bg header

go

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

go
noun
(ATTEMPT)

ipa us/goʊ/
[ Countable ]

An attempt to do something

Một nỗ lực hoặc sự thử nghiệm nhằm thực hiện một hành động cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Lần thử
Ví dụ
Despite the rain, the team decided to give the outdoor activity a go.
Mặc dù trời mưa, đội vẫn quyết định tiến hành hoạt động ngoài trời.
Xem thêm

go
noun
(OPPORTUNITY)

ipa us/goʊ/
[ Countable ]

A chance to play a game, or to do or use something.

Một cơ hội hoặc một lượt để tham gia vào một trò chơi, hoặc để thực hiện hay sử dụng một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Lượt
Ví dụ
After everyone else had a turn, she finally got her go at the new puzzle.
Sau khi mọi người khác đã có lượt, cuối cùng cô ấy cũng được thử sức với trò ghép hình mới.
Xem thêm

go
noun
(ENERGY)

ipa us/goʊ/
[ Uncountable ]

A feeling of having energy and being active.

Cảm giác về sự tràn đầy năng lượng và khả năng hoạt động tích cực.
Nghĩa phổ thông:
Sức sống
Ví dụ
The child woke up with so much go, immediately wanting to play.
Đứa trẻ thức dậy tràn đầy năng lượng, lập tức muốn chơi.
Xem thêm

go
noun
(GAME)

ipa us/goʊ/
[ Uncountable ]

A chinese board game played on a square board where two players try to surround each other's pieces.

Một trò chơi cờ bàn của trung quốc được chơi trên một bàn cờ hình vuông, trong đó hai người chơi cố gắng bao vây các quân cờ của đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Cờ vây
Ví dụ
During the go match, one player carefully planned their moves to enclose the opponent's stones.
Trong ván cờ vây, một kỳ thủ đã cẩn thận tính toán các nước đi để vây hãm quân cờ của đối thủ.
Xem thêm

go
verb
(MOVE/TRAVEL)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move to a different place

Di chuyển đến một địa điểm khác.
Nghĩa phổ thông:
Đi
Ví dụ
The car can go very fast on the highway.
Xe có thể chạy rất nhanh trên đường cao tốc.
Xem thêm
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move

Di chuyển.
Ví dụ
The train started to go after a brief stop.
Sau một thời gian dừng ngắn, tàu hỏa bắt đầu lăn bánh.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To move to a place to do something

Di chuyển đến một địa điểm để thực hiện một hành động hoặc mục đích nào đó.
Ví dụ
I go to the gym three times a week to exercise.
Tôi đi tập gym ba lần một tuần để tập thể dục.
Xem thêm

go
verb
(LEAVE)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To leave one place to travel to another

Rời khỏi một địa điểm để di chuyển đến một địa điểm khác.
Nghĩa phổ thông:
Đi
Ví dụ
I need to go to the store now.
Tôi cần đi cửa hàng ngay bây giờ.
Xem thêm
[ Intransitive ]

Polite word for to die

Là một cách diễn đạt lịch sự hoặc nói giảm nói tránh để chỉ việc qua đời.
Nghĩa phổ thông:
Ra đi
Ví dụ
After a long illness, the old dog finally went.
Sau một thời gian dài lâm bệnh, con chó già cuối cùng đã ra đi.
Xem thêm

go
verb
(LEAD)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

For a road or path, to lead to a specific place or in a certain direction.

Diễn tả việc một con đường hoặc lối đi dẫn đến một địa điểm cụ thể hoặc theo một hướng nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đến
Ví dụ
The narrow road goes through the forest to a hidden waterfall.
Con đường nhỏ dẫn xuyên qua khu rừng đến một thác nước ẩn mình.
Xem thêm
[ Intransitive ]
Xem thêm

To continue for a particular length

Tiếp diễn hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian hoặc độ dài xác định.
Nghĩa phổ thông:
Kéo dài
Ví dụ
The battery charge can go for an entire day on a single use.
Pin có thể kéo dài cả ngày chỉ với một lần sạc.
Xem thêm

go
verb
(BECOME)

ipa us/goʊ/
[ Linking Verb ]
Xem thêm

To become

Trở thành
Ví dụ
The traffic light went green, allowing cars to move forward.
Đèn giao thông chuyển xanh, cho phép các xe đi tiếp.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp

go
verb
(MOVE BODY)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To make a body part move in a specific way or as demonstrated

Làm cho một bộ phận cơ thể di chuyển theo một cách cụ thể hoặc theo cách được minh họa.
Nghĩa phổ thông:
Làm động tác
Ví dụ
The instructor showed the class how to go forward with their arms in the exercise.
Huấn luyện viên đã hướng dẫn cả lớp cách vươn tay về phía trước khi tập.
Xem thêm

go
verb
(OPERATE)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To operate (in the right way)

Hoạt động hoặc vận hành một cách chính xác và đúng đắn.
Ví dụ
We need to check the engine to see if it will go properly.
Chúng ta cần kiểm tra động cơ xem nó có chạy tốt không.
Xem thêm

go
verb
(TIME)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

When referring to a period of time, to pass or elapse.

Khi được dùng để chỉ một khoảng thời gian, có nghĩa là trôi qua hoặc kết thúc.
Ví dụ
They knew that as the days went, the work would become more urgent.
Họ biết rằng cứ mỗi ngày trôi qua, công việc sẽ càng trở nên cấp bách hơn.
Xem thêm

go
verb
(BE)

ipa us/goʊ/
[ Linking Verb ]
Xem thêm

To become or stay in a certain state, especially an unpleasant one.

Trở nên hoặc duy trì ở một trạng thái nhất định, đặc biệt là một trạng thái không mong muốn.
Nghĩa phổ thông:
Bị
Ví dụ
Many old buildings go unused for years, becoming unsafe.
Nhiều tòa nhà cũ bị bỏ hoang trong nhiều năm, trở nên nguy hiểm.
Xem thêm

go
verb
(START)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To start doing or using something

Bắt đầu thực hiện hoặc khởi động việc sử dụng một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Bắt đầu
Ví dụ
Once the timer beeps, the game will go.
Khi đồng hồ hẹn giờ kêu bíp, trò chơi sẽ bắt đầu.
Xem thêm

go
verb
(PLAY GAME)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To take your turn to play in a game

Thực hiện lượt chơi của mình trong một trò chơi.
Nghĩa phổ thông:
Đến lượt
Ví dụ
After the player rolls the dice, the next person will go.
Sau khi người chơi gieo xúc xắc, đến lượt người tiếp theo.
Xem thêm

go
verb
(DIVIDE)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

For one number to divide another number evenly.

Chỉ khả năng một số chia hết cho một số khác mà không để lại số dư.
Ví dụ
Does 3 go into 10 evenly?
Ba có chia hết mười không?
Xem thêm

go
verb
(SAY)

ipa us/goʊ/
[ before Speech ]

To say something, usually when telling a story

Được dùng để biểu thị hành động phát ngôn một điều gì đó, thường là trong ngữ cảnh kể chuyện.
Nghĩa phổ thông:
Nói là
Ví dụ
Then he goes, "i found the key right where you said!"
Rồi anh ấy nói: "tôi đã tìm thấy chìa khóa đúng chỗ anh nói!"
Xem thêm

go
verb
(WEAKEN)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To get weak or broken, often from being used a lot, or to stop functioning.

Trở nên yếu đi, hư hỏng, thường do được sử dụng nhiều, hoặc ngừng hoạt động.
Nghĩa phổ thông:
Xuống cấp
Ví dụ
After years of daily use, the old refrigerator started to go, making strange noises and not cooling properly.
Sau nhiều năm sử dụng hàng ngày, chiếc tủ lạnh cũ bắt đầu có vấn đề, kêu những tiếng lạ và không làm lạnh đúng cách.
Xem thêm

go
verb
(NOISE)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To produce a noise

Tạo ra hoặc phát ra một âm thanh.
Nghĩa phổ thông:
Kêu
Ví dụ
Did you hear the car horn go?
Bạn có nghe thấy còi xe kêu không?
Xem thêm

go
verb
(BE EXPRESSED)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To be expressed, sung, or played

Được thể hiện, được diễn đạt, hoặc được trình bày.
Ví dụ
I never quite learned how the second verse of that old tune goes.
Tôi chưa bao giờ thực sự biết đoạn hai của bài hát cũ đó hát ra sao.
Xem thêm

go
verb
(HAPPEN)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To usually be found or happen together.

Thường đi kèm hoặc xảy ra đồng thời.
Nghĩa phổ thông:
Đi đôi
Ví dụ
Success and hard work usually go together.
Thành công và sự chăm chỉ thường đi đôi với nhau.
Xem thêm

go
verb
(BE SITUATED)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To be placed in a specific spot, especially where it is normally found

Được đặt hoặc nằm tại một vị trí cụ thể, đặc biệt là nơi mà nó thường xuyên hiện diện hoặc thuộc về.
Nghĩa phổ thông:
Đặt ở
Ví dụ
The mail usually goes on the table by the front door.
Thư từ thường được để trên bàn cạnh cửa chính.
Xem thêm

go
verb
(BE SOLD)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To be sold or be available

Được bán ra hoặc trở nên có sẵn.
Nghĩa phổ thông:
Được bán
Ví dụ
All the tickets for the show went in less than an hour after they were released.
Toàn bộ số vé xem buổi biểu diễn đã bán hết sạch chỉ trong vòng chưa đầy một giờ ngay sau khi mở bán.
Xem thêm

go
verb
(BE ACCEPTABLE)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]

To be suitable or acceptable

Phù hợp hoặc có thể được chấp nhận.
Ví dụ
Does this plan go with the company's long-term goals?
Kế hoạch này có phù hợp với các mục tiêu dài hạn của công ty không?
Xem thêm

go
verb
(BE KNOWN)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To be called by a certain name

Được gọi hoặc biết đến bằng một tên gọi cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Được gọi là
Ví dụ
Although his official name is jonathan, he prefers to go by the simpler name, john.
Mặc dù tên chính thức của anh ấy là jonathan, anh ấy lại thích được gọi bằng cái tên đơn giản hơn, john.
Xem thêm

go
verb
(DEVELOP)

ipa us/goʊ/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To develop or happen

Diễn biến, tiến triển hoặc xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Diễn ra
Ví dụ
The new software update is designed to make the system go faster.
Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để giúp hệ thống chạy nhanh hơn.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect