bg header

bug

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

bug
noun
(INSECT)

ipa us/bʌg/
[ Countable ]

A very small insect

Một loài côn trùng có kích thước rất nhỏ.
Nghĩa phổ thông:
Con bọ
Ví dụ
The light attracted a flying bug to the window.
Ánh sáng thu hút một con bọ bay đến cửa sổ.
Xem thêm

bug
noun
(ILLNESS)

ipa us/bʌg/
[ Countable ]

A sickness, usually not serious, caused by bacteria or a virus.

Một tình trạng bệnh lý, thường không nghiêm trọng, gây ra bởi vi khuẩn hoặc virus.
Nghĩa phổ thông:
Ốm vặt
Ví dụ
The doctor said it was just a common bug and would pass in a few days.
Bác sĩ nói đó chỉ là bệnh vặt và sẽ khỏi trong vài ngày.
Xem thêm

bug
noun
(COMPUTER PROBLEM)

ipa us/bʌg/
[ Countable ]

An error or fault in computer software.

Một lỗi hoặc sự cố trong phần mềm máy tính.
Nghĩa phổ thông:
Lỗi phần mềm
Ví dụ
Before launching the game, the team needed to find and eliminate every bug.
Trước khi ra mắt trò chơi, đội ngũ cần phải tìm và khắc phục mọi lỗi.
Xem thêm

bug
noun
(DEVICE)

ipa us/bʌg/
[ Countable ]

A tiny listening device placed on a phone or hidden in a room to secretly hear conversations.

Một thiết bị thu âm hoặc nghe lén có kích thước nhỏ, được lắp đặt trên điện thoại hoặc giấu kín trong một không gian, nhằm mục đích bí mật ghi lại hoặc theo dõi các cuộc trò chuyện.
Nghĩa phổ thông:
Thiết bị nghe lén
Ví dụ
Someone must have planted a bug because all their private discussions were leaked.
Ai đó hẳn đã đặt máy nghe lén vì mọi cuộc thảo luận riêng tư của họ đã bị rò rỉ.
Xem thêm

bug
noun
(ENTHUSIASM)

ipa us/bʌg/
[ Countable ]

A very strong enthusiasm for something

Một niềm say mê mãnh liệt hoặc sự nhiệt tình cao độ đối với một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Đam mê
Ví dụ
When he started coding, the programming bug quickly bit him, leading to many late nights at his computer.
Khi anh ấy bắt đầu lập trình, cái máu lập trình nhanh chóng cuốn lấy anh ấy, khiến anh ấy thường xuyên thức khuya bên máy tính.
Xem thêm

bug
verb
(ANNOY)

ipa us/bʌg/

To annoy or worry someone

Gây phiền nhiễu hoặc khiến ai đó lo lắng.
Nghĩa phổ thông:
Làm phiền
Ví dụ
The unexpected delay in the travel plans began to bug many of the passengers.
Sự chậm trễ bất ngờ trong kế hoạch di chuyển bắt đầu làm nhiều hành khách bực bội.
Xem thêm

bug
verb
(HIDE DEVICE)

ipa us/bʌg/

To secretly put a listening device inside something

Bí mật cài đặt thiết bị nghe lén vào một đối tượng hoặc địa điểm.
Nghĩa phổ thông:
Gài nghe lén
Ví dụ
They checked the entire vehicle for any devices that might bug their conversations.
Họ rà soát toàn bộ chiếc xe để tìm bất kỳ thiết bị nào có thể dùng để nghe lén các cuộc trò chuyện của họ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect