bg header

private

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Idioms

private
noun

ipa us/ˈpraɪ·vət/

A soldier who has the lowest position in an army

Một binh sĩ có cấp bậc thấp nhất trong quân đội.
Nghĩa phổ thông:
Binh nhì
Ví dụ
After completing basic training, the new recruit was officially designated a private.
Sau khi hoàn tất khóa huấn luyện cơ bản, tân binh chính thức được phong quân hàm binh nhì.
Xem thêm

private
adjective
(PERSONAL)

ipa us/ˈpraɪ·vət/

Intended for only one person or group and not shared with others

Được dành riêng cho một cá nhân hoặc một nhóm và không được chia sẻ với người khác.
Nghĩa phổ thông:
Riêng tư
Ví dụ
He kept his personal journal in a private place that only he knew about.
Anh ấy cất cuốn nhật ký cá nhân ở một nơi riêng tư mà chỉ mình anh ấy biết.
Xem thêm

Private activities are about your own life or relationships with people, and they are not part of your job.

Các hoạt động mang tính riêng tư là những hoạt động liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc các mối quan hệ cá nhân, không thuộc phạm vi công việc của một người.
Ví dụ
Their evening walks were a private time for them to talk about personal things, away from colleagues.
Những buổi đi dạo tối là khoảng thời gian riêng tư để họ tâm sự những chuyện cá nhân, tránh xa đồng nghiệp.
Xem thêm

Thoughts or opinions that are kept secret and not shared with others.

Những suy nghĩ hoặc quan điểm được giữ kín và không chia sẻ với người khác.
Nghĩa phổ thông:
Thầm kín
Ví dụ
They avoided discussing their private feelings about the difficult situation in front of their children.
Họ tránh bàn luận về những cảm xúc riêng tư của mình về tình huống khó khăn trước mặt con cái.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

A place that is quiet and where no one else can see or hear you.

Một không gian được thiết kế hoặc được sử dụng để đảm bảo sự yên tĩnh và kín đáo, nơi mà cá nhân không bị người khác nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Nghĩa phổ thông:
Riêng tư
Ví dụ
She went into her private office to make the important call.
Cô ấy vào phòng làm việc riêng của mình để gọi một cuộc điện thoại quan trọng.
Xem thêm

Someone who prefers not to share their personal feelings or thoughts.

Người có xu hướng không muốn chia sẻ hoặc giữ kín những cảm xúc và suy nghĩ cá nhân của mình.
Nghĩa phổ thông:
Kín đáo
Ví dụ
Even after years of friendship, she remained quite private about her childhood experiences.
Dù đã là bạn bè nhiều năm, cô ấy vẫn khá kín tiếng về những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
Xem thêm

private
adjective
(NOT OFFICIAL)

ipa us/ˈpraɪ·vət/

Controlled or paid for by a person or company, instead of by the government.

Được kiểm soát hoặc chi trả bởi một cá nhân hoặc công ty, thay vì bởi chính phủ.
Nghĩa phổ thông:
Tư nhân
Ví dụ
Unlike public transport, a private car offers more flexibility as it is owned by an individual.
Khác với giao thông công cộng, xe cá nhân mang lại sự linh hoạt hơn vì thuộc sở hữu của một cá nhân.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect