
order
EN - VI

ordernoun(REQUEST)
A2
[ Countable ]
A request for food or items to be provided.
Một yêu cầu về việc cung cấp thực phẩm hoặc các vật phẩm.
Nghĩa phổ thông:
Đơn hàng
Ví dụ
The chef received an order for a large pizza.
Đầu bếp nhận được một đơn hàng pizza cỡ lớn.
Xem thêm
A2
[ Countable ]
An item or food that a customer requested
Một món hàng hoặc món ăn mà khách hàng đã yêu cầu.
Nghĩa phổ thông:
Đơn hàng
Ví dụ
She checked her phone for updates on her recent order .
Cô ấy kiểm tra điện thoại để theo dõi đơn hàng gần đây của mình.
Xem thêm
ordernoun(ARRANGEMENT)
B1
[ Uncountable ]
The way people or things are organized or placed, either relating to each other or by a specific feature.
Cách thức mà các cá nhân hoặc vật thể được tổ chức, sắp xếp, có thể dựa trên mối quan hệ tương hỗ giữa chúng hoặc theo một đặc tính cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Thứ tự
Ví dụ
The books were placed in alphabetical order on the shelf.
Sách được xếp theo thứ tự chữ cái trên kệ.
Xem thêm
ordernoun(INSTRUCTION)
B2
[ Countable ]
A direct instruction that someone must follow.
Một mệnh lệnh trực tiếp mà một người hoặc một bên nào đó phải tuân thủ.
Nghĩa phổ thông:
Lệnh
Ví dụ
The manager gave the team an order to complete the report by friday.
Quản lý đã chỉ thị cho đội hoàn thành báo cáo trước thứ sáu.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
An official command about what someone must do or not do, or a written instruction for a bank to pay money to a specific person.
Một mệnh lệnh chính thức quy định điều một người phải làm hoặc không được làm, hoặc một chỉ thị bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán tiền cho một cá nhân cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Lệnh
Ví dụ
The new safety order from the city required all construction sites to install better fencing.
Quy định an toàn mới của thành phố yêu cầu tất cả các công trường xây dựng phải lắp đặt hàng rào chắn chắc chắn hơn.
Xem thêm
ordernoun(TIDY)
B2
[ Uncountable ]
A condition where everything is neat and properly placed
Một trạng thái mà mọi thứ được sắp xếp gọn gàng và đúng vị trí.
Nghĩa phổ thông:
Sự ngăn nắp
Ví dụ
She prefers to keep her workspace in perfect order , with every item having its designated spot.
Cô ấy thích giữ cho không gian làm việc của mình luôn ngăn nắp tinh tươm, mọi vật dụng đều có chỗ của nó.
Xem thêm
ordernoun(STATE)
B1
[ Uncountable ]
The condition of working correctly or being ready for use
Tình trạng hoạt động chính xác hoặc sẵn sàng được sử dụng.
Nghĩa phổ thông:
Hoạt động bình thường
Ví dụ
Before the event, staff made sure all microphones were in good order for the speakers.
Trước sự kiện, nhân viên đã đảm bảo tất cả micrô hoạt động tốt để phục vụ diễn giả.
Xem thêm
ordernoun(CORRECT BEHAVIOUR)
C2
[ Uncountable ]
A state where rules are followed and people act as they should.
Một trạng thái trong đó các quy tắc được tuân thủ và mọi người hành xử đúng đắn.
Nghĩa phổ thông:
Trật tự
Ví dụ
The principal worked to bring a sense of order back to the school hallways during the busy change of classes.
Hiệu trưởng nỗ lực lập lại trật tự cho các hành lang trường học trong giờ chuyển tiết đông đúc.
Xem thêm
ordernoun(SYSTEM)
C2
[ Countable ]
A social or political system
Một hệ thống xã hội hoặc chính trị.
Nghĩa phổ thông:
Trật tự
Ví dụ
Many groups questioned whether the current global order truly served everyone.
Nhiều nhóm đặt câu hỏi liệu trật tự toàn cầu hiện tại có thực sự phục vụ mọi người.
Xem thêm
ordernoun(RELIGION)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
A group of people who join together for religious or similar reasons and live according to particular rules.
Một nhóm người cùng hợp nhất vì lý do tôn giáo hoặc các lý do tương tự và sống theo những quy tắc nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Dòng tu
Ví dụ
The spiritual leader founded a new order focused on community work and meditation.
Vị lãnh đạo tinh thần đã thành lập một dòng tu mới chú trọng công tác cộng đồng và thiền định.
Xem thêm
ordernoun(HONOUR)
B2
[ Countable ]
Xem thêm
A group whose members are chosen as an honor for their service to their country.
Một nhóm hoặc tổ chức mà các thành viên được tuyển chọn nhằm vinh danh những cống hiến của họ cho đất nước.
Nghĩa phổ thông:
Huân đoàn
Ví dụ
After years of dedicated service, she was inducted into a historic order that recognized her contributions to the nation.
Sau nhiều năm cống hiến, cô ấy được kết nạp vào một huân hội lâu đời, ghi nhận những đóng góp của cô cho quốc gia.
Xem thêm
ordernoun(TYPE)
B2
[ Uncountable ]
The type or size of something
Kiểu loại hoặc kích thước của một đối tượng/sự vật.
Ví dụ
They realized the task ahead was of a much greater order than their previous assignments.
Họ nhận ra nhiệm vụ trước mắt có quy mô lớn hơn nhiều so với các nhiệm vụ trước đây.
Xem thêm
ordernoun(BIOLOGY)
C1
[ Countable ]
A classification group for similar plants or animals
Một bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, dùng để nhóm các sinh vật (thực vật hoặc động vật) có chung các đặc điểm nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Bộ
Ví dụ
All dogs, wolves, and foxes belong to the carnivora order .
Tất cả chó, sói và cáo đều thuộc bộ ăn thịt.
Xem thêm
orderverb(REQUEST)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To ask for something to be prepared or given to you.
Yêu cầu một vật phẩm hoặc dịch vụ được chuẩn bị, chế biến hoặc cung cấp cho bạn.
Nghĩa phổ thông:
Đặt
Ví dụ
Before leaving, he needed to order a taxi for the airport.
Trước khi rời đi, anh ấy cần gọi một chiếc taxi ra sân bay.
Xem thêm
orderverb(INSTRUCT)
B2
[ Transitive ]
To tell someone to do something because you have the authority to do so.
Ra lệnh hoặc chỉ thị cho ai đó thực hiện một hành động, dựa trên quyền hạn hoặc thẩm quyền của người ra lệnh.
Nghĩa phổ thông:
Ra lệnh
Ví dụ
The head chef ordered the kitchen staff to prepare the ingredients quickly.
Bếp trưởng ra lệnh cho nhân viên bếp chuẩn bị nguyên liệu nhanh chóng.
Xem thêm
orderverb(ARRANGE)
B2
[ Transitive ]
To put a group of people or things into a sequence, like a list, from beginning to end
Sắp xếp một nhóm người hoặc sự vật theo một trình tự, như một danh sách, từ đầu đến cuối.
Nghĩa phổ thông:
Sắp xếp thứ tự
Ví dụ
The teacher asked the students to order the events of the story chronologically.
Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp các sự kiện của câu chuyện theo trình tự thời gian.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


