bg header

draw

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

draw
noun
(ATTRACTION)

ipa us/drɑː/
[ Countable ]

A person or thing that many people want to see or experience.

Một người hoặc một sự vật có sức hấp dẫn lớn, khiến đông đảo công chúng muốn đến xem hoặc trải nghiệm.
Nghĩa phổ thông:
Điểm thu hút
Ví dụ
The popular band was a guaranteed draw, ensuring a full house for the concert.
Ban nhạc nổi tiếng là thỏi nam châm hút khách, đảm bảo buổi hòa nhạc sẽ kín khán giả.
Xem thêm

draw
noun
(EQUAL SCORE)

ipa us/drɑː/
[ Countable ]

A game outcome where both teams have the same score and neither side wins.

Kết quả của một trận đấu trong đó cả hai đội đạt được cùng số điểm và không có bên nào giành chiến thắng.
Nghĩa phổ thông:
Hòa
Ví dụ
After extra time, the teams were still tied, forcing the match to be declared a draw.
Sau hiệp phụ, hai đội vẫn bất phân thắng bại, buộc trận đấu phải kết thúc với tỷ số hòa.
Xem thêm

draw
noun
(COMPETITION)

ipa us/drɑː/
[ Countable ]

A random selection of a ticket or number to decide a winner or outcome, or the event where this selection occurs.

Quá trình lựa chọn ngẫu nhiên các tấm vé hoặc con số để xác định người chiến thắng hoặc kết quả; hoặc sự kiện mà quá trình lựa chọn này diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Bốc thăm
Ví dụ
Everyone eagerly awaited the draw results to see who won the grand prize.
Mọi người háo hức chờ đợi kết quả bốc thăm để biết ai trúng giải độc đắc.
Xem thêm
[ Countable ]

A way of randomly picking who will play against whom in a game or event.

Một phương pháp xác định ngẫu nhiên các cặp đấu hoặc đối thủ sẽ thi đấu với nhau trong một cuộc thi hay sự kiện.
Nghĩa phổ thông:
Bốc thăm
Ví dụ
The teams waited anxiously for the draw to see their first opponents.
Các đội hồi hộp chờ đợi buổi bốc thăm để biết đối thủ đầu tiên của mình.
Xem thêm

draw
noun
(SMOKE)

ipa us/drɑː/
[ Countable ]

A puff of smoke taken into the lungs from a cigarette or similar item.

Một hơi khói được hít vào phổi từ thuốc lá hoặc các vật phẩm tương tự.
Nghĩa phổ thông:
Hơi thuốc
Ví dụ
After a deep draw, he put out the cigarette.
Sau khi kéo một hơi thật sâu, anh ấy dập tắt điếu thuốc lá.
Xem thêm

draw
noun
(OF GUN)

ipa us/drɑː/
[ Countable ]

The pulling out of a gun to use it.

Hành động rút súng ra khỏi bao hoặc vị trí cất giữ để sử dụng.
Nghĩa phổ thông:
Rút súng
Ví dụ
With a quick draw, the officer disarmed the assailant.
Với động tác rút súng nhanh gọn, viên sĩ quan đã tước vũ khí kẻ tấn công.
Xem thêm

draw
verb
(PICTURE)

ipa us/drɑː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To make a picture using a pencil or pen

Việc tạo ra một hình ảnh bằng cách sử dụng bút chì hoặc bút mực.
Nghĩa phổ thông:
Vẽ
Ví dụ
They asked him to draw a map of the area.
Họ yêu cầu anh ấy vẽ bản đồ khu vực.
Xem thêm

draw
verb
(ATTRACT)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]

To attract attention or interest

Thu hút sự chú ý hoặc quan tâm.
Nghĩa phổ thông:
Thu hút
Ví dụ
The unique design of the building always draws the attention of passersby.
Thiết kế độc đáo của tòa nhà luôn thu hút ánh nhìn của người qua đường.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp

draw
verb
(MAKE)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]

To show how things are alike or different

Chỉ ra những điểm tương đồng hoặc khác biệt.
Nghĩa phổ thông:
So sánh
Ví dụ
The report aims to draw a clear distinction between the project's goals and its actual outcomes.
Báo cáo nhằm phân biệt rõ ràng giữa các mục tiêu của dự án và kết quả thực tế của nó.
Xem thêm

draw
verb
(MOVE)

ipa us/drɑː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move in a specific direction, frequently in a vehicle.

Di chuyển theo một hướng cụ thể, thường là bằng phương tiện giao thông.
Ví dụ
We watched the train draw into the station, its lights shining brightly.
Chúng tôi nhìn con tàu tiến vào ga, ánh đèn của nó sáng rực rỡ.
Xem thêm

draw
verb
(CAUSE)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]

To cause people to react in a particular way

Khiến cho đối tượng hoặc công chúng thể hiện một phản ứng cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Gây ra phản ứng
Ví dụ
Her calm, clear explanation drew nods of agreement from everyone in the room.
Lời giải thích bình tĩnh, rõ ràng của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng gật đầu đồng ý.
Xem thêm

draw
verb
(PULL)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]
Xem thêm

To pull or move something in a specific direction

Hành động kéo hoặc di chuyển một vật thể theo một hướng xác định.
Nghĩa phổ thông:
Kéo
Ví dụ
A powerful magnet can draw small metal objects towards it.
Nam châm mạnh có thể hút các vật kim loại nhỏ về phía nó.
Xem thêm

draw
verb
(CHOOSE)

ipa us/drɑː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To pick a number, card, or similar item from a group without seeing it first, typically for a game or contest.

Hành động lựa chọn hoặc rút một số, một lá bài, hoặc vật phẩm tương tự từ một nhóm một cách ngẫu nhiên, không nhìn thấy trước, thường trong bối cảnh một trò chơi hoặc cuộc thi.
Nghĩa phổ thông:
Rút thăm
Ví dụ
Before the lottery began, each participant had to draw a numbered ball from the machine.
Trước khi buổi xổ số bắt đầu, mỗi người tham gia phải bốc một quả bóng có số từ máy.
Xem thêm

draw
verb
(TAKE OUT)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]

To pull something out of a container or pocket, often a weapon.

Hành động kéo hoặc rút một vật ra khỏi vật chứa (như bao đựng, túi), đặc biệt thường ám chỉ việc rút vũ khí.
Nghĩa phổ thông:
Rút
Ví dụ
She quickly drew a small pouch from her belt to pay for the goods.
Cô ấy nhanh chóng rút chiếc túi nhỏ từ thắt lưng để trả tiền hàng.
Xem thêm
[ Transitive ]

To make a liquid, especially blood, flow out of a body

Làm cho một chất lỏng, đặc biệt là máu, chảy ra khỏi cơ thể.
Nghĩa phổ thông:
Rút dịch
Ví dụ
The sharp thorn drew a bead of liquid from his finger.
Cái gai sắc nhọn đã làm rỉ ra một giọt chất lỏng từ ngón tay anh ấy.
Xem thêm

draw
verb
(GET)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]

To get a feeling or idea from something or someone

Rút ra một cảm nhận hoặc ý tưởng từ một sự vật, sự việc hoặc một cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Rút ra
Ví dụ
Many people draw strength from their family's support during difficult times.
Nhiều người lấy được sức mạnh từ sự ủng hộ của gia đình trong những lúc khó khăn.
Xem thêm

draw
verb
(BREATHE)

ipa us/drɑː/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To breathe air or smoke into your lungs

Hành động hít không khí hoặc khói vào phổi.
Nghĩa phổ thông:
Hít vào
Ví dụ
He tried not to draw too much smoke into his lungs during the fire drill.
Anh ấy cố gắng không hít phải quá nhiều khói vào phổi trong buổi diễn tập chữa cháy.
Xem thêm

draw
verb
(EQUAL)

ipa us/drɑː/
[ Intransitive ]

To finish a game with the same score as the opponent

Kết thúc một trận đấu hoặc ván đấu với tỷ số hoặc số điểm bằng nhau giữa các bên.
Nghĩa phổ thông:
Hòa
Ví dụ
Despite their best efforts, the two chess masters drew after a long and intense game.
Dù đã nỗ lực hết sức, hai kiện tướng cờ vua đã hòa nhau sau một ván đấu dài và căng thẳng.
Xem thêm

draw
verb
(MONEY)

ipa us/drɑː/
[ Transitive ]
Xem thêm

To take money out of a bank or account to spend it.

Hành động rút tiền từ ngân hàng hoặc một tài khoản nhằm mục đích chi tiêu.
Nghĩa phổ thông:
Rút tiền
Ví dụ
She needed to draw cash before going to the market.
Cô ấy cần rút tiền mặt trước khi đi chợ.
Xem thêm
[ Transitive ]

To get money regularly, usually from a job or the government

Nhận tiền một cách thường xuyên, thường là từ công việc hoặc từ chính phủ.
Nghĩa phổ thông:
Lãnh tiền
Ví dụ
Many retired people draw a steady income from their social security benefits.
Nhiều người về hưu nhận được khoản thu nhập đều đặn từ tiền trợ cấp an sinh xã hội.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect