
guide
EN - VI

guidenoun(BOOK)
B1
A book that provides key information about a specific topic.
Một cuốn sách cung cấp thông tin chính yếu về một chủ đề cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Cẩm nang
Ví dụ
She used the cooking guide to learn how to bake bread.
Cô ấy đã dùng cuốn sách nấu ăn để học cách nướng bánh mì.
Xem thêm
B1
A guidebook
Sách hướng dẫn.
Ví dụ
She bought a guide to the city's best restaurants.
Cô ấy đã mua một cuốn cẩm nang về các nhà hàng ngon nhất thành phố.
Xem thêm
guidenoun(HELP)
B1
Something that helps you decide or understand something
Một yếu tố hoặc công cụ hỗ trợ quá trình ra quyết định hoặc làm rõ/thấu hiểu một vấn đề.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn
Ví dụ
The doctor's advice served as a guide for my health choices.
Lời khuyên của bác sĩ đã là kim chỉ nam cho các quyết định về sức khỏe của tôi.
Xem thêm
guidenoun(PERSON)
A2
A person whose job is to show a place or a path to visitors.
Một người có nhiệm vụ chỉ dẫn địa điểm hoặc lộ trình cho khách tham quan.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn viên
Ví dụ
The guide led the group through the ancient ruins, explaining each section.
Hướng dẫn viên dẫn đoàn qua khu di tích cổ, thuyết minh từng khu vực.
Xem thêm
guidenoun(INFLUENCE)
B2
A person or thing that affects what you do or what you think.
Một người hoặc một yếu tố có khả năng tác động đến hành vi hoặc tư duy của bạn.
Nghĩa phổ thông:
Yếu tố ảnh hưởng
Ví dụ
The company's core values served as a guide for all employees' decisions and actions.
Những giá trị cốt lõi của công ty đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi quyết định và hành động của nhân viên.
Xem thêm
guidenoun(TV SCREEN)
B1
A tv display that lists available shows, including their channels and times.
Một giao diện hoặc màn hình hiển thị trên tv, liệt kê các chương trình truyền hình có sẵn, bao gồm kênh và thời gian phát sóng của chúng.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn chương trình
Ví dụ
Before starting the show, they looked at the guide to find its broadcast time.
Trước khi bắt đầu chương trình, họ xem mục chương trình để tìm giờ phát sóng.
Xem thêm
guidenoun
B1
[ Countable ]
A girl between ten and 14 years old who is a member of the guides organization.
Một cô gái trong độ tuổi từ 10 đến 14, là thành viên của tổ chức hướng đạo nữ.
Nghĩa phổ thông:
Hướng đạo sinh nữ
Ví dụ
Every tuesday evening, the local community center welcomed the new group of guides for their weekly meeting.
Mỗi tối thứ ba, trung tâm cộng đồng địa phương chào đón đoàn nữ hướng đạo sinh mới để họp mặt hàng tuần.
Xem thêm
guideverb(HELP)
B2
[ Transitive ]
To help someone do something challenging
Hướng dẫn hoặc hỗ trợ một người nào đó thực hiện một việc gì đó mang tính thử thách.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn
Ví dụ
The online tutorial was designed to guide learners through advanced coding techniques.
Bài hướng dẫn trực tuyến được thiết kế để hướng dẫn người học nắm vững các kỹ thuật lập trình nâng cao.
Xem thêm
guideverb(SHOW WAY)
B1
[ Transitive ]
To show people around a place
Dẫn dắt và chỉ dẫn mọi người khám phá một địa điểm.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn
Ví dụ
She offered to guide her friends through the historic city center, explaining each landmark.
Cô ấy ngỏ ý muốn dẫn bạn bè mình đi tham quan trung tâm thành phố cổ kính, vừa giải thích từng địa danh.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To show someone the way to a place or how to get there
Chỉ dẫn cho ai đó đường đi đến một địa điểm hoặc cách thức để đến đó.
Nghĩa phổ thông:
Hướng dẫn
Ví dụ
The instructions clearly guide users through each step of the assembly process.
Các chỉ dẫn rõ ràng giúp người dùng nắm vững từng bước trong quy trình lắp ráp.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
Xem thêm
To hold a person by a part of their body, like their arm, and lead them to a place.
Giữ một người bằng một bộ phận cơ thể của họ, ví dụ như cánh tay, và dẫn họ đến một địa điểm.
Nghĩa phổ thông:
Dắt
Ví dụ
He used a stick to guide the blind person safely across the pathway.
Anh ấy dùng gậy để dìu người mù băng qua đường an toàn.
Xem thêm
guideverb(MAKE MOVE)
B2
[ Transitive ]
Xem thêm
To cause something to move in a specific direction.
Dẫn dắt hoặc điều khiển một vật thể di chuyển theo một hướng cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Dẫn đường
Ví dụ
We used ropes to guide the large crates slowly down the ramp.
Chúng tôi dùng dây thừng để điều khiển những thùng hàng lớn từ từ xuống dốc.
Xem thêm
guideverb(INFLUENCE)
C1
[ Transitive ]
To influence someone's behaviour
Ảnh hưởng hoặc tác động đến hành vi của một cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Định hướng
Ví dụ
Clear signs were placed to guide visitors along the correct path.
Các biển chỉ dẫn rõ ràng được đặt để chỉ dẫn khách tham quan đi đúng đường.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


