
fake
EN - VI

fakenoun(PERSON OR OBJECT)
C2
An object made to look real or valuable to trick people
Một vật thể được tạo ra để trông giống thật hoặc có giá trị nhằm mục đích lừa gạt người khác.
Nghĩa phổ thông:
Đồ giả
Ví dụ
The art dealer quickly spotted that the ancient vase was a fake because of its modern markings.
Người buôn đồ cổ nhanh chóng nhận ra rằng chiếc bình cổ là đồ giả vì những dấu vết hiện đại trên đó.
Xem thêm
C2
A person who is not who or what they say they are
Một người tự xưng không đúng với bản chất hoặc danh tính thật của mình.
Nghĩa phổ thông:
Kẻ giả mạo
Ví dụ
After weeks of suspicion, the police confirmed that the document was a fake and not legally binding.
Sau nhiều tuần nghi ngờ, cảnh sát đã xác nhận tài liệu đó là giả và không có giá trị pháp lý.
Xem thêm
fakenoun(SPORTS)
C2
A movement used to trick an opponent.
Một động tác nhằm đánh lừa đối thủ.
Nghĩa phổ thông:
Động tác giả
Ví dụ
The basketball player used a pump fake to get his opponent to jump early.
Cầu thủ bóng rổ thực hiện động tác giả ném rổ để khiến đối thủ bật nhảy sớm.
Xem thêm
fakeverb(FEELING/ILLNESS)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To pretend to have a feeling or be sick.
Hành động giả vờ biểu lộ một cảm xúc hoặc giả vờ bị bệnh.
Nghĩa phổ thông:
Giả vờ
Ví dụ
He tried to fake indifference, but his hands trembled slightly.
Anh ta cố làm ra vẻ thờ ơ, nhưng tay anh khẽ run lên.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
fakeverb(OBJECT)
C2
[ Transitive ]
To make something appear real or valuable in order to trick people.
Làm cho một cái gì đó trông có vẻ chân thực hoặc có giá trị nhằm mục đích lừa gạt người khác.
Nghĩa phổ thông:
Làm giả
Ví dụ
It is difficult to fake the natural wear and tear on antique furniture to make new pieces look genuinely old.
Rất khó để tái tạo những dấu vết hao mòn tự nhiên trên đồ nội thất cổ để khiến những món đồ mới trông có vẻ cổ thật.
Xem thêm
fakeverb(SPORTS)
C2
To make a move to trick an opponent
Thực hiện một động tác giả nhằm đánh lừa đối thủ.
Nghĩa phổ thông:
Làm động tác giả
Ví dụ
The soccer striker faked a shot, causing the goalie to dive the wrong way.
Tiền đạo giả sút, khiến thủ môn đổ người sai hướng.
Xem thêm
fakeadjective
C1
Not real, but made to look real
Không có thật, nhưng được tạo ra hoặc ngụy tạo để trông giống như thật.
Nghĩa phổ thông:
Giả
Ví dụ
The jeweler explained that the diamond was fake , even though it sparkled brightly.
Người thợ kim hoàn giải thích rằng đó là một viên kim cương giả, dù nó vẫn lấp lánh rực rỡ.
Xem thêm
C2
Not genuine or sincerely felt.
Không đích thực hoặc không được cảm nhận hay biểu lộ một cách chân thành.
Nghĩa phổ thông:
Giả
Ví dụ
The actor perfected a fake laugh for his comedic role.
Nam diễn viên đã trau chuốt tiếng cười gượng của mình cho vai diễn hài.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


