bg header

spark

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

spark
noun
(FIRE/ELECTRICITY)

ipa us/spɑːrk/
[ Countable ]

A tiny piece of fire that flies off something burning, or a quick flash of light made by rubbing two hard things together, or by electricity.

Một mẩu lửa nhỏ bắn ra từ vật đang cháy, hoặc một tia sáng lóe lên được tạo ra bởi sự cọ xát giữa hai vật cứng hoặc bởi dòng điện.
Nghĩa phổ thông:
Tia lửa
Ví dụ
A small spark jumped from the electrical wire when it touched the ground.
Một tia lửa nhỏ phụt ra từ dây điện khi nó chạm đất.
Xem thêm

spark
noun
(CAUSE)

ipa us/spɑːrk/
[ Countable ]

A small beginning that leads to a much worse problem.

Một yếu tố khởi đầu nhỏ bé nhưng có khả năng dẫn đến một vấn đề nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Nghĩa phổ thông:
Ngòi nổ
Ví dụ
The small mistake in the company's finances became the spark for a major investigation.
Sai sót nhỏ trong tài chính công ty đã trở thành ngòi nổ cho một cuộc điều tra lớn.
Xem thêm
[ Countable ]

A strong feeling or special quality that creates interest or excitement.

Một cảm xúc mạnh mẽ hoặc phẩm chất đặc biệt có khả năng khơi dậy sự hứng thú hoặc phấn khích.
Nghĩa phổ thông:
Nguồn cảm hứng
Ví dụ
During their first meeting, there was a clear spark between the two people, suggesting a strong mutual interest.
Trong buổi gặp đầu tiên, có một sự rung động rõ rệt giữa hai người, cho thấy họ có sự quan tâm đặc biệt dành cho nhau.
Xem thêm

spark
noun
(ELECTRICIAN)

ipa us/spɑːrk/

A person whose job is to put in and repair electrical wires and equipment.

Một người có công việc là lắp đặt và sửa chữa dây điện và thiết bị điện.
Nghĩa phổ thông:
Thợ điện
Ví dụ
The sparks quickly arrived to fix the broken electrical wires.
Các thợ điện nhanh chóng có mặt để sửa các đường dây điện bị hỏng.
Xem thêm

spark
verb

ipa us/spɑːrk/

To cause something to begin, especially an argument or fighting.

Gây ra sự khởi đầu của một điều gì đó, đặc biệt là một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
Nghĩa phổ thông:
Châm ngòi
Ví dụ
The teacher's unexpected question could spark a lively debate among the students.
Câu hỏi bất ngờ của giáo viên có thể châm ngòi một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học sinh.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect