
set
EN - VI

setnoun(GROUP)
A2
[ Countable ]
A collection of similar items that are connected
Một tập hợp các phần tử hoặc đối tượng tương đồng có mối liên hệ với nhau.
Nghĩa phổ thông:
Bộ
Ví dụ
The artist prepared a set of paints, each tube a different color.
Nghệ sĩ đã chuẩn bị một bộ màu vẽ, mỗi tuýp một màu khác nhau.
Xem thêm
A2
[ Countable ]
A collection of items or tools needed for a specific activity, especially a game.
Một tập hợp các vật phẩm hoặc công cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể, đặc biệt là một trò chơi.
Nghĩa phổ thông:
Bộ
Ví dụ
Grandma bought a painting set for her grandchild, complete with brushes, paints, and a small easel.
Bà đã mua một bộ vẽ tranh cho cháu, gồm đủ cọ, màu vẽ và một giá vẽ nhỏ.
Xem thêm
A2
[ Countable ]
A collection of objects that have certain qualities.
Một tập hợp các đối tượng hoặc phần tử có chung những đặc tính nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Bộ
Ví dụ
The teacher showed the students a set of numbers that were all even.
Giáo viên cho học sinh xem một tập hợp các số chẵn.
Xem thêm
B1
A group of the same exercises done together as part of a workout.
Một nhóm các bài tập hoặc động tác tương tự được thực hiện liên tục trong một buổi tập luyện.
Nghĩa phổ thông:
Hiệp
Ví dụ
The trainer told her to do another set of squats.
Huấn luyện viên bảo cô ấy làm thêm một hiệp squat.
Xem thêm
C1
[ Countable ]
Xem thêm
A group of people with shared interests and lifestyle
Một nhóm người có chung sở thích và lối sống.
Nghĩa phổ thông:
Giới
Ví dụ
She tried to join the intellectual set at the university, hoping to find like-minded friends.
Cô ấy tìm cách gia nhập giới trí thức tại trường đại học, với hy vọng tìm được những người bạn cùng chí hướng.
Xem thêm
setnoun(FILM/PLAY)
B2
[ Countable ]
The place where a movie or play is filmed or staged, including all the objects and decorations used for the scene.
Địa điểm nơi một bộ phim hoặc vở kịch được quay hay dàn dựng, bao gồm toàn bộ các vật thể và trang trí được sử dụng cho bối cảnh.
Nghĩa phổ thông:
Bối cảnh
Ví dụ
Workers were busy constructing a new set for the upcoming fantasy play.
Các công nhân đang tất bật dựng cảnh trí mới cho vở kịch kỳ ảo sắp tới.
Xem thêm
setnoun(PART)
B2
[ Countable ]
A section within a game of tennis or volleyball
Một hiệp đấu trong các trận quần vợt hoặc bóng chuyền.
Ví dụ
They lost the second set but still had a chance to win the match.
Họ thua séc thứ hai nhưng vẫn còn cơ hội để thắng trận đấu.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A musical performance that is one part of a concert, usually in pop or jazz music.
Một buổi trình diễn âm nhạc cấu thành một phần của một chương trình hòa nhạc, thường gặp trong các thể loại nhạc pop hoặc jazz.
Nghĩa phổ thông:
Phần trình diễn
Ví dụ
The rock band's opening set lasted for nearly an hour, exciting the crowd.
Màn trình diễn mở màn của ban nhạc rock kéo dài gần một giờ, khiến đám đông vô cùng phấn khích.
Xem thêm
setnoun(POSITION)
C2
[ Countable ]
The shaping of hair into a particular style.
Việc tạo hình tóc theo một kiểu dáng cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Tạo kiểu tóc
Ví dụ
She liked to get a weekly set at the salon to keep her hair neat.
Cô ấy thích đến tiệm làm tóc hàng tuần để giữ cho mái tóc luôn gọn gàng.
Xem thêm
setnoun(TELEVISION)
A2
[ Countable ]
A television
Một máy thu hình.
Ví dụ
The family gathered around the new set to watch the evening news.
Gia đình quây quần bên chiếc tv mới để xem bản tin tối.
Xem thêm
setverb(POSITION)
B1
[ Transitive ]
Xem thêm
For a story or film, to have its events happen in a particular time or place.
Mô tả thời gian và địa điểm mà các sự kiện của một câu chuyện hoặc bộ phim diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Lấy bối cảnh
Ví dụ
The popular fantasy series is set in a magical land with different kingdoms.
Bộ phim giả tưởng nổi tiếng lấy bối cảnh ở một xứ sở thần tiên với nhiều vương quốc khác nhau.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
Xem thêm
To place something in a specific spot
Đặt một vật thể vào một vị trí xác định.
Nghĩa phổ thông:
Đặt
Ví dụ
She set the fresh flowers in a vase on the windowsill.
Cô ấy cắm những bông hoa tươi vào chiếc bình đặt trên bệ cửa sổ.
Xem thêm
setverb(CONDITION)
B2
[ Transitive ]
To put something or someone into a particular state or place.
Đưa một sự vật hoặc cá nhân vào một trạng thái hoặc vị trí cụ thể.
Ví dụ
The alarm clock was set for 6 am to ensure an early start.
Đồng hồ báo thức hẹn giờ 6 giờ sáng để đảm bảo dậy sớm.
Xem thêm
setverb(ESTABLISH)
B2
[ Transitive ]
To establish or decide something
Thiết lập hoặc ấn định một điều gì đó.
Ví dụ
Parents often try to set good examples for their children to follow.
Cha mẹ thường cố gắng làm gương tốt cho con cái noi theo.
Xem thêm
setverb(GET READY)
B2
[ Transitive ]
To make something ready to work or be used.
Đưa một vật/đối tượng vào trạng thái sẵn sàng để vận hành hoặc được khai thác.
Nghĩa phổ thông:
Chuẩn bị
Ví dụ
The temperature controls were set for a comfortable level in the room.
Nhiệt độ trong phòng đã được điều chỉnh ở mức dễ chịu.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To arrange furniture and other items on a stage to show the time and place where a play, film, or tv program will happen.
Sắp đặt nội thất và các vật dụng khác trên sân khấu, trường quay hoặc bối cảnh nhằm tái hiện không gian và thời gian diễn ra một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Nghĩa phổ thông:
Dựng cảnh
Ví dụ
The crew worked quickly to set the stage for the play's dramatic final act.
Đoàn làm việc nhanh chóng dựng cảnh cho màn cuối kịch tính của vở kịch.
Xem thêm
setverb(FIX)
B1
[ Transitive ]
To fix or make certain
Cố định, thiết lập một điều gì đó ổn định hoặc xác định rõ ràng, không thể nghi ngờ.
Nghĩa phổ thông:
Ấn định
Ví dụ
The company will set new rules for employee conduct next month.
Công ty sẽ ban hành các quy định mới về hành vi của nhân viên vào tháng tới.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To put something that is broken back into the correct position so it can heal.
Đặt một vật thể hoặc bộ phận bị gãy trở lại đúng vị trí để thúc đẩy quá trình lành lại.
Nghĩa phổ thông:
Nắn lại
Ví dụ
Before the cast could be applied, the orthopedist had to set the displaced bone back into place.
Trước khi có thể bó bột, bác sĩ chỉnh hình đã phải nắn chỉnh xương bị lệch về đúng vị trí.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
For a broken bone to heal and become fixed in a certain position.
Quá trình một xương gãy được sắp xếp và cố định ở một vị trí nhất định để có thể lành lại.
Nghĩa phổ thông:
Nắn xương
Ví dụ
Doctors carefully aligned the fragments so the femur would set without deformity.
Bác sĩ cẩn thận nắn lại các mảnh xương để xương đùi sẽ liền lại mà không bị biến dạng.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
To become firm or hard
Trở nên cứng hoặc rắn chắc.
Nghĩa phổ thông:
Cứng lại
Ví dụ
The concrete needs time to set before we can walk on it.
Bê tông cần thời gian để đông cứng trước khi chúng ta có thể đi lên đó.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To have your hair shaped while it is wet so it dries into a specific style.
Tạo kiểu tóc khi tóc còn ướt để tóc khô và giữ được kiểu dáng mong muốn.
Ví dụ
After washing her hair, she decided to set it with rollers for bouncy curls.
Sau khi gội đầu xong, cô ấy quyết định cuốn lô để tạo kiểu tóc xoăn bồng bềnh.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
Tighten the muscles around a part of your body to show you are determined.
Thực hiện hành động làm căng cứng hoặc siết chặt các cơ bắp tại một bộ phận cơ thể nhằm biểu lộ sự kiên quyết hoặc quyết tâm.
Ví dụ
The runner set her face before the final sprint, focusing intensely.
Vận động viên điền kinh đanh mặt lại trước chặng nước rút cuối cùng, tập trung cao độ.
Xem thêm
setverb(GIVE WORK)
B2
[ Transitive ]
To give someone school work or homework to do
Giao bài tập học đường hoặc bài tập về nhà cho ai đó thực hiện.
Nghĩa phổ thông:
Giao bài tập
Ví dụ
The teacher will set a project for the class to complete over the holidays.
Giáo viên sẽ giao một dự án cho cả lớp hoàn thành trong kỳ nghỉ.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To give someone a job to do
Giao phó hoặc phân công một nhiệm vụ/công việc cụ thể cho ai đó thực hiện.
Nghĩa phổ thông:
Giao việc
Ví dụ
Before leaving, the supervisor set the team a clear goal for the afternoon.
Trước khi rời đi, giám sát viên đã đặt ra cho nhóm một mục tiêu rõ ràng cho buổi chiều.
Xem thêm
setverb(MUSIC)
C2
[ Transitive ]
To add music to words so they can be sung.
Phổ nhạc cho lời để có thể hát được.
Nghĩa phổ thông:
Phổ nhạc
Ví dụ
She worked for months to set the poet's verses to a beautiful classical melody.
Cô ấy đã dành nhiều tháng để phổ nhạc cho những vần thơ của nhà thơ thành một giai điệu cổ điển tuyệt đẹp.
Xem thêm
setverb(SUN)
B1
[ Intransitive ]
(of the sun, moon, or planets) to go down below the line where the sky meets the earth.
Đề cập đến việc mặt trời, mặt trăng, hoặc các hành tinh lặn xuống dưới đường chân trời.
Nghĩa phổ thông:
Lặn
Ví dụ
As darkness fell, the moon began to set behind the tall mountains.
Khi màn đêm buông xuống, mặt trăng bắt đầu lặn sau những ngọn núi cao.
Xem thêm
setadjective(READY)
B1
[ after Verb ]
Likely or in a suitable condition
Có khả năng xảy ra hoặc ở trong một điều kiện thích hợp.
Nghĩa phổ thông:
Sẵn sàng hoặc sắp
Ví dụ
The new plan looks set to begin next month after final approval.
Kế hoạch mới dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới sau khi được phê duyệt cuối cùng.
Xem thêm
C1
[ after Verb ]
Ready and prepared
Sẵn sàng và đã được chuẩn bị.
Ví dụ
The team was set to begin the final match.
Đội đã sẵn sàng để bắt đầu trận đấu cuối cùng.
Xem thêm
setadjective(SAME)
C2
Always the same, never changing
Luôn cố định và không thay đổi.
Nghĩa phổ thông:
Không đổi
Ví dụ
Her morning routine is set , starting with coffee at the exact same time every day.
Thói quen buổi sáng của cô ấy luôn cố định, bắt đầu bằng việc uống cà phê đúng cùng một giờ mỗi ngày.
Xem thêm
setadjective(STUDY)
B1
[ before Noun ]
That must be studied for a specific course
Được quy định hoặc bắt buộc phải nghiên cứu/học tập cho một khóa học/môn học cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Bắt buộc học
Ví dụ
Many students found the set reading challenging but rewarding.
Nhiều sinh viên nhận thấy các tài liệu đọc bắt buộc rất thử thách nhưng cũng rất bổ ích.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


