
fresh
EN - VI

freshadjective(NEW)
B1
[ before Noun ]
New or different
Mới hoặc khác biệt.
Ví dụ
The baker made a fresh batch of bread every morning for the customers.
Người thợ làm bánh nướng những mẻ bánh mì mới hằng sáng để phục vụ khách hàng.
Xem thêm
B1
[ before Noun ]
New and therefore interesting or exciting
Mang tính chất mới mẻ, và do đó, gây hứng thú hoặc tạo sự thú vị.
Nghĩa phổ thông:
Mới mẻ
Ví dụ
The company's new advertising campaign felt fresh and instantly captured public attention.
Chiến dịch quảng cáo mới của công ty tạo cảm giác mới mẻ và ngay lập tức thu hút sự chú ý của công chúng.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
freshadjective(RECENT)
B2
Newly made, done, or brought, and not yet spoiled by time.
Mới được làm, thực hiện, hoặc mang đến, và chưa bị hư hỏng hay biến chất do thời gian.
Nghĩa phổ thông:
Mới
Ví dụ
She always preferred fresh fruits and vegetables from the market.
Cô ấy luôn thích rau quả tươi từ chợ.
Xem thêm
freshadjective(NATURAL)
A2
In a natural state, not preserved by cold or chemicals.
Ở trạng thái tự nhiên, chưa được xử lý bảo quản bằng phương pháp làm lạnh hoặc hóa chất.
Nghĩa phổ thông:
Tươi
Ví dụ
The vase held a bouquet of fresh roses, still damp from the garden.
Chiếc bình cắm một bó hoa hồng tươi, vẫn còn ướt sương từ vườn.
Xem thêm
freshadjective(AIR)
B1
Clean and cool, like air found outdoors.
Có đặc điểm sạch sẽ và mát mẻ, tương tự như không khí ở môi trường ngoài trời.
Nghĩa phổ thông:
Trong lành
Ví dụ
The morning after the storm, the air felt wonderfully fresh .
Sáng hôm sau cơn bão, không khí trở nên vô cùng trong lành.
Xem thêm
B2
Describes weather that is cool and sometimes windy.
Chỉ thời tiết mát mẻ và đôi khi có gió.
Nghĩa phổ thông:
Thoáng mát
Ví dụ
The fresh air helped clear her mind after a long day.
Không khí trong lành giúp cô ấy sảng khoái đầu óc sau một ngày dài.
Xem thêm
freshadjective(CLEAN)
B1
Clean and pleasant
Có đặc tính sạch sẽ và tạo cảm giác dễ chịu.
Nghĩa phổ thông:
Trong lành
Ví dụ
The bedsheets felt fresh after being washed and dried in the sun.
Ga trải giường sạch sẽ và thơm mùi nắng sau khi được giặt và phơi khô.
Xem thêm
freshadjective(NOT TIRED)
C1
[ after Verb ]
Energetic, enthusiastic, and not tired
Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, và không cảm thấy mệt mỏi.
Nghĩa phổ thông:
Tươi tỉnh
Ví dụ
After a long nap, the baby woke up feeling fresh and ready to play.
Sau một giấc ngủ dài, em bé thức dậy cảm thấy tươi tỉnh và sẵn sàng chơi đùa.
Xem thêm
freshadjective(SKIN)
C2
Looking natural, healthy, and young.
Có vẻ ngoài tự nhiên, khỏe mạnh và tươi trẻ.
Nghĩa phổ thông:
Tươi tắn
Ví dụ
Despite the late night, he woke up with a surprisingly fresh complexion.
Dù đã thức rất khuya, anh ấy vẫn thức dậy với làn da tươi tắn đáng ngạc nhiên.
Xem thêm
freshadjective(NOT SALTY)
C2
[ before Noun ]
(of water) not salty
Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của nước khi không chứa hàm lượng muối đáng kể.
Nghĩa phổ thông:
Ngọt
Ví dụ
The lake contained fresh water, making it suitable for drinking without treatment.
Hồ chứa nước ngọt, có thể dùng để uống mà không cần xử lý.
Xem thêm
freshadjective(TOO CONFIDENT)
C2
[ Offensive ]
Being too confident and showing no respect, or acting or speaking in a way that suggests you want to have sex.
Có tính chất tự tin thái quá và thể hiện sự thiếu tôn trọng, hoặc có hành vi hay lời nói ám chỉ mong muốn quan hệ tình dục.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
freshadjective(GOOD)
B2
Good and attractive or stylish
Có chất lượng tốt, thu hút và/hoặc mang phong cách hiện đại, ấn tượng.
Nghĩa phổ thông:
Mới mẻ
Ví dụ
After a good night's sleep, they woke up feeling fresh and ready for the day.
Sau một đêm ngon giấc, họ thức dậy cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng cho ngày mới.
Xem thêm
freshprefix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
B2
Recently done
Mới được thực hiện
Ví dụ
The fresh -cut grass released a pleasant aroma after the rain.
Cỏ mới cắt tỏa ra mùi thơm dễ chịu sau cơn mưa.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


