
step
EN - VI
stepnoun(STAGE)
B2
[ Countable ]
A stage in a process
Một giai đoạn trong một quá trình.
Nghĩa phổ thông:
Bước
Ví dụ
Completing this task is the next important step towards finishing the project.
Việc hoàn thành nhiệm vụ này là bước quan trọng tiếp theo để hoàn thành dự án.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
An action that is part of a series of actions to reach a goal.
Một hành động cấu thành một phần trong chuỗi các hoạt động hoặc giai đoạn được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Bước
Ví dụ
Adding more water was the next step in the recipe to get the right consistency.
Thêm nước là bước tiếp theo trong công thức để đạt được độ sánh phù hợp.
Xem thêm
stepnoun(STAIR)
B1
[ Countable ]
A single flat surface that people walk on when moving up or down stairs.
Một mặt phẳng riêng biệt mà người đi bộ đặt chân lên khi di chuyển lên hoặc xuống cầu thang.
Nghĩa phổ thông:
Bậc
Ví dụ
He missed a step and stumbled slightly, but quickly regained his balance.
Anh ấy hụt chân và loạng choạng nhẹ, nhưng nhanh chóng lấy lại thăng bằng.
Xem thêm
stepnoun(MOVEMENT)
B1
[ Countable ]
The action of lifting one foot and putting it down in a new place.
Hành động nhấc một chân lên và đặt xuống ở một vị trí mới.
Nghĩa phổ thông:
Bước chân
Ví dụ
The toddler took a tentative step towards her mother.
Đứa bé chập chững bước một bước về phía mẹ.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
The distance covered by one movement of a foot.
Khoảng cách được bao phủ bởi một lần cử động của bàn chân.
Nghĩa phổ thông:
Bước
Ví dụ
With each determined step , the runner gained more speed.
Với mỗi bước chạy đầy quyết tâm, người chạy bộ càng tăng tốc.
Xem thêm
B1
[ Uncountable ]
The way you move your feet when you walk or run, which can sometimes show how you feel.
Cách thức di chuyển bàn chân khi đi bộ hoặc chạy, đôi khi có thể biểu thị trạng thái cảm xúc.
Nghĩa phổ thông:
Bước chân
Ví dụ
After the good news, she walked with a light step , clearly feeling joyful.
Sau tin vui, cô ấy bước đi nhẹ bẫng, niềm vui hiện rõ.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
A movement you make with your feet when dancing.
Một chuyển động được thực hiện bằng chân trong khi nhảy múa.
Nghĩa phổ thông:
Bước nhảy
Ví dụ
The instructor showed everyone a new dance step .
Người hướng dẫn đã chỉ cho mọi người một động tác nhảy mới.
Xem thêm
stepnoun(MUSIC)
B2
[ Countable ]
The difference in sound height between two notes that are right next to each other on a musical scale.
Sự chênh lệch về cao độ giữa hai nốt nhạc nằm liền kề nhau trên một thang âm.
Nghĩa phổ thông:
Bậc thang âm
Ví dụ
The pianist played the c note, then the d note, creating a clear step upwards in pitch.
Người chơi đàn piano đã chơi nốt đô, sau đó là nốt rê, tạo ra một bậc cao độ đi lên rõ rệt.
Xem thêm
stepverb
B1
To move your foot by lifting it and placing it elsewhere, or to put your foot onto or into something
Di chuyển bàn chân bằng cách nhấc lên và đặt xuống một vị trí khác, hoặc đặt bàn chân lên hoặc vào một vật nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Bước
Ví dụ
The animal stepped over the small rock in its path.
Con vật bước qua hòn đá nhỏ trên đường đi của nó.
Xem thêm
stepprefix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
C2
Used with family words to show someone is part of your family through a parent's new marriage, not by birth.
Được dùng làm tiền tố kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình, nhằm diễn tả mối quan hệ họ hàng phát sinh từ hôn nhân mới của cha hoặc mẹ, chứ không phải quan hệ huyết thống.
Ví dụ
The stepchildren spent their summer holidays together at the new family home.
Những đứa con riêng dành kỳ nghỉ hè cùng nhau tại ngôi nhà mới của gia đình.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

