bg header

near

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Idioms

near
verb

ipa us/nɪr/

To come close to something

Tiến gần đến một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Đến gần
Ví dụ
As evening neared, the sky turned orange.
Khi chiều tối dần buông, bầu trời ngả sang màu cam.
Xem thêm

near
adjective

ipa us/nɪr/

Close in distance, time, or similarity

Chỉ sự gần về khoảng cách không gian, thời gian hoặc mức độ tương đồng.
Ví dụ
The cost of the new car was near our budget limit.
Giá của chiếc xe mới suýt soát mức giới hạn ngân sách của chúng tôi.
Xem thêm

Closely related by family.

Có mối quan hệ gia đình hoặc huyết thống rất gần gũi.
Nghĩa phổ thông:
Họ hàng gần
Ví dụ
She shared her most personal news only with her near family members.
Cô ấy chỉ chia sẻ những tin tức riêng tư nhất của mình với người thân ruột thịt.
Xem thêm

near
preposition

ipa us/nɪr/

Not far away in distance

Biểu thị sự ở gần về khoảng cách.
Nghĩa phổ thông:
Gần
Ví dụ
The train station is near the city center.
Nhà ga ở gần trung tâm thành phố.
Xem thêm

Not far away in time

Không còn xa về mặt thời gian.
Nghĩa phổ thông:
Sắp tới
Ví dụ
As the end of the school year drew near, students prepared for their final exams.
Khi cuối năm học đã đến gần, học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi cuối cùng.
Xem thêm

Very close to being in a specific state or situation

Rất gần với việc đạt đến hoặc ở trong một trạng thái hay tình huống cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Gần
Ví dụ
The construction of the building was near completion.
Công trình xây dựng tòa nhà đã gần hoàn thành.
Xem thêm

near
adverb

ipa us/nɪr/

Not far away in distance

Ở một khoảng cách gần.
Ví dụ
The runner was exhausted as the end of the race drew near.
Vận động viên đã kiệt sức khi chặng đua sắp kết thúc.
Xem thêm

Not far away in time

Không còn xa về mặt thời gian.
Nghĩa phổ thông:
Sắp tới
Ví dụ
As the deadline for the project drew near, the team worked longer hours to finish.
Khi hạn chót của dự án cận kề, nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành.
Xem thêm

Almost in a specific state or situation

Gần như ở vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Gần như
Ví dụ
The old bridge seemed near collapse after years of heavy use and neglect.
Cây cầu cũ dường như sắp sụp đổ sau nhiều năm sử dụng quá tải và bị bỏ bê.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

near
prefix

ipa us/nɪr-/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Used to mean "almost" when placed before an adjective or noun.

Được dùng để biểu thị ý nghĩa "gần như" hoặc "hầu như" khi kết hợp với một tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ
She had a near-death experience after falling from the cliff.
Cô ấy đã có một trải nghiệm cận tử sau cú ngã từ vách đá.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect