bg header

support

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

support
noun
(ENCOURAGEMENT)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Uncountable ]

Approval and encouragement for a plan, a team, or a person.

Sự chấp thuận và khuyến khích dành cho một kế hoạch, một đội nhóm, hoặc một cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Sự ủng hộ
Ví dụ
He felt the support of his family as he prepared for the challenge.
Anh ấy cảm nhận được sự động viên từ gia đình khi chuẩn bị cho thử thách.
Xem thêm

support
noun
(HELP)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Countable ]
Xem thêm

Emotional or practical help

Sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc hỗ trợ thiết thực.
Nghĩa phổ thông:
Hỗ trợ
Ví dụ
During the difficult project, his team provided constant support, boosting his morale.
Trong quá trình thực hiện dự án khó khăn, nhóm của anh ấy đã hỗ trợ không ngừng, giúp anh ấy vững tâm hơn.
Xem thêm

support
noun
(MONEY)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Uncountable ]

The money needed for basic living expenses like food, clothing, and housing.

Khoản tiền cần thiết để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản như thực phẩm, quần áo và chỗ ở.
Nghĩa phổ thông:
Tiền sinh hoạt
Ví dụ
After losing her job, she applied for government support to help pay for her rent and groceries.
Sau khi mất việc, cô ấy nộp đơn xin trợ cấp chính phủ để trang trải tiền thuê nhà và nhu yếu phẩm.
Xem thêm

support
noun
(HOLDING)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Countable ]
Xem thêm

A thing that holds something up or bears its weight, often from underneath, to keep it from collapsing

Một vật/cấu kiện dùng để nâng đỡ hoặc chịu trọng lượng của một vật khác, thường là từ bên dưới, nhằm giữ cho vật đó không bị đổ sụp.
Nghĩa phổ thông:
Vật đỡ
Ví dụ
A single, thick steel support was added under the heavy machine to prevent it from sinking into the floor.
Một bệ đỡ thép dày duy nhất được đặt thêm bên dưới cỗ máy nặng để ngăn nó lún xuống sàn.
Xem thêm
[ Countable ]

A thing worn to hold a part of the body, especially a weak part, firmly in place.

Một vật dụng được đeo hoặc sử dụng để cố định vững chắc một bộ phận của cơ thể, đặc biệt là bộ phận yếu, tại đúng vị trí.
Nghĩa phổ thông:
Dụng cụ hỗ trợ
Ví dụ
She wears a knee support when she plays tennis to keep her joint stable.
Cô ấy đeo đai đầu gối khi chơi quần vợt để giữ khớp ổn định.
Xem thêm

support
noun
(PROOF)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Uncountable ]

Evidence that shows a fact is true.

Bằng chứng được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự kiện hoặc khẳng định.
Nghĩa phổ thông:
Bằng chứng
Ví dụ
Scientists are looking for further support to confirm their initial findings.
Các nhà khoa học đang tìm thêm bằng chứng để xác nhận các phát hiện ban đầu của họ.
Xem thêm

support
noun
(PERFORMER)

ipa us/səˈpɔːrt/
[ Uncountable ]

A performer or band that plays before the main act in a concert or show.

Một nghệ sĩ biểu diễn hoặc một ban nhạc trình diễn trước tiết mục hoặc nghệ sĩ chính trong một buổi hòa nhạc hoặc chương trình.
Nghĩa phổ thông:
Nghệ sĩ mở màn
Ví dụ
Many new musicians start their careers by playing support for more established artists.
Nhiều nghệ sĩ trẻ bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách biểu diễn mở màn cho các nghệ sĩ đã có tên tuổi hơn.
Xem thêm

support
verb
(ENCOURAGE)

ipa us/səˈpɔːrt/

To want a sports team or player to win and often show that you want them to win.

Mong muốn một đội thể thao hoặc một cầu thủ giành chiến thắng và thường xuyên thể hiện sự ủng hộ của mình.
Nghĩa phổ thông:
Ủng hộ
Ví dụ
Even though they are losing, fans continue to support their national rugby squad.
Dù đang thua cuộc, người hâm mộ vẫn tiếp tục ủng hộ đội tuyển bóng bầu dục quốc gia của họ.
Xem thêm

To agree with and encourage someone or something to help them succeed.

Bày tỏ sự đồng tình, khuyến khích và hỗ trợ một cá nhân hoặc một sự việc, nhằm giúp họ hoặc nó đạt được thành công.
Nghĩa phổ thông:
Ủng hộ
Ví dụ
Even when it was difficult, her family continued to support her efforts to become an artist.
Dù gặp nhiều khó khăn, gia đình cô ấy vẫn tiếp tục ủng hộ những nỗ lực của cô ấy để trở thành một nghệ sĩ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

support
verb
(HELP)

ipa us/səˈpɔːrt/

To help someone with their feelings or with practical needs.

Cung cấp sự hỗ trợ cho một cá nhân về mặt tinh thần hoặc đáp ứng các nhu cầu vật chất.
Nghĩa phổ thông:
Hỗ trợ
Ví dụ
He always tries to support his younger sister when she feels sad about her grades in school.
Anh ấy luôn cố gắng động viên em gái mình khi em ấy buồn vì điểm số ở trường.
Xem thêm

support
verb
(PROVIDE)

ipa us/səˈpɔːrt/

To give someone the money they need for food, clothes, and a place to live

Cung cấp các nguồn lực tài chính cần thiết cho ai đó để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản như lương thực, quần áo và chỗ ở.
Nghĩa phổ thông:
Nuôi sống
Ví dụ
He decided to get a second job to support his elderly parents.
Anh ấy quyết định làm thêm một công việc khác để phụng dưỡng bố mẹ già.
Xem thêm

To pay for an activity or habit.

Chi trả hoặc cung cấp tài chính để duy trì một hoạt động hoặc thói quen.
Ví dụ
The community foundation decided to support the new after-school art program.
Quỹ cộng đồng quyết định tài trợ cho chương trình nghệ thuật ngoại khóa mới.
Xem thêm

To give what is needed for life or growth.

Cung cấp những gì cần thiết để duy trì sự sống hoặc thúc đẩy sự phát triển.
Nghĩa phổ thông:
Nuôi dưỡng
Ví dụ
The rich soil can support many different types of plants.
Đất màu mỡ có thể nuôi dưỡng nhiều loại cây khác nhau.
Xem thêm

support
verb
(STOP FROM FALLING)

ipa us/səˈpɔːrt/

To hold something up so it does not fall down

Nâng đỡ hoặc giữ vững một vật thể ở vị trí, ngăn không cho nó rơi hoặc đổ xuống.
Nghĩa phổ thông:
Chống đỡ
Ví dụ
She used a strong pole to support the heavy branch laden with fruit.
Cô ấy dùng một cây sào chắc chắn để chống cành cây nặng trĩu quả.
Xem thêm

support
verb
(PROVE)

ipa us/səˈpɔːrt/

To help show something is true

Hỗ trợ hoặc cung cấp bằng chứng để chứng minh tính xác thực của một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Chứng minh
Ví dụ
The new data will support the scientist's theory.
Dữ liệu mới sẽ củng cố lý thuyết của nhà khoa học.
Xem thêm

support
verb
(ACCEPT)

ipa us/səˈpɔːrt/

To approve of something and allow it to happen

Chấp thuận một điều gì đó và cho phép nó xảy ra.
Ví dụ
Many parents said they would support the decision to extend school hours if it meant better education.
Nhiều phụ huynh cho biết họ sẽ ủng hộ quyết định kéo dài giờ học nếu điều đó mang lại chất lượng giáo dục tốt hơn.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy

Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0907048899

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
Đã thông báo bộ công thương altDMCA protect