slipped too far under the ball, causing him to carry it.
Khi đang dẫn bóng nhanh xuống sân, tay cầu thủ trượt quá sâu xuống dưới bóng, khiến anh ta xách bóng.
Xem thêm
[ Transitive ]

In golf, to successfully hit the ball over a part of the course.

Trong môn golf, đây là hành động đánh bóng thành công vượt qua một chướng ngại vật hoặc một phần cụ thể của sân.
Nghĩa phổ thông:
Đánh vượt qua
Ví dụ
The golfer needed a strong shot to carry the sand trap in front of the green.
Người chơi golf cần một cú đánh mạnh để đánh bóng vượt qua hố cát phía trước green.
Xem thêm
[ Transitive ]

When a ball carries, it reaches the catcher without touching the ground first.

Trong ngữ cảnh thể thao (đặc biệt là bóng chày hoặc bóng mềm), khi một quả bóng được mô tả là 'carry', điều này có nghĩa là quả bóng bay trực tiếp đến vị trí người bắt mà không chạm đất lần nào trước đó.
Nghĩa phổ thông:
Bay thẳng
Ví dụ
Despite the strong wind, the ball managed to carry directly to the slips fielder.
Mặc dù gió mạnh, bóng vẫn bay thẳng đến cầu thủ ở vị trí slips.
Xem thêm
[ Transitive ]

To control the puck or ball and move it forward toward the goal.

Hành động kiểm soát bóng hoặc bóng khúc côn cầu (puck) và di chuyển nó về phía trước, hướng đến khung thành.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn bóng
Ví dụ
The player skillfully carried the puck past two defenders.
Cầu thủ khéo léo dẫn bóng vượt qua hai hậu vệ.
Xem thêm

carry
verb
(BE PREGNANT WITH)

ipa us/ˈker·iː/
[ Transitive ]

To be pregnant with a child

Mang thai một đứa trẻ.
Ví dụ
The couple was thrilled to learn that she was carrying their first child.
Hai vợ chồng vô cùng hạnh phúc khi biết tin cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.
Xem thêm

carry
adjective

ipa us/ˈker·iː/

For carrying a gun

Được thiết kế hoặc dành riêng cho việc mang theo vũ khí (cụ thể là súng).
Nghĩa phổ thông:
Mang súng
Ví dụ
The store sells special carry holsters for small weapons.
Cửa hàng này bán các loại bao súng chuyên dụng cho vũ khí cỡ nhỏ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect