
real
EN - VI

realnoun
B1
The official money used in brazil.
Tiền tệ chính thức được sử dụng ở brazil.
Nghĩa phổ thông:
Đồng real
Ví dụ
Before traveling, they made sure to convert some of their money into real .
Trước khi đi du lịch, họ đã chắc chắn đổi một ít tiền của mình sang real.
Xem thêm
realadjective(NOT IMAGINARY)
A2
Existing in fact and not imaginary
Tồn tại trên thực tế và không phải là tưởng tượng.
Nghĩa phổ thông:
Thật
Ví dụ
The child was relieved to learn that the shadow on the wall was not a real monster, but just a coat hanging.
Đứa bé nhẹ nhõm khi nhận ra cái bóng trên tường không phải là quái vật có thật, mà chỉ là chiếc áo khoác đang treo.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
realadjective(NOT FALSE)
A2
[ before Noun ]
True and not fake
Có thật, đúng với bản chất sự vật và không phải là giả mạo.
Nghĩa phổ thông:
Thật
Ví dụ
She could tell by the texture that the fabric was real silk.
Cô ấy chỉ cần sờ vào là biết đó là lụa thật.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B2
[ before Noun ]
(especially of foods) made in traditional ways and containing only natural ingredients.
Đặc biệt là đối với thực phẩm, được chế biến theo phương pháp truyền thống và chỉ chứa các thành phần tự nhiên.
Nghĩa phổ thông:
Nguyên chất
Ví dụ
The farm stand sold real apple cider, pressed from fresh fruit without added sugars or flavors.
Gian hàng nông sản bán nước ép táo nguyên chất, được ép từ trái cây tươi không thêm đường hay hương liệu.
Xem thêm
realadjective(IMPORTANT)
B2
[ before Noun ]
The most important; the main
Chỉ cái quan trọng nhất; hoặc là phần chính yếu.
Nghĩa phổ thông:
Chính
Ví dụ
Her real reason for moving was to be closer to her family, not just for a new job.
Lý do thực sự cô ấy chuyển đi là để ở gần gia đình hơn, không chỉ vì một công việc mới.
Xem thêm
realadjective(VERY GREAT)
B2
[ before Noun ]
Used to emphasize a noun
Được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc mức độ của một danh từ, biểu thị ý nghĩa "rất", "thực sự" hoặc "đích thực".
Nghĩa phổ thông:
Thật sự
Ví dụ
She showed real courage during the difficult situation.
Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong tình huống khó khăn.
Xem thêm
realadverb
B1
Very
Biểu thị một mức độ hoặc cường độ cao.
Nghĩa phổ thông:
Rất
Ví dụ
After the long hike, a cool drink felt real refreshing.
Sau chuyến đi bộ đường dài, một ly nước mát lạnh thật sảng khoái.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


