bg header

clear

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

clear
verb
(REMOVE BLOCK)

ipa us/klɪr/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To make something empty or no longer blocked by removing things from it

Làm cho một cái gì đó trở nên trống rỗng hoặc không còn bị tắc nghẽn bằng cách loại bỏ các vật cản ra khỏi nó.
Nghĩa phổ thông:
Dọn dẹp
Ví dụ
The heavy rain helped to clear the drains of leaves and debris.
Cơn mưa lớn đã giúp rửa trôi lá và rác trong cống.
Xem thêm

clear
verb
(PROVE INNOCENCE)

ipa us/klɪr/
[ Transitive ]

To show that someone is innocent of what they were blamed for

Chứng minh hoặc làm rõ rằng một người nào đó vô tội đối với những cáo buộc đã được đưa ra chống lại họ.
Nghĩa phổ thông:
Minh oan
Ví dụ
New evidence emerged that finally cleared the wrongfully accused individual.
Những bằng chứng mới xuất hiện cuối cùng đã minh oan cho người bị oan.
Xem thêm

clear
verb
(GIVE PERMISSION)

ipa us/klɪr/
[ Transitive ]

To give official permission for something

Cấp phép chính thức hoặc chấp thuận một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Phê duyệt
Ví dụ
The laboratory waited for the safety committee to clear the experimental procedure.
Phòng thí nghiệm chờ ủy ban an toàn phê duyệt quy trình thí nghiệm.
Xem thêm
[ Transitive ]

To meet the official requirements for something

Đáp ứng hoặc đạt đủ các yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn quy định để được chấp thuận, cấp phép hoặc thông qua.
Nghĩa phổ thông:
Được chấp thuận
Ví dụ
The new medicine had to clear strict safety tests.
Loại thuốc mới phải vượt qua các thử nghiệm an toàn nghiêm ngặt.
Xem thêm

clear
verb
(MAKE PURE)

ipa us/klɪr/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To get or make something clean or easy to see through.

Làm cho một vật thể trở nên sạch sẽ hoặc trong suốt, dễ nhìn xuyên qua.
Nghĩa phổ thông:
Làm trong sạch
Ví dụ
The chemical solution helped to clear the cloudy liquid, making it transparent.
Dung dịch hóa chất giúp làm trong chất lỏng đục, khiến nó trở nên trong suốt.
Xem thêm

clear
verb
(NOT CONFUSED)

ipa us/klɪr/
[ Transitive ]

To remove confusion from your mind so you can think well

Xóa bỏ sự lúng túng hoặc mơ hồ khỏi tâm trí để có thể suy nghĩ rõ ràng.
Nghĩa phổ thông:
Làm cho đầu óc minh mẫn
Ví dụ
Taking a break helped him clear his head of distractions and find a solution.
Việc nghỉ ngơi giúp anh ấy gạt bỏ mọi xao nhãng trong đầu và tìm ra giải pháp.
Xem thêm

clear
verb
(HAVE LEFT)

ipa us/klɪr/
[ Transitive ]

To keep money from earnings after all required payments.

Giữ lại khoản tiền còn lại từ thu nhập sau khi đã trừ đi tất cả các khoản thanh toán bắt buộc.
Nghĩa phổ thông:
Thực thu
Ví dụ
Even with high operating costs, the bakery managed to clear a small but steady income.
Ngay cả với chi phí vận hành cao, tiệm bánh vẫn xoay sở thu về được một khoản thu nhập nhỏ nhưng ổn định.
Xem thêm

clear
verb
(CHEQUE)

ipa us/klɪr/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To complete the process of a check moving money from one bank to another.

Hoàn tất quá trình thanh toán của một tờ séc, cho phép tiền được chuyển từ tài khoản tại một ngân hàng sang tài khoản tại một ngân hàng khác.
Nghĩa phổ thông:
Thanh toán séc
Ví dụ
Once the deposit clears, the updated balance will show in your account.
Khi khoản tiền gửi được ghi có, số dư tài khoản của bạn sẽ được cập nhật.
Xem thêm

clear
verb
(NOT TOUCH)

ipa us/klɪr/
[ Transitive ]

To go over something without touching it.

Vượt qua hoặc di chuyển phía trên một vật thể mà không tiếp xúc với nó.
Ví dụ
The car managed to clear the large puddle without splashing.
Chiếc xe đã vượt qua vũng nước lớn mà không bắn nước.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan

clear
adjective
(ABLE TO BE UNDERSTOOD)

ipa us/klɪr/

Easy to understand, hear, read, or see.

Có thể được hiểu, nghe, đọc hoặc nhìn thấy một cách dễ dàng và rõ ràng.
Nghĩa phổ thông:
Rõ ràng
Ví dụ
She spoke with a clear voice, ensuring everyone in the large hall could hear her message without difficulty.
Cô ấy nói với giọng rõ ràng, để mọi người trong hội trường lớn đều có thể nghe rõ thông điệp của cô ấy.
Xem thêm

clear
adjective
(CERTAIN)

ipa us/klɪr/

Certain, having no doubt, or obvious

Chắc chắn, không có bất kỳ nghi ngờ nào, hoặc hiển nhiên.
Ví dụ
After the speaker finished, the main point of the lesson became clear to everyone.
Sau khi diễn giả kết thúc bài nói, ai nấy đều đã hiểu rõ ý chính của bài học.
Xem thêm

clear
adjective
(NOT MARKED OR CLOUDY)

ipa us/klɪr/

Free from clouds, mist, or fog in the sky, so that you can see far

Không có mây, sương mù hay sương giăng trên bầu trời, giúp tầm nhìn xa trở nên rõ ràng.
Nghĩa phổ thông:
Quang đãng
Ví dụ
After the rain stopped, the air became clear, and the horizon was visible.
Sau khi mưa tạnh, không khí trong vắt hẳn, nhìn rõ đường chân trời.
Xem thêm

Easy to see through, with no marks or cloudy areas

Có đặc tính cho phép ánh sáng đi qua dễ dàng, không bị cản trở bởi các vết bẩn hoặc vùng mờ đục.
Nghĩa phổ thông:
Trong suốt
Ví dụ
The window was so clear that it looked like there was no glass at all.
Cửa sổ trong vắt đến mức cứ như không hề có kính.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa

Describing a sound that is pleasant and pure.

Mô tả một âm thanh có đặc tính trong trẻo, thuần khiết và dễ chịu.
Nghĩa phổ thông:
Trong trẻo
Ví dụ
The clear ring of the small bell announced the start of the ceremony.
Tiếng chuông nhỏ trong trẻo vang lên báo hiệu buổi lễ bắt đầu.
Xem thêm

Easy to remember

Dễ dàng ghi nhớ.
Ví dụ
The old man's memories of his childhood were still very clear.
Ký ức tuổi thơ của cụ ông vẫn còn rất rõ nét.
Xem thêm

clear
adjective
(NOT BLOCKED)

ipa us/klɪr/

Not covered or blocked by anything

Không bị che phủ hoặc cản trở bởi bất cứ thứ gì.
Ví dụ
After the rain, the sky became clear, with no clouds visible.
Sau cơn mưa, bầu trời trở nên quang đãng, không một gợn mây.
Xem thêm

Not busy or without scheduled activities

Diễn tả trạng thái không bận rộn hoặc không có các hoạt động đã được lên lịch.
Nghĩa phổ thông:
Rảnh rỗi
Ví dụ
After all the meetings finished, his schedule was finally clear.
Sau khi tất cả các cuộc họp kết thúc, lịch của anh ấy cuối cùng đã trống.
Xem thêm

clear
adjective
(NOT GUILTY)

ipa us/klɪr/

Without being or feeling guilty

Không có tội hoặc không cảm thấy tội lỗi.
Nghĩa phổ thông:
Trong sạch
Ví dụ
His conscience remained clear because he had always acted with honesty.
Lương tâm anh ấy vẫn trong sạch vì anh ấy luôn sống trung thực.
Xem thêm

clear
adjective
(NOT CONFUSED)

ipa us/klɪr/

Not confused, and able to think fast and well.

Trạng thái tinh thần không bị nhầm lẫn hay bối rối, đồng thời có khả năng tư duy nhanh nhạy và mạch lạc.
Nghĩa phổ thông:
Minh mẫn
Ví dụ
Even under pressure, the leader remained clear and made good decisions.
Ngay cả khi chịu áp lực, người lãnh đạo vẫn sáng suốt và đưa ra những quyết định đúng đắn.
Xem thêm

clear
adjective
(WITHOUT PROBLEMS)

ipa us/klɪr/
[ after Verb ]

Without problems or difficulties

Không có vấn đề hay khó khăn nào.
Nghĩa phổ thông:
Suôn sẻ
Ví dụ
The path to the summit was finally clear after the rockslide was removed.
Con đường lên đỉnh núi cuối cùng đã thông suốt sau khi khối đá lở được dọn sạch.
Xem thêm

clear
adjective
(LEFT)

ipa us/klɪr/

Money remaining after all costs are paid

Số tiền còn lại sau khi đã thanh toán tất cả các chi phí.
Nghĩa phổ thông:
Tiền ròng
Ví dụ
The family calculated their clear income for the month after paying their rent and bills.
Gia đình tính toán thu nhập ròng hàng tháng của họ sau khi trả tiền thuê nhà và các hóa đơn.
Xem thêm

clear
adjective
(NOT TOUCHING)

ipa us/klɪr/

Not touching or away from something

Mô tả trạng thái không chạm vào hoặc duy trì khoảng cách với một vật thể/điều gì đó.
Ví dụ
The bird flew clear of the branches, avoiding any contact.
Con chim bay không vướng vào các cành cây, tránh mọi tiếp xúc.
Xem thêm

clear
adverb

ipa us/klɪr/

Not touching, or away from

Chỉ trạng thái không tiếp xúc vật lý hoặc ở cách xa khỏi một vật thể, vị trí nào đó.
Ví dụ
Please step clear of the closing automatic doors.
Xin vui lòng đứng tránh xa cửa tự động đang đóng.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect