
loose
EN - VI

looseverb(SPEAK/EXPRESS EMOTIONS)
C2
To speak or show feelings very openly, often without control
Nói ra hoặc bộc lộ cảm xúc một cách rất cởi mở, thường không kiểm soát được.
Nghĩa phổ thông:
Bộc lộ không kiểm soát
Ví dụ
After the long silence, she loosed her pent-up frustration.
Sau khoảng thời gian dài im lặng, cô ấy trút hết nỗi bực dọc kìm nén bấy lâu.
Xem thêm
looseverb(FIRE WEAPON)
C2
To shoot an arrow or shots from a gun
Thực hiện hành động phóng một mũi tên hoặc bắn các phát đạn từ súng.
Nghĩa phổ thông:
Bắn
Ví dụ
The archer took a deep breath before he loosed the arrow.
Cung thủ hít một hơi thật sâu trước khi bắn tên.
Xem thêm
looseverb(ALLOW TO AFFECT)
C2
To let something damaging or extreme begin and spread.
Cho phép một yếu tố hoặc tình trạng có hại hoặc mang tính cực đoan khởi phát và lan rộng.
Nghĩa phổ thông:
Tung ra
Ví dụ
The sudden policy change threatened to loose widespread discontent among the population.
Sự thay đổi chính sách đột ngột đe dọa sẽ dấy lên sự bất mãn sâu rộng trong dân chúng.
Xem thêm
looseverb(SET FREE)
B2
To release an animal, usually so it can attack.
Thả một con vật ra, thường là để nó có thể tấn công.
Nghĩa phổ thông:
Thả tấn công
Ví dụ
The guards would loose their trained dogs if anyone tried to escape.
Lính canh sẽ thả chó nghiệp vụ ra nếu có kẻ nào đó tìm cách bỏ trốn.
Xem thêm
looseverb(MAKE LOOSER)
B2
To make something less tight
Làm cho một vật gì đó bớt chặt lại.
Nghĩa phổ thông:
Nới lỏng
Ví dụ
He carefully loosed the grip on the small bird before letting it fly away.
Anh ấy cẩn thận nới lỏng tay trên con chim nhỏ trước khi thả nó bay đi.
Xem thêm
looseadjective(NOT FASTENED)
B2
Not securely held or attached
Không được giữ hoặc gắn kết một cách chắc chắn.
Nghĩa phổ thông:
Lỏng
Ví dụ
She kept her hair in a loose ponytail, allowing some strands to frame her face.
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa hờ, để một vài sợi tóc buông lơi ôm lấy khuôn mặt.
Xem thêm
B2
Loose hair is not tied back
Chỉ tình trạng tóc không được buộc, tết hoặc cố định lại.
Nghĩa phổ thông:
Tóc buông xõa
Ví dụ
Her long hair hung loose down her back as she walked.
Mái tóc dài của cô ấy buông xõa sau lưng khi cô ấy đi.
Xem thêm
B2
Not firmly attached or held in place.
Không được gắn chặt hoặc giữ cố định tại vị trí.
Nghĩa phổ thông:
Lỏng
Ví dụ
She preferred to wear clothes with a loose , comfortable fit.
Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi, thoải mái.
Xem thêm
looseadjective(IN BALL GAMES)
C1
(for a ball or puck in a game) not controlled by either team.
Đối với quả bóng hoặc đĩa puck trong một trận đấu, trạng thái không bị kiểm soát bởi bất kỳ đội nào.
Nghĩa phổ thông:
Bóng vô chủ
Ví dụ
The basketball went loose near the sideline after the rebound, and a player dove to save it from going out of bounds.
Sau pha bóng bật ra, quả bóng rổ rơi vào tình trạng vô chủ gần đường biên dọc, và một cầu thủ đã lao người để cứu bóng khỏi đi hết đường biên.
Xem thêm
looseadjective(NOT TIGHT)
B1
Not fitting tightly against the body (referring to clothes).
Miêu tả quần áo không vừa khít hoặc không bó sát vào cơ thể.
Nghĩa phổ thông:
Rộng
Ví dụ
For maximum comfort, he always chose loose trousers instead of tight ones.
Để thoải mái tối đa, anh ấy luôn chọn quần rộng thay vì quần bó sát.
Xem thêm
looseadjective(NOT EXACT)
C2
Not tightly controlled, or not exact
Không được kiểm soát chặt chẽ, hoặc không chính xác.
Nghĩa phổ thông:
Lỏng lẻo
Ví dụ
The artist preferred a loose painting style, with broad strokes rather than fine details.
Họa sĩ chuộng phong cách vẽ phóng khoáng, với những nét cọ rộng thay vì các chi tiết tỉ mỉ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
looseadjective(IMMORAL)
C2
[ Offensive ]
Having low morals; sexually free
Thiếu chuẩn mực đạo đức; có lối sống phóng túng về mặt tình dục.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


