bg header

star

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

star
noun
(OBJECT IN SPACE)

ipa us/stɑːr/
[ Countable ]

A huge ball of burning gas in space that looks like a tiny light in the night sky from earth.

Một thiên thể khổng lồ cấu tạo từ khí nóng rực, phát sáng trong không gian, thường xuất hiện dưới dạng một điểm sáng nhỏ li ti trên bầu trời đêm khi quan sát từ trái đất.
Nghĩa phổ thông:
Sao
Ví dụ
From the mountaintop, they could see a bright star shining steadily.
Từ đỉnh núi, họ thấy một ngôi sao sáng vằng vặc.
Xem thêm

star
noun
(FAMOUS/SUCCESSFUL PERSON)

ipa us/stɑːr/
[ Countable ]

A very famous or successful person.

Một người rất nổi tiếng hoặc thành công.
Nghĩa phổ thông:
Ngôi sao
Ví dụ
The young dancer hoped to become a ballet star in the future.
Vũ công trẻ hy vọng sẽ trở thành một ngôi sao ba lê trong tương lai.
Xem thêm

star
noun
(SYMBOL)

ipa us/stɑːr/
[ Countable ]

A sign or shape that has five or more points

Một dấu hiệu hoặc hình dạng có năm hoặc nhiều hơn năm đỉnh.
Nghĩa phổ thông:
Ngôi sao
Ví dụ
The baker placed a sugar star on top of each cupcake.
Người thợ làm bánh đặt một ngôi sao đường lên trên mỗi chiếc bánh cupcake.
Xem thêm
[ Countable ]

An asterisk (= a symbol *)

Dấu hoa thị (ký hiệu hình ngôi sao nhỏ *)
Ví dụ
If a sentence has a star at the end, it means there is a special note.
Nếu một câu kết thúc bằng dấu hoa thị, điều đó có nghĩa là có một chú thích đặc biệt.
Xem thêm

A symbol, made of metal or cloth, that officials wear to show their rank.

Một biểu tượng, được làm bằng kim loại hoặc vải, mà các quan chức đeo để thể hiện cấp bậc của họ.
Nghĩa phổ thông:
Sao (trên quân hàm/phù hiệu)
Ví dụ
The police officer carefully pinned a new star onto her uniform.
Viên cảnh sát cẩn thận gắn một ngôi sao mới lên đồng phục.
Xem thêm

star
noun
(LUCK)

ipa us/stɑːr/
[ Countable ]

An object in the sky, like a planet, that people who follow astrology believe affects a person's luck.

Một vật thể trên bầu trời, giống như một hành tinh, mà những người theo chiêm tinh học tin rằng ảnh hưởng đến vận may của một người.
Nghĩa phổ thông:
Sao chiếu mệnh
Ví dụ
Many people check their horoscope daily to see what their ruling star predicts for their future.
Nhiều người kiểm tra tử vi hàng ngày để xem sao chiếu mệnh của họ dự đoán gì cho tương lai.
Xem thêm

star
noun
(GOOD PERSON)

ipa us/stɑːr/

A person who is praised for being very helpful, well-behaved, or brave.

Một người được ngợi khen hoặc tán dương vì có những phẩm chất tích cực như sự hữu ích, hành vi tốt, hoặc lòng dũng cảm.
Nghĩa phổ thông:
Ngôi sao
Ví dụ
After the difficult task, the supervisor praised the team, saying, "you were all stars for staying focused and getting it done."
Sau nhiệm vụ khó khăn, người giám sát khen ngợi nhóm, nói: "tất cả các bạn đều rất xuất sắc vì đã giữ vững sự tập trung và hoàn thành công việc."
Xem thêm

star
verb

ipa us/stɑːr/

To be the main actor in a film, play, or show.

Đảm nhiệm vai trò diễn viên chính hoặc nhân vật trung tâm trong một tác phẩm điện ảnh, sân khấu, hoặc chương trình biểu diễn.
Nghĩa phổ thông:
Đóng vai chính
Ví dụ
After years of training, he finally got the opportunity to star in a big musical.
Sau nhiều năm rèn luyện, cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội thủ vai chính trong một vở nhạc kịch lớn.
Xem thêm

star
adjective

ipa us/stɑːr/

Best or most important

Chỉ chất lượng tốt nhất hoặc mức độ quan trọng cao nhất của một đối tượng.
Nghĩa phổ thông:
Hàng đầu
Ví dụ
Her star performance in the play was unforgettable for the audience.
Màn trình diễn đỉnh cao của cô ấy trong vở kịch đã để lại ấn tượng khó phai trong lòng khán giả.
Xem thêm

star
suffix

ipa us/-stɑːr/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

A way to measure quality, usually from one to five, with one being the lowest

Một phương pháp dùng để đánh giá chất lượng, thường theo thang điểm từ một đến năm sao, trong đó một sao là mức thấp nhất.
Nghĩa phổ thông:
Xếp hạng sao
Ví dụ
Even a one-star rating can provide valuable feedback for improvement.
Ngay cả đánh giá một sao cũng có thể mang lại phản hồi có giá trị để cải thiện.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect