
functional
EN - VI

functionaladjective(USEFUL)
B2
Designed to be practical and useful, not focusing on beauty.
Được thiết kế nhằm ưu tiên tính thực tiễn và khả năng phục vụ mục đích sử dụng, thay vì tập trung vào yếu tố thẩm mỹ.
Nghĩa phổ thông:
Thực dụng
Ví dụ
The new school building was very functional , with wide hallways and bright classrooms.
Tòa nhà trường học mới rất tiện dụng, với hành lang rộng rãi và các phòng học sáng sủa.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
functionaladjective(WORKING NORMALLY)
B2
Working in the usual way
Có khả năng hoạt động hoặc vận hành một cách bình thường.
Nghĩa phổ thông:
Hoạt động bình thường
Ví dụ
After the power outage, it took a few minutes for the traffic lights to become functional again.
Sau khi mất điện, đèn giao thông phải mất vài phút mới hoạt động trở lại.
Xem thêm
functionaladjective(DOING BASIC TASKS)
C1
Able to do basic tasks
Có khả năng thực hiện các chức năng hoặc tác vụ cơ bản.
Nghĩa phổ thông:
Hoạt động được
Ví dụ
Even without advanced features, the basic cell phone was perfectly functional for making calls.
Dù không có các tính năng nâng cao, chiếc điện thoại cơ bản vẫn hoàn toàn dùng được để nghe gọi.
Xem thêm
functionaladjective(OPERATIONAL)
C1
Describing how something works or operates.
Mô tả cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.
Nghĩa phổ thông:
Mang tính chức năng
Ví dụ
The manager chose a functional office layout to maximize efficiency and employee collaboration.
Người quản lý đã chọn một bố cục văn phòng hiệu quả để tối đa hóa hiệu suất làm việc và sự phối hợp giữa các nhân viên.
Xem thêm
functionaladjective(LANGUAGE)
C1
Describing language used for a specific purpose, like saying sorry, asking for something, or saying no.
Chỉ ngôn ngữ được sử dụng để thực hiện các chức năng giao tiếp cụ thể, chẳng hạn như bày tỏ lời xin lỗi, đưa ra yêu cầu, hoặc từ chối.
Nghĩa phổ thông:
Ngôn ngữ chức năng
Ví dụ
The lesson covered how to use functional language to politely refuse an invitation.
Bài học đã hướng dẫn cách sử dụng ngôn ngữ giao tiếp để từ chối lời mời một cách lịch sự.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


