
manifest
EN - VI

manifestnoun
C1
A list of all people and goods on a ship or plane.
Một danh sách tất cả những người và hàng hóa có trên một con tàu hoặc máy bay.
Nghĩa phổ thông:
Bảng kê khai
Ví dụ
The crew checked the ship's manifest to ensure all listed cargo had been loaded before departure.
Thủy thủ đoàn kiểm tra bảng kê hàng hóa của tàu để đảm bảo tất cả hàng hóa đã được chất lên trước khi tàu rời bến.
Xem thêm
manifestverb(SHOW OR APPEAR)
C2
[ Transitive ]
To show something clearly
Biểu hiện hoặc thể hiện một cách rõ ràng điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Lộ rõ
Ví dụ
The first signs of spring manifest when small buds appear on the trees.
Dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân lộ rõ khi những nụ nhỏ đâm chồi trên cây.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To appear or become clear
Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng, hiển lộ.
Nghĩa phổ thông:
Biểu hiện
Ví dụ
Her true feelings manifested in her actions, despite her words.
Cảm xúc thật của cô ấy thể hiện qua hành động, bất chấp lời nói của mình.
Xem thêm
manifestverb(IMAGINE ACHIEVEMENT)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To use mental practices like picturing something in your mind or repeating positive phrases to imagine getting what you want, believing this will help it happen.
Sử dụng các phương pháp/kỹ thuật tinh thần, như hình dung điều mong muốn trong tâm trí hoặc lặp lại các câu khẳng định tích cực, với niềm tin rằng điều này sẽ giúp hiện thực hóa mục tiêu đó.
Nghĩa phổ thông:
Hiện thực hóa
Ví dụ
Many people believe they can manifest wealth by consistently affirming their financial goals and believing in their success.
Nhiều người tin rằng họ có thể hiện thực hóa sự giàu có bằng cách liên tục khẳng định các mục tiêu tài chính và tin tưởng vào thành công của mình.
Xem thêm
manifestadjective
C2
Easily noticed or obvious
Dễ nhận thấy hoặc hiển nhiên.
Nghĩa phổ thông:
Rõ ràng
Ví dụ
After weeks of practice, the improvement in her skills became manifest .
Sau nhiều tuần luyện tập, kỹ năng của cô ấy đã cải thiện rõ rệt.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


