
bite
EN - VI

bitenoun(USING TEETH)
B2
[ Countable ]
The act of biting something
Hành động cắn một vật gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Sự cắn
Ví dụ
A single bite from the strong insect caused discomfort.
Chỉ một vết cắn của con côn trùng độc đã gây khó chịu.
Xem thêm
bitenoun(INJURY)
B2
[ Countable ]
A painful mark or wound on the body caused by a person, animal, or insect biting it.
Một vết hoặc vết thương gây đau trên cơ thể do người, động vật hoặc côn trùng cắn.
Nghĩa phổ thông:
Vết cắn
Ví dụ
She had a red bite on her arm.
Cô ấy có một vết cắn đỏ trên cánh tay.
Xem thêm
bitenoun(FISH)
B2
[ Countable ]
When a fish bites a fishing hook and gets caught.
Hiện tượng khi một con cá đớp vào lưỡi câu và bị mắc lại.
Nghĩa phổ thông:
Cá cắn câu
Ví dụ
The fisherman knew he had a good catch when he felt a strong bite on his line.
Người câu cá biết mình đã câu được con cá lớn khi cảm thấy dây câu giật mạnh.
Xem thêm
bitenoun(FOOD)
B2
[ Countable ]
A small amount of food or a light meal
Một lượng nhỏ thức ăn hoặc một bữa ăn nhẹ.
Nghĩa phổ thông:
Đồ ăn nhẹ
Ví dụ
We stopped at the cafe for a quick bite before continuing our journey.
Chúng tôi ghé vào quán cà phê để ăn lót dạ trước khi tiếp tục hành trình.
Xem thêm
bitenoun(STRONG TASTE)
B2
[ Uncountable ]
A sharp or strong taste.
Một hương vị cay nồng hoặc mạnh.
Nghĩa phổ thông:
Độ nồng
Ví dụ
The aged cheese had a distinct bite that many found appealing.
Phô mai ủ lâu có vị đậm đà đặc trưng khiến nhiều người ưa thích.
Xem thêm
bitenoun(STRONG EFFECT)
C2
[ Uncountable ]
A powerful effect
Một tác động mạnh mẽ.
Ví dụ
The new regulations had real bite , forcing many companies to change their practices quickly.
Các quy định mới thực sự có sức nặng, buộc nhiều công ty phải nhanh chóng thay đổi cách thức hoạt động của mình.
Xem thêm
biteverb(USE TEETH)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To use teeth to cut into something or someone
Hành động dùng răng để cắn, cắt vào hoặc xuyên qua một vật thể hoặc cơ thể sống.
Nghĩa phổ thông:
Cắn
Ví dụ
He felt a sharp sting when the insect bit his arm.
Anh ấy cảm thấy nhói buốt khi con côn trùng đốt vào tay.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
When a fish swallows the food (bait) from a fishing hook.
Hành động một con cá tiếp nhận và nuốt mồi từ lưỡi câu.
Nghĩa phổ thông:
Cá cắn câu
Ví dụ
The small trout was quick to bite the worm on the hook.
Con cá hồi nhỏ nhanh chóng đớp mồi giun trên lưỡi câu.
Xem thêm
biteverb(SNAKE/INSECT)
B1
For an insect or snake to hurt someone by making a small hole in their skin.
Hành động của côn trùng hoặc rắn gây tổn thương cho ai đó bằng cách tạo một lỗ nhỏ trên da.
Nghĩa phổ thông:
Cắn
Ví dụ
I hope no mosquitoes bite me tonight.
Tôi hy vọng tối nay không bị muỗi đốt.
Xem thêm
biteverb(AFFECT BADLY)
C2
[ Intransitive ]
To cause problems or difficulties
Gây ra các vấn đề hoặc khó khăn.
Nghĩa phổ thông:
Gây rắc rối
Ví dụ
The harsh winter weather truly bit this year, leading to higher heating costs for many.
Cái rét mùa đông năm nay thực sự cắt da cắt thịt, khiến chi phí sưởi ấm của nhiều người tăng cao.
Xem thêm
biteverb(SHOW INTEREST)
C2
[ Intransitive ]
To show interest in buying something
Biểu lộ sự hứng thú hoặc quan tâm đến việc mua một thứ gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Cắn câu
Ví dụ
The company hoped many customers would bite at their new low prices.
Công ty hy vọng nhiều khách hàng sẽ cắn câu với mức giá thấp mới của họ.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


