
on
EN - VI

onnoun
B1
In cricket, the side of the field that is to the left for a right-handed batter, or to the right for a left-handed batter.
Trong môn cricket, đây là phía sân nằm bên trái của người đánh bóng thuận tay phải, hoặc bên phải của người đánh bóng thuận tay trái.
Ví dụ
To prevent easy runs, the bowler often pitched the ball to make the batter hit towards the on .
Để ngăn những cú đánh ghi điểm dễ dàng, người ném bóng thường ném bóng sao cho người đánh bóng phải đánh về phía sân bên trong.
Xem thêm
onpreposition(ABOVE)
A1
Above something else and touching it, or moving to be in that position
Ở phía trên một vật thể khác và tiếp xúc với bề mặt của nó, hoặc di chuyển để đạt đến vị trí tiếp xúc đó.
Nghĩa phổ thông:
Trên
Ví dụ
The newspaper lay open on the kitchen counter.
Tờ báo nằm mở trên bàn bếp.
Xem thêm
onpreposition(CONNECTED)
A1
At the surface of, attached to, or supported by something
Trên bề mặt của, gắn liền với, hoặc được nâng đỡ bởi một vật thể.
Nghĩa phổ thông:
Trên
Ví dụ
He wrote a note on the back of the envelope.
Anh ấy đã viết một ghi chú trên mặt sau phong bì.
Xem thêm
onpreposition(TIME)
A1
Used to show when something happens
Dùng để biểu thị thời điểm một sự việc diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Chỉ thời gian
Ví dụ
They agreed to meet for lunch on friday afternoon.
Họ đồng ý gặp nhau ăn trưa vào chiều thứ sáu.
Xem thêm
onpreposition(WRITING)
A2
Showing the surface where something is written, printed, or drawn
Chỉ ra bề mặt nơi một nội dung (văn bản, hình ảnh) được thể hiện thông qua việc viết, in ấn hoặc vẽ.
Nghĩa phổ thông:
Trên
Ví dụ
The ingredients list for the cake is printed on the side of the box.
Danh sách thành phần làm bánh được in bên hông hộp.
Xem thêm
onpreposition(TRAVEL)
A2
Used to say what kind of vehicle or public transport is used for a journey.
Được sử dụng để chỉ loại phương tiện (xe cộ hoặc phương tiện công cộng) được dùng cho một chuyến đi.
Nghĩa phổ thông:
Chỉ phương tiện đi lại
Ví dụ
The family enjoyed riding on the train during their vacation.
Gia đình đã rất thích thú với chuyến đi tàu hỏa trong kỳ nghỉ của mình.
Xem thêm
onpreposition(PROCESS)
B2
Indicating that something is active or in a particular state.
Biểu thị rằng một sự vật, sự việc đang hoạt động hoặc đang ở một trạng thái cụ thể.
Ví dụ
The light switch was on , brightening the room.
Đèn đã bật, khiến căn phòng bừng sáng.
Xem thêm
onpreposition(RECORDING)
A2
Used to show how something is kept or carried out.
Được sử dụng để biểu thị cách thức một điều gì đó được lưu giữ hoặc tiến hành.
Nghĩa phổ thông:
Được ghi lại
Ví dụ
You can watch the full interview on their website.
Bạn có thể xem toàn bộ cuộc phỏng vấn trên trang web của họ.
Xem thêm
onpreposition(PAIN)
B2
Identifying the thing that causes pain or injury through touch
Xác định vị trí hoặc nguyên nhân gây đau đớn, tổn thương thông qua việc chạm hoặc tiếp xúc vật lý.
Nghĩa phổ thông:
Chạm vào chỗ đau
Ví dụ
The box fell and landed heavily on their foot, causing a bruise.
Cái hộp rơi xuống, đập mạnh vào chân họ, làm bầm tím.
Xem thêm
onpreposition(TO)
A2
To or towards
Chỉ sự di chuyển đến hoặc hướng về một địa điểm/vị trí.
Ví dụ
The bird landed on the highest branch.
Con chim đậu trên cành cao nhất.
Xem thêm
onpreposition(RELATING)
B1
Relating to
Liên quan đến
Ví dụ
The documentary focused on the challenges faced by endangered species.
Phim tài liệu tập trung vào những thách thức của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
onpreposition(MONEY)
A2
To show what was bought or paid for
Dùng để chỉ rõ mục đích chi tiêu hoặc đối tượng của một giao dịch mua sắm/thanh toán.
Ví dụ
They spent too much money on their recent trip.
Họ đã chi tiêu quá nhiều tiền vào chuyến đi gần đây.
Xem thêm
onpreposition(NECESSARY)
B1
Used to show what something depends on or where something started.
Được sử dụng để biểu thị sự phụ thuộc của một điều gì đó vào một yếu tố khác, hoặc để chỉ điểm khởi đầu của một sự việc.
Ví dụ
The new law was based on principles of fairness and equality.
Bộ luật mới dựa trên các nguyên tắc công bằng và bình đẳng.
Xem thêm
onpreposition(INVOLVEMENT)
B1
Used to show someone is busy doing something
Được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang bận rộn thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Đang làm
Ví dụ
The team worked on the presentation all night.
Cả đội đã chuẩn bị bài thuyết trình suốt đêm.
Xem thêm
onpreposition(FINANCIAL SUPPORT)
B2
What gives money to live or work
Đề cập đến nguồn cung cấp tài chính để duy trì cuộc sống hoặc thực hiện công việc.
Nghĩa phổ thông:
Nhờ vào
Ví dụ
Many students rely on part-time jobs for their daily expenses.
Nhiều sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày bằng các công việc bán thời gian.
Xem thêm
onpreposition(FOOD/FUEL/DRUG)
B2
To say what something eats, uses for energy, or takes as medicine.
Được sử dụng để chỉ ra loại thức ăn, nguồn năng lượng, hoặc thuốc mà một đối tượng (sinh vật hoặc vật thể) tiêu thụ hoặc sử dụng.
Ví dụ
After the surgery, the patient was put on a pain-relieving drug for a few days.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được dùng thuốc giảm đau trong vài ngày.
Xem thêm
onpreposition(NEXT TO)
B1
Beside or alongside
Biểu thị vị trí nằm liền kề hoặc sát cạnh một vật thể khác.
Nghĩa phổ thông:
Bên cạnh
Ví dụ
A long road was built on the mountain slope.
Một con đường dài được xây men theo sườn núi.
Xem thêm
onpreposition(MEMBER)
C1
To be a part of a group or organization
Là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức.
Nghĩa phổ thông:
Là thành viên
Ví dụ
All students on the debate club practice every week.
Tất cả học sinh trong câu lạc bộ tranh biện đều luyện tập hàng tuần.
Xem thêm
onpreposition(TOOL)
B1
Using a device or system
Liên quan đến việc sử dụng một thiết bị hoặc hệ thống.
Ví dụ
The student typed a long essay on the school computer.
Học sinh đã đánh máy một bài luận dài trên máy tính của trường.
Xem thêm
onpreposition(AGAIN)
B2
To show that something happens over and over.
Dùng để biểu thị một hành động hoặc sự việc xảy ra liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần.
Nghĩa phổ thông:
Liên tục
Ví dụ
After losing the first game, the team suffered defeat on defeat in the rest of the season.
Sau khi thua trận đầu tiên, đội bóng phải chịu thất bại chồng chất thất bại trong suốt phần còn lại của mùa giải.
Xem thêm
onpreposition(COMPARISON)
B1
Used when making a comparison
Được dùng để biểu thị sự so sánh.
Ví dụ
The updated software is a significant improvement on the earlier version.
Phiên bản phần mềm cập nhật là một cải tiến đáng kể so với bản trước.
Xem thêm
onpreposition(POSSESSION)
C2
[ before Pronoun ]
In a pocket or bag that a person is carrying
Trong túi hoặc cặp mà một người đang mang theo.
Nghĩa phổ thông:
Mang theo người
Ví dụ
Make sure you have your passport on you when you travel.
Nhớ mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.
Xem thêm
onpreposition(AFTER)
B1
Happening after and usually because of
Xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác, và thường là hệ quả trực tiếp của sự kiện/hành động đó.
Ví dụ
The company decided to increase prices on feedback from customers.
Công ty đã quyết định tăng giá dựa trên phản hồi từ khách hàng.
Xem thêm
onpreposition(PAYMENT)
B1
Paid for by
Biểu thị việc chi phí được thanh toán bởi một đối tượng hoặc nguồn cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Do... chi trả
Ví dụ
The first round of drinks is on me tonight.
Tối nay, chầu đồ uống đầu tiên là tôi đãi.
Xem thêm
onpreposition(FAULTY)
B2
Used to say who experiences a problem when something fails to work properly.
Dùng để chỉ ra đối tượng phải gánh chịu vấn đề hoặc gặp phải sự cố khi một thứ gì đó hoạt động không đúng chức năng.
Nghĩa phổ thông:
Nằm ở
Ví dụ
The lights suddenly went out on them, leaving the room in darkness.
Đèn lại đột ngột tắt ngấm, khiến cả căn phòng chìm trong bóng tối.
Xem thêm
onpreposition(POINTS)
B1
At a score of
Ở một mức điểm số cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Có điểm
Ví dụ
The chess player was on six points, leading the tournament.
Kỳ thủ cờ vua được sáu điểm, dẫn đầu giải đấu.
Xem thêm
onadverb(CONNECTED)
A1
On top of something, or attached to something
Ở trên bề mặt của vật thể, hoặc được gắn vào vật thể.
Ví dụ
The small magnet was stuck firmly on the refrigerator door.
Nam châm nhỏ đã dính chặt trên cửa tủ lạnh.
Xem thêm
A2
On your body or someone's body
Trên cơ thể của bạn hoặc của một người nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Trên người
Ví dụ
She put her hat on before going outside.
Cô ấy đội mũ trước khi ra ngoài.
Xem thêm
onadverb(OPERATING)
B2
Working or starting to work
Đang trong trạng thái hoạt động hoặc bắt đầu hoạt động.
Ví dụ
He left the television on while he went to sleep.
Anh ấy để tivi mở khi ngủ.
Xem thêm
onadverb(NOT STOPPING)
B2
Continuing or not stopping
Trong trạng thái liên tục diễn ra hoặc không ngừng nghỉ.
Nghĩa phổ thông:
Liên tục
Ví dụ
Despite the strong winds, the runners decided to press on and finish the race.
Bất chấp gió mạnh, các vận động viên quyết định kiên trì chạy tiếp và hoàn thành cuộc đua.
Xem thêm
onadverb(TRAVEL)
B1
Entering a vehicle for travel, or in the correct position to begin a journey using another method of transport.
Liên quan đến hành động lên (hoặc vào) một phương tiện giao thông nhằm mục đích khởi hành, hoặc việc ở vị trí đã sẵn sàng để bắt đầu một hành trình bằng một phương thức vận tải khác.
Nghĩa phổ thông:
Đang đi đường
Ví dụ
Once his bike was ready, he hopped on and started pedaling down the path.
Khi chiếc xe đạp đã sẵn sàng, anh ta lên xe và bắt đầu đạp dọc theo con đường.
Xem thêm
onadverb(PERFORMING)
C2
Performing
Đang hoạt động hoặc vận hành.
Ví dụ
After years of practice, the dancer was finally on , performing her solo piece beautifully.
Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng vũ công cũng được biểu diễn, trình diễn tiết mục solo của mình một cách tuyệt đẹp.
Xem thêm
onadverb(MOVING FORWARD)
B2
Continuing forward in time or space
Tiếp diễn theo một chiều hướng về phía trước, trong không gian hoặc thời gian.
Nghĩa phổ thông:
Tiếp tục
Ví dụ
The meeting went on for three hours, much longer than expected.
Cuộc họp kéo dài suốt ba tiếng, vượt xa dự kiến.
Xem thêm
onadverb(HAPPENING)
B2
Happening or planned
Đang xảy ra hoặc đã được lên kế hoạch để diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Diễn ra
Ví dụ
The concert is still on for tonight, despite the bad weather forecast.
Buổi hòa nhạc tối nay vẫn diễn ra, bất chấp dự báo thời tiết xấu.
Xem thêm
onadverb(POSITION)
B1
Describing how one thing is positioned in comparison to another.
Mô tả cách thức một vật được định vị so với một vật khác.
Ví dụ
The worker looked straight on at the problem, trying to find a solution.
Người công nhân nhìn thẳng vào vấn đề để tìm cách giải quyết.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


